Back off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lùi lại phía sau; rút lui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd backed off when the police arrived."
"Đám đông lùi lại khi cảnh sát đến."
-
"The police told the protesters to back off."
"Cảnh sát yêu cầu những người biểu tình lùi lại."
-
"Just back off and let me do my job!"
"Hãy tránh xa ra và để tôi làm việc của mình!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự di chuyển vật lý ra xa một ai đó hoặc một cái gì đó. Thường mang ý nghĩa tránh xa để giữ khoảng cách an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately Immediately back off (Lập tức rút lui/ngừng can thiệp)
-
Grudgingly Grudgingly back off (Miễn cưỡng nhượng bộ/lùi bước)
-
Completely Completely back off the project (Hoàn toàn rút khỏi dự án)
-
Tell Tell someone to back off (Bảo ai đó tránh xa ra/để yên)
-
Refuse to Refuse to back off (Từ chối nhượng bộ/không chịu rút lui)
-
Threaten to Threaten to back off (Đe dọa sẽ rút lui/ngừng hỗ trợ)
Idioms
-
Back off the pressure
Giảm bớt áp lực hoặc cường độ của sự việc
"The manager decided to back off the pressure on the team before they burned out."
(Người quản lý quyết định giảm bớt áp lực lên đội trước khi họ kiệt sức.)
-
Back off the attack
Ngừng tấn công, ngừng chỉ trích
"After realizing his mistake, he quickly backed off the attack on the company's policy."
(Sau khi nhận ra lỗi sai, anh ta nhanh chóng ngừng chỉ trích chính sách của công ty.)
-
Back off, creep!
Tránh xa ra, đồ đáng sợ/quấy rối!
"She yelled, 'Back off, creep!' when the stranger followed her too closely."
(Cô ấy hét lên, 'Tránh xa ra, đồ đáng sợ!' khi người lạ đi theo cô quá gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Back off
Động từ (Cụm động từ)Lùi lại phía sau; rút lui.
"The crowd backed off when the police arrived."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police told the protesters to back off: they didn't want any violence. |
Cảnh sát yêu cầu những người biểu tình lùi lại: họ không muốn bất kỳ bạo lực nào. |
| Phủ định | He wouldn't back off: he insisted on arguing even though he was wrong. |
Anh ấy không chịu lùi bước: anh ấy khăng khăng tranh cãi mặc dù anh ấy đã sai. |
| Nghi vấn | Will you back off: or will you keep bothering me? |
Bạn sẽ lùi lại chứ: hay bạn sẽ tiếp tục làm phiền tôi? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had not backed off, the situation would have escalated quickly. |
Nếu cảnh sát đã không lùi lại, tình hình đã leo thang rất nhanh chóng. |
| Phủ định | If they had backed off earlier, they wouldn't have gotten into so much trouble. |
Nếu họ đã lùi lại sớm hơn, họ đã không gặp nhiều rắc rối đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the protesters have dispersed if the authorities had backed off immediately? |
Những người biểu tình có giải tán không nếu chính quyền lùi lại ngay lập tức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back off".
