step back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move backwards; to move away from something.
Vietnamese Meaning
Bước lùi lại; di chuyển ra xa khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to step back from the project because it was too stressful."
"Tôi đã phải rút khỏi dự án vì nó quá căng thẳng."
-
"She had to step back from her career to take care of her children."
"Cô ấy đã phải tạm dừng sự nghiệp để chăm sóc con cái."
-
"Let's step back and think about what we really want to achieve."
"Hãy lùi lại và suy nghĩ về những gì chúng ta thực sự muốn đạt được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ sự di chuyển vật lý. Thường dùng để chỉ việc tạm dừng, suy nghĩ lại trước khi hành động, hoặc rút lui khỏi một tình huống nào đó.
Prepositions
"Step back from" có nghĩa là rút lui khỏi một tình huống, một vấn đề, hoặc một dự án để có thể đánh giá lại hoặc để người khác có cơ hội tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need to step back (cần lùi lại để suy nghĩ/đánh giá)
-
decide decide to step back (quyết định lùi lại/rút lui)
-
force be forced to step back (bị buộc phải lùi lại/rút lui)
-
just just step back (chỉ cần lùi lại/tạm dừng một chút)
-
simply simply step back (đơn giản là lùi lại)
-
emotionally emotionally step back (lùi lại về mặt cảm xúc, giữ khoảng cách cảm xúc)
-
from step back from the situation (lùi lại khỏi tình huống, không can dự vào tình huống)
-
for step back for a moment (lùi lại một lát, tạm dừng một chút)
-
and step back and reflect (lùi lại và suy ngẫm)
Idioms
-
step back and look at the big picture
tạm dừng để xem xét toàn cảnh, bức tranh lớn hơn thay vì chỉ tập trung vào chi tiết
"Sometimes you need to step back and look at the big picture to understand the situation better."
(Đôi khi bạn cần lùi lại và nhìn vào bức tranh toàn cảnh để hiểu rõ hơn về tình hình.)
-
step back from the brink
thoát khỏi bờ vực nguy hiểm, tránh được một thảm họa hoặc tình huống xấu nhất
"The two countries managed to step back from the brink of war."
(Hai quốc gia đã xoay sở để lùi lại khỏi bờ vực chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step back
Động từBước lùi lại; di chuyển ra xa khỏi cái gì đó.
"I had to step back from the project because it was too stressful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step back".
