(Top Banner Ad)
steering mechanism
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô, Cơ khí

steering mechanism

UK: /ˈstɪərɪŋ ˌmekəˌnɪzəm/ • US: /ˈstɪrɪŋ ˌmekəˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ cấu lái hệ thống lái (cơ khí) bộ phận lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of components which allows a driver to control the direction of a vehicle.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các bộ phận cho phép người lái điều khiển hướng đi của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic inspected the steering mechanism for any signs of wear."

    "Người thợ máy kiểm tra cơ cấu lái để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào."

  • "A faulty steering mechanism can be dangerous."

    "Một cơ cấu lái bị lỗi có thể gây nguy hiểm."

  • "The new car has an improved steering mechanism for better handling."

    "Chiếc xe mới có cơ cấu lái được cải tiến để điều khiển tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steer Lái, điều khiển (phương tiện, hướng đi)
Noun steer Sự lái, sự điều khiển (hướng)
Adjective steering Thuộc về sự lái, điều khiển (ví dụ: steering wheel - vô lăng)
Adjective steerable Có thể lái, có thể điều khiển được
Noun steersman Người lái (thuyền), người cầm bánh lái
Noun mechanic Thợ máy, kỹ sư cơ khí
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc
Adverb mechanically Một cách máy móc, theo cơ chế
Verb mechanize Cơ giới hóa, máy móc hóa
Noun mechanization Sự cơ giới hóa, sự máy móc hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand, to place)
Proto-Germanic
*steurijaną (to steer, guide)
Old English
steoran, stieran (to steer, guide, direct)
Modern English
steer
Ancient Greek
mēkhanḗ (machine, device, contrivance)
Latin
machina (machine, engine, device)
French
mécanisme
Modern English
mechanism

Nguồn gốc 'Steer'

Từ 'steer' có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ hơn trong tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa 'lái, hướng dẫn' một con thuyền hoặc phương tiện. Nó liên quan mật thiết đến hành động kiểm soát hướng đi, giống như việc một người thủy thủ cầm bánh lái để định hướng con tàu trên biển.

Nguồn gốc 'Mechanism'

Từ 'mechanism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mēkhanḗ', có nghĩa là 'máy móc, thiết bị' hoặc 'sự khéo léo, mánh khóe'. Qua tiếng Latin và Pháp, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại, chỉ một hệ thống các bộ phận làm việc cùng nhau để thực hiện một chức năng cụ thể, thường ám chỉ một cấu trúc phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật ô tô và cơ khí. Nó đề cập đến tất cả các thành phần liên quan đến việc lái xe, bao gồm vô lăng, trục lái, khớp nối, hộp số lái, và các liên kết khác. Sự khác biệt so với 'steering system' là không đáng kể, thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'steering mechanism' có thể nhấn mạnh vào các thành phần cơ khí hơn.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'the design of the steering mechanism'. 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc hệ thống lớn hơn: 'problems in the steering mechanism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + steering mechanism
  • faulty faulty steering mechanism
    (cơ chế lái bị lỗi)
  • effective effective steering mechanism
    (cơ chế lái hiệu quả)
  • complex complex steering mechanism
    (cơ chế lái phức tạp)
  • hydraulic hydraulic steering mechanism
    (cơ chế lái thủy lực)
  • precise precise steering mechanism
    (cơ chế lái chính xác)
Động từ + steering mechanism
  • control control the steering mechanism
    (kiểm soát cơ chế lái)
  • operate operate the steering mechanism
    (vận hành cơ chế lái)
  • adjust adjust the steering mechanism
    (điều chỉnh cơ chế lái)
  • repair repair the steering mechanism
    (sửa chữa cơ chế lái)
  • inspect inspect the steering mechanism
    (kiểm tra cơ chế lái)
Danh từ/Sở hữu + steering mechanism
  • vehicle's vehicle's steering mechanism
    (cơ chế lái của phương tiện)
  • ship's ship's steering mechanism
    (cơ chế lái của tàu)
  • boat's boat's steering mechanism
    (cơ chế lái của thuyền)

Idioms

  • lose control of the steering mechanism

    Mất kiểm soát hệ thống lái (nghĩa đen) hoặc mất kiểm soát tình hình/hướng đi của một vấn đề (nghĩa bóng)

    "The driver lost control of the steering mechanism on the icy road."

    (Người lái xe mất kiểm soát hệ thống lái trên con đường đóng băng.)

  • the heart of the steering mechanism

    Phần cốt lõi, quan trọng nhất của hệ thống lái (nghĩa đen) hoặc của một hệ thống, kế hoạch nào đó (nghĩa bóng)

    "The new control chip is considered the heart of the steering mechanism in the drone."

    (Con chip điều khiển mới được coi là phần cốt lõi của cơ chế lái trong máy bay không người lái.)

  • a robust steering mechanism

    Một cơ chế lái mạnh mẽ, bền bỉ, đáng tin cậy (có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ cho hệ thống quản lý)

    "The company needs a robust steering mechanism to navigate the turbulent market."

    (Công ty cần một cơ chế 'lái' mạnh mẽ để điều hướng thị trường đầy biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steering mechanism

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các bộ phận cho phép người lái điều khiển hướng đi của xe.

"The mechanic inspected the steering mechanism for any signs of wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, whose steering mechanism was recently updated, handles much better now.
Chiếc xe, có cơ cấu lái vừa được cập nhật gần đây, giờ điều khiển tốt hơn nhiều.
Phủ định
The old truck, which did not have a functioning steering mechanism, was impossible to control safely.
Chiếc xe tải cũ, cái mà không có cơ cấu lái hoạt động, là không thể điều khiển an toàn.
Nghi vấn
Is this the type of vehicle where the steering mechanism is electronically assisted?
Đây có phải là loại xe mà cơ cấu lái được hỗ trợ điện tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steering mechanism".

Sự Tiến Hóa và An Toàn Giao Thông

Cơ chế lái đóng vai trò tối quan trọng trong lịch sử phát triển giao thông. Từ bánh lái thô sơ của tàu thuyền cổ đại đến vô lăng trợ lực hiện đại trên ô tô, mỗi cải tiến trong cơ chế lái đều nhằm mục đích tăng cường khả năng kiểm soát, độ chính xác và an toàn cho người điều khiển phương tiện. Nó là nền tảng cho sự di chuyển an toàn và hiệu quả của nhân loại.

Cơ Chế Lái trong Kỷ Nguyên Tự Lái

Trong bối cảnh xe tự lái (autonomous vehicles) ngày càng phát triển, cơ chế lái điện tử và phần mềm thông minh đã trở thành trọng tâm. Những hệ thống này không chỉ thực hiện nhiệm vụ điều khiển vật lý mà còn tích hợp các thuật toán phức tạp để ra quyết định, cảm biến và phản ứng với môi trường xung quanh, định hình tương lai của ngành giao thông vận tải và cuộc sống đô thị.