street art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Visual art created in public locations, usually unsanctioned artwork executed outside of the traditional art context.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật thị giác được tạo ra ở những địa điểm công cộng, thường là các tác phẩm nghệ thuật không được phép thực hiện bên ngoài bối cảnh nghệ thuật truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Street art has become an important part of urban culture in many cities."
"Nghệ thuật đường phố đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa đô thị ở nhiều thành phố."
-
"The street art in Shoreditch is constantly changing."
"Nghệ thuật đường phố ở Shoreditch liên tục thay đổi."
-
"Many street artists use their work to make political statements."
"Nhiều nghệ sĩ đường phố sử dụng tác phẩm của họ để đưa ra những tuyên bố chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Street art bao gồm nhiều hình thức thể hiện như graffiti, tranh tường (murals), dán poster (paste-ups), điêu khắc (street installations), và các hình thức can thiệp nghệ thuật khác vào không gian đô thị. Khác với graffiti truyền thống, street art thường mang tính nghệ thuật và thông điệp cao hơn, hướng đến việc giao tiếp với công chúng và làm đẹp không gian sống. Street art có thể được thực hiện hợp pháp (được cấp phép) hoặc bất hợp pháp (không được phép).
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về địa điểm mà street art xuất hiện: “Street art in Berlin is famous.” (Nghệ thuật đường phố ở Berlin rất nổi tiếng). ‘Of’ được dùng để chỉ bản chất, thành phần của street art: “The beauty of street art”. (Vẻ đẹp của nghệ thuật đường phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant street art (nghệ thuật đường phố sống động)
-
colourful colourful street art (nghệ thuật đường phố đầy màu sắc)
-
thought-provoking thought-provoking street art (nghệ thuật đường phố gợi suy nghĩ)
-
controversial controversial street art (nghệ thuật đường phố gây tranh cãi)
-
illegal illegal street art (nghệ thuật đường phố trái phép)
-
legal legal street art (nghệ thuật đường phố hợp pháp)
-
create create street art (tạo ra nghệ thuật đường phố)
-
display display street art (trưng bày nghệ thuật đường phố)
-
appreciate appreciate street art (thưởng thức/đánh giá cao nghệ thuật đường phố)
-
remove remove street art (xóa bỏ nghệ thuật đường phố)
-
preserve preserve street art (bảo tồn nghệ thuật đường phố)
-
street art street art exhibition (triển lãm nghệ thuật đường phố)
-
street art street art festival (lễ hội nghệ thuật đường phố)
-
street art street art movement (phong trào nghệ thuật đường phố)
-
street art street art piece (một tác phẩm nghệ thuật đường phố)
Idioms
-
The spirit of street art
tinh thần của nghệ thuật đường phố
"The event truly captured the raw, rebellious spirit of street art."
(Sự kiện này đã thực sự nắm bắt được tinh thần hoang dã, nổi loạn của nghệ thuật đường phố.)
-
A canvas for street art
một không gian để vẽ/sáng tạo nghệ thuật đường phố
"The old factory walls became a vast canvas for street art."
(Những bức tường nhà máy cũ đã trở thành một không gian rộng lớn để sáng tạo nghệ thuật đường phố.)
-
Pushing the boundaries of street art
phá vỡ các giới hạn/ranh giới của nghệ thuật đường phố
"Modern artists are constantly pushing the boundaries of street art, experimenting with new techniques."
(Các nghệ sĩ hiện đại không ngừng phá vỡ các giới hạn của nghệ thuật đường phố, thử nghiệm những kỹ thuật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street art
danh từNghệ thuật thị giác được tạo ra ở những địa điểm công cộng, thường là các tác phẩm nghệ thuật không được phép thực hiện bên ngoài bối cảnh nghệ thuật truyền thống.
"Street art has become an important part of urban culture in many cities."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Street art is popular in many cities, isn't it? |
Nghệ thuật đường phố phổ biến ở nhiều thành phố, phải không? |
| Phủ định | Street art isn't always legal, is it? |
Nghệ thuật đường phố không phải lúc nào cũng hợp pháp, phải không? |
| Nghi vấn | Street art is considered vandalism by some people, isn't it? |
Nghệ thuật đường phố bị một số người coi là phá hoại, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This neighborhood used to be boring before street art became popular. |
Khu phố này từng rất nhàm chán trước khi nghệ thuật đường phố trở nên phổ biến. |
| Phủ định | They didn't use to appreciate street art in this city. |
Họ đã từng không đánh giá cao nghệ thuật đường phố ở thành phố này. |
| Nghi vấn | Did people use to think street art was just vandalism? |
Mọi người đã từng nghĩ nghệ thuật đường phố chỉ là phá hoại sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street art".
