(Top Banner Ad)
stencil art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

stencil art

UK: /ˈstɛnsəl ɑːt/ • US: /ˈstɛnsəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật sử dụng khuôn tô tranh stencil nghệ thuật khắc khuôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art created by applying pigment through openings in a stencil.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được tạo ra bằng cách phun hoặc quét sơn qua các lỗ khoét trên một khuôn tô (stencil).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Banksy is a famous artist known for his stencil art."

    "Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng được biết đến với nghệ thuật stencil của mình."

  • "The city is decorated with colorful stencil art."

    "Thành phố được trang trí bằng nghệ thuật stencil đầy màu sắc."

  • "She learned how to create stencil art in a workshop."

    "Cô ấy đã học cách tạo ra nghệ thuật stencil trong một buổi hội thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stencil khuôn tô, bản tô
Verb to stencil dùng khuôn để tô, tô bằng khuôn
Adjective stenciled được tô bằng khuôn, có hình tô
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật
Noun artistry tài năng nghệ thuật, sự khéo léo

Synonyms

stencil graffiti (Graffiti sử dụng stencil)spray painting (Vẽ bằng sơn phun)

Antonyms

freehand art (Nghệ thuật vẽ tự do)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
English
art (skill, craft, creative expression)
Old French
estinceler
Middle English
stencile
English
stencil (a perforated sheet for drawing designs)

Nguồn gốc của 'Stencil Art'

Nghệ thuật stencil (khuôn tô) có một lịch sử phong phú, với các kỹ thuật tương tự đã được tìm thấy trong các hang động thời tiền sử, nơi con người dùng tay hoặc lá cây làm khuôn để tạo hình ảnh. Từ 'stencil' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estinceler', có nghĩa là 'làm lấp lánh' hoặc 'trang trí bằng tia lửa', gợi nhắc đến sự nhanh chóng và hiệu quả khi tạo ra các họa tiết. Còn từ 'art' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars' (kỹ năng, nghề thủ công). 'Stencil art' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố này để mô tả một loại hình nghệ thuật đặc trưng.

Usage Note

Stencil art thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh lặp đi lặp lại hoặc các thiết kế phức tạp trên các bề mặt khác nhau, bao gồm tường, vải và giấy. Nó liên quan chặt chẽ đến graffiti và nghệ thuật đường phố, nhưng cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật chính thống hơn. Khác với hội họa tự do, stencil art sử dụng khuôn để tạo hình ảnh, mang lại tính chính xác và khả năng nhân rộng.

Prepositions

with on

* with: Diễn tả công cụ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'Create stencil art with spray paint.' (Tạo nghệ thuật stencil bằng sơn phun). * on: Diễn tả bề mặt. Ví dụ: 'Stencil art on a brick wall.' (Nghệ thuật stencil trên một bức tường gạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stencil art
  • urban urban stencil art
    (nghệ thuật stencil đường phố)
  • powerful powerful stencil art
    (nghệ thuật stencil mạnh mẽ)
  • intricate intricate stencil art
    (nghệ thuật stencil phức tạp, tinh xảo)
  • vibrant vibrant stencil art
    (nghệ thuật stencil sống động)
Verb + stencil art
  • create create stencil art
    (sáng tạo nghệ thuật stencil)
  • display display stencil art
    (trưng bày nghệ thuật stencil)
  • produce produce stencil art
    (tạo ra nghệ thuật stencil)
  • use use stencil art (to express ideas)
    (sử dụng nghệ thuật stencil (để thể hiện ý tưởng))
Common Phrases
  • a piece of a piece of stencil art
    (một tác phẩm nghệ thuật stencil)
  • the world of the world of stencil art
    (thế giới nghệ thuật stencil)

Idioms

  • a master of stencil art

    một bậc thầy/chuyên gia về nghệ thuật stencil

    "Banksy is considered a master of stencil art, famous for his satirical street pieces."

    (Banksy được coi là bậc thầy về nghệ thuật stencil, nổi tiếng với những tác phẩm đường phố châm biếm của mình.)

  • express oneself through stencil art

    thể hiện bản thân qua nghệ thuật stencil

    "Many street artists express themselves through stencil art to convey social messages."

    (Nhiều nghệ sĩ đường phố thể hiện bản thân qua nghệ thuật stencil để truyền tải các thông điệp xã hội.)

  • make a statement with stencil art

    tạo ra tuyên ngôn/phát biểu bằng nghệ thuật stencil

    "The protestor made a powerful statement with stencil art against environmental destruction."

    (Người biểu tình đã tạo ra một tuyên ngôn mạnh mẽ bằng nghệ thuật stencil chống lại sự tàn phá môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stencil art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật được tạo ra bằng cách phun hoặc quét sơn qua các lỗ khoét trên một khuôn tô (stencil).

"Banksy is a famous artist known for his stencil art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That street artists create stencil art is undeniable.
Việc các nghệ sĩ đường phố tạo ra nghệ thuật stencil là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the museum will exhibit stencil art is not yet decided.
Liệu bảo tàng có trưng bày nghệ thuật stencil hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
What makes stencil art so appealing to the masses remains a mystery to some.
Điều gì khiến nghệ thuật stencil trở nên hấp dẫn đối với quần chúng vẫn là một bí ẩn đối với một số người.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can create stunning stencil art with just a few cans of spray paint.
Anh ấy có thể tạo ra những tác phẩm stencil art tuyệt đẹp chỉ với vài bình sơn xịt.
Phủ định
She shouldn't practice stencil art inside the house; it could get messy.
Cô ấy không nên tập vẽ stencil art trong nhà; nó có thể gây bừa bộn.
Nghi vấn
Could they teach us how to create stencil art designs?
Họ có thể dạy chúng ta cách tạo ra các thiết kế stencil art không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stencil art".

Banksy và Nghệ thuật Đường phố

Banksy, một nghệ sĩ đường phố ẩn danh người Anh, là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong thế giới nghệ thuật stencil. Các tác phẩm của ông thường mang tính châm biếm chính trị và xã hội, xuất hiện bất ngờ trên các bức tường khắp thế giới, biến nghệ thuật stencil thành một phương tiện mạnh mẽ để bình luận xã hội và thách thức các chuẩn mực.

Nguồn gốc cổ xưa và Sự phát triển

Kỹ thuật stencil không phải là mới mà đã có từ thời tiền sử, như trong các hang động ở Lascaux (Pháp) hay Cueva de las Manos (Argentina), nơi bàn tay được dùng làm khuôn tô. Ở Nhật Bản, stencil (katazome) được dùng để trang trí vải kimono từ hàng trăm năm trước. Ngày nay, nó đã phát triển thành một hình thức nghệ thuật đa dạng, từ trang trí nội thất đến các tác phẩm đường phố phức tạp.