(Top Banner Ad)
step back
B1
Động từ B1 Tổng quát

step back

UK: /ˈstep ˈbæk/ • US: /ˈstep ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

lùi lại rút lui tạm dừng suy xét lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move backwards; to move away from something.

Vietnamese Meaning

Bước lùi lại; di chuyển ra xa khỏi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to step back from the project because it was too stressful."

    "Tôi đã phải rút khỏi dự án vì nó quá căng thẳng."

  • "She had to step back from her career to take care of her children."

    "Cô ấy đã phải tạm dừng sự nghiệp để chăm sóc con cái."

  • "Let's step back and think about what we really want to achieve."

    "Hãy lùi lại và suy nghĩ về những gì chúng ta thực sự muốn đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step bước đi, bước chân
Verb step bước, đặt chân lên
Adverb backward về phía sau, lùi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steppan
Old English
bæc
Modern English
step back

Từ Nghĩa Đen đến Nghĩa Bóng

Cụm động từ 'step back' có nguồn gốc từ hành động thể chất là 'lùi lại một bước'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc tạm dừng, rút lui khỏi một tình huống hoặc vấn đề để có cái nhìn khách quan hơn, đánh giá lại hoặc tạo khoảng cách.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ sự di chuyển vật lý. Thường dùng để chỉ việc tạm dừng, suy nghĩ lại trước khi hành động, hoặc rút lui khỏi một tình huống nào đó.

Prepositions

from

"Step back from" có nghĩa là rút lui khỏi một tình huống, một vấn đề, hoặc một dự án để có thể đánh giá lại hoặc để người khác có cơ hội tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + step back
  • need need to step back
    (cần lùi lại để suy nghĩ/đánh giá)
  • decide decide to step back
    (quyết định lùi lại/rút lui)
  • force be forced to step back
    (bị buộc phải lùi lại/rút lui)
Adverb + step back
  • just just step back
    (chỉ cần lùi lại/tạm dừng một chút)
  • simply simply step back
    (đơn giản là lùi lại)
  • emotionally emotionally step back
    (lùi lại về mặt cảm xúc, giữ khoảng cách cảm xúc)
step back + Preposition
  • from step back from the situation
    (lùi lại khỏi tình huống, không can dự vào tình huống)
  • for step back for a moment
    (lùi lại một lát, tạm dừng một chút)
  • and step back and reflect
    (lùi lại và suy ngẫm)

Idioms

  • step back and look at the big picture

    tạm dừng để xem xét toàn cảnh, bức tranh lớn hơn thay vì chỉ tập trung vào chi tiết

    "Sometimes you need to step back and look at the big picture to understand the situation better."

    (Đôi khi bạn cần lùi lại và nhìn vào bức tranh toàn cảnh để hiểu rõ hơn về tình hình.)

  • step back from the brink

    thoát khỏi bờ vực nguy hiểm, tránh được một thảm họa hoặc tình huống xấu nhất

    "The two countries managed to step back from the brink of war."

    (Hai quốc gia đã xoay sở để lùi lại khỏi bờ vực chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step back

Động từ
Lật mặt

Bước lùi lại; di chuyển ra xa khỏi cái gì đó.

"I had to step back from the project because it was too stressful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step back".

Sự Phản Tư và Khách Quan

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'step back' thường được khuyến khích trong giải quyết vấn đề hoặc quản lý xung đột. Nó ngụ ý rằng việc lùi lại, tạm ngừng tham gia trực tiếp, giúp một người có thể nhìn nhận tình huống một cách khách quan hơn, đưa ra quyết định sáng suốt hơn thay vì phản ứng vội vàng.

Quản lý Cảm xúc và Áp lực

Khái niệm 'step back' cũng liên quan đến việc quản lý cảm xúc và áp lực. Trong môi trường công việc hoặc các mối quan hệ cá nhân, 'lùi lại' có thể là cách để tạo khoảng cách lành mạnh, giảm căng thẳng và tránh bị cuốn vào những cảm xúc tiêu cực, giúp duy trì sự bình tĩnh và chuyên nghiệp.