stencil art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật được tạo ra bằng cách phun hoặc quét sơn qua các lỗ khoét trên một khuôn tô (stencil).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Banksy is a famous artist known for his stencil art."
"Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng được biết đến với nghệ thuật stencil của mình."
-
"The city is decorated with colorful stencil art."
"Thành phố được trang trí bằng nghệ thuật stencil đầy màu sắc."
-
"She learned how to create stencil art in a workshop."
"Cô ấy đã học cách tạo ra nghệ thuật stencil trong một buổi hội thảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stencil art thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh lặp đi lặp lại hoặc các thiết kế phức tạp trên các bề mặt khác nhau, bao gồm tường, vải và giấy. Nó liên quan chặt chẽ đến graffiti và nghệ thuật đường phố, nhưng cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật chính thống hơn. Khác với hội họa tự do, stencil art sử dụng khuôn để tạo hình ảnh, mang lại tính chính xác và khả năng nhân rộng.
Prepositions
* with: Diễn tả công cụ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'Create stencil art with spray paint.' (Tạo nghệ thuật stencil bằng sơn phun). * on: Diễn tả bề mặt. Ví dụ: 'Stencil art on a brick wall.' (Nghệ thuật stencil trên một bức tường gạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urban urban stencil art (nghệ thuật stencil đường phố)
-
powerful powerful stencil art (nghệ thuật stencil mạnh mẽ)
-
intricate intricate stencil art (nghệ thuật stencil phức tạp, tinh xảo)
-
vibrant vibrant stencil art (nghệ thuật stencil sống động)
-
create create stencil art (sáng tạo nghệ thuật stencil)
-
display display stencil art (trưng bày nghệ thuật stencil)
-
produce produce stencil art (tạo ra nghệ thuật stencil)
-
use use stencil art (to express ideas) (sử dụng nghệ thuật stencil (để thể hiện ý tưởng))
-
a piece of a piece of stencil art (một tác phẩm nghệ thuật stencil)
-
the world of the world of stencil art (thế giới nghệ thuật stencil)
Idioms
-
a master of stencil art
một bậc thầy/chuyên gia về nghệ thuật stencil
"Banksy is considered a master of stencil art, famous for his satirical street pieces."
(Banksy được coi là bậc thầy về nghệ thuật stencil, nổi tiếng với những tác phẩm đường phố châm biếm của mình.)
-
express oneself through stencil art
thể hiện bản thân qua nghệ thuật stencil
"Many street artists express themselves through stencil art to convey social messages."
(Nhiều nghệ sĩ đường phố thể hiện bản thân qua nghệ thuật stencil để truyền tải các thông điệp xã hội.)
-
make a statement with stencil art
tạo ra tuyên ngôn/phát biểu bằng nghệ thuật stencil
"The protestor made a powerful statement with stencil art against environmental destruction."
(Người biểu tình đã tạo ra một tuyên ngôn mạnh mẽ bằng nghệ thuật stencil chống lại sự tàn phá môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stencil art
Danh từNghệ thuật được tạo ra bằng cách phun hoặc quét sơn qua các lỗ khoét trên một khuôn tô (stencil).
"Banksy is a famous artist known for his stencil art."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That street artists create stencil art is undeniable. |
Việc các nghệ sĩ đường phố tạo ra nghệ thuật stencil là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the museum will exhibit stencil art is not yet decided. |
Liệu bảo tàng có trưng bày nghệ thuật stencil hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | What makes stencil art so appealing to the masses remains a mystery to some. |
Điều gì khiến nghệ thuật stencil trở nên hấp dẫn đối với quần chúng vẫn là một bí ẩn đối với một số người. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can create stunning stencil art with just a few cans of spray paint. |
Anh ấy có thể tạo ra những tác phẩm stencil art tuyệt đẹp chỉ với vài bình sơn xịt. |
| Phủ định | She shouldn't practice stencil art inside the house; it could get messy. |
Cô ấy không nên tập vẽ stencil art trong nhà; nó có thể gây bừa bộn. |
| Nghi vấn | Could they teach us how to create stencil art designs? |
Họ có thể dạy chúng ta cách tạo ra các thiết kế stencil art không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stencil art".
