(Top Banner Ad)
street art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

street art

UK: /ˈstriːt ɑːt/ • US: /ˈstriːt ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật đường phố vẽ tranh đường phố nghệ thuật công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual art created in public locations, usually unsanctioned artwork executed outside of the traditional art context.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật thị giác được tạo ra ở những địa điểm công cộng, thường là các tác phẩm nghệ thuật không được phép thực hiện bên ngoài bối cảnh nghệ thuật truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Street art has become an important part of urban culture in many cities."

    "Nghệ thuật đường phố đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa đô thị ở nhiều thành phố."

  • "The street art in Shoreditch is constantly changing."

    "Nghệ thuật đường phố ở Shoreditch liên tục thay đổi."

  • "Many street artists use their work to make political statements."

    "Nhiều nghệ sĩ đường phố sử dụng tác phẩm của họ để đưa ra những tuyên bố chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street artist nghệ sĩ đường phố
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun artwork tác phẩm nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
art
English
street art

Nguồn gốc hiện đại

“Street art” là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để chỉ các loại hình nghệ thuật được tạo ra ở nơi công cộng, thường là ngoài đường phố. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: “street” (đường phố) và “art” (nghệ thuật). Từ “street” có gốc từ tiếng Latin “strata” (con đường trải nhựa), sau đó phát triển thành “strǣt” trong tiếng Anh cổ. Từ “art” có nguồn gốc từ tiếng Latin “ars” (kỹ năng, nghệ thuật), thông qua tiếng Pháp cổ “art”. Thuật ngữ “street art” ra đời để gói gọn ý nghĩa về nghệ thuật tự do, không gian công cộng, và thường mang tính thể hiện xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Street art bao gồm nhiều hình thức thể hiện như graffiti, tranh tường (murals), dán poster (paste-ups), điêu khắc (street installations), và các hình thức can thiệp nghệ thuật khác vào không gian đô thị. Khác với graffiti truyền thống, street art thường mang tính nghệ thuật và thông điệp cao hơn, hướng đến việc giao tiếp với công chúng và làm đẹp không gian sống. Street art có thể được thực hiện hợp pháp (được cấp phép) hoặc bất hợp pháp (không được phép).

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi nói về địa điểm mà street art xuất hiện: “Street art in Berlin is famous.” (Nghệ thuật đường phố ở Berlin rất nổi tiếng). ‘Of’ được dùng để chỉ bản chất, thành phần của street art: “The beauty of street art”. (Vẻ đẹp của nghệ thuật đường phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street art
  • vibrant vibrant street art
    (nghệ thuật đường phố sống động)
  • colourful colourful street art
    (nghệ thuật đường phố đầy màu sắc)
  • thought-provoking thought-provoking street art
    (nghệ thuật đường phố gợi suy nghĩ)
  • controversial controversial street art
    (nghệ thuật đường phố gây tranh cãi)
  • illegal illegal street art
    (nghệ thuật đường phố trái phép)
  • legal legal street art
    (nghệ thuật đường phố hợp pháp)
Verb + street art
  • create create street art
    (tạo ra nghệ thuật đường phố)
  • display display street art
    (trưng bày nghệ thuật đường phố)
  • appreciate appreciate street art
    (thưởng thức/đánh giá cao nghệ thuật đường phố)
  • remove remove street art
    (xóa bỏ nghệ thuật đường phố)
  • preserve preserve street art
    (bảo tồn nghệ thuật đường phố)
Street art + Noun
  • street art street art exhibition
    (triển lãm nghệ thuật đường phố)
  • street art street art festival
    (lễ hội nghệ thuật đường phố)
  • street art street art movement
    (phong trào nghệ thuật đường phố)
  • street art street art piece
    (một tác phẩm nghệ thuật đường phố)

Idioms

  • The spirit of street art

    tinh thần của nghệ thuật đường phố

    "The event truly captured the raw, rebellious spirit of street art."

    (Sự kiện này đã thực sự nắm bắt được tinh thần hoang dã, nổi loạn của nghệ thuật đường phố.)

  • A canvas for street art

    một không gian để vẽ/sáng tạo nghệ thuật đường phố

    "The old factory walls became a vast canvas for street art."

    (Những bức tường nhà máy cũ đã trở thành một không gian rộng lớn để sáng tạo nghệ thuật đường phố.)

  • Pushing the boundaries of street art

    phá vỡ các giới hạn/ranh giới của nghệ thuật đường phố

    "Modern artists are constantly pushing the boundaries of street art, experimenting with new techniques."

    (Các nghệ sĩ hiện đại không ngừng phá vỡ các giới hạn của nghệ thuật đường phố, thử nghiệm những kỹ thuật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật thị giác được tạo ra ở những địa điểm công cộng, thường là các tác phẩm nghệ thuật không được phép thực hiện bên ngoài bối cảnh nghệ thuật truyền thống.

"Street art has become an important part of urban culture in many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Street art is popular in many cities, isn't it?
Nghệ thuật đường phố phổ biến ở nhiều thành phố, phải không?
Phủ định
Street art isn't always legal, is it?
Nghệ thuật đường phố không phải lúc nào cũng hợp pháp, phải không?
Nghi vấn
Street art is considered vandalism by some people, isn't it?
Nghệ thuật đường phố bị một số người coi là phá hoại, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This neighborhood used to be boring before street art became popular.
Khu phố này từng rất nhàm chán trước khi nghệ thuật đường phố trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to appreciate street art in this city.
Họ đã từng không đánh giá cao nghệ thuật đường phố ở thành phố này.
Nghi vấn
Did people use to think street art was just vandalism?
Mọi người đã từng nghĩ nghệ thuật đường phố chỉ là phá hoại sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street art".

Từ phản kháng đến được công nhận

Nghệ thuật đường phố ban đầu thường gắn liền với văn hóa phản kháng, các phong trào thanh niên và việc phá hoại (graffiti) không phép trên không gian công cộng. Tuy nhiên, qua thời gian, nhiều tác phẩm đã được công nhận là một hình thức nghệ thuật có giá trị, thậm chí được các thành phố hoặc tổ chức đặt hàng để trang trí đô thị. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về nghệ thuật công cộng và biểu đạt tự do.

Tính chất tạm thời và thông điệp xã hội

Một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật đường phố là tính chất tạm thời của nó. Các tác phẩm có thể bị xóa bỏ, sơn đè lên hoặc bị thời tiết làm phai mờ. Chính vì vậy, nhiều nghệ sĩ thường dùng street art để truyền tải những thông điệp xã hội, chính trị hoặc phê phán một cách cấp bách, tận dụng sự chú ý của công chúng trong một thời gian nhất định.