(Top Banner Ad)
Back off
B1
Động từ (Cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày

Back off

UK: /bæk ɒf/ • US: /bæk ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa ra lùi lại rút lui đừng can thiệp để yên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move backwards; to retreat.

Vietnamese Meaning

Lùi lại phía sau; rút lui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd backed off when the police arrived."

    "Đám đông lùi lại khi cảnh sát đến."

  • "The police told the protesters to back off."

    "Cảnh sát yêu cầu những người biểu tình lùi lại."

  • "Just back off and let me do my job!"

    "Hãy tránh xa ra và để tôi làm việc của mình!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Back Cái lưng, mặt sau
Adverb Backward(s) Hướng về phía sau
Verb Back (up) Sao lưu (dữ liệu); Ủng hộ, hỗ trợ
Noun Backlash Phản ứng dữ dội, sự phản đối mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back) + of/off (away)
Middle English
The two words were frequently used together to denote physical movement away from something.
Modern English (19th Century)
Back off (Coalesced into a phrasal verb meaning both physical retreat and figurative withdrawal)

Từ Lùi Bước Vật Lý Đến Ngừng Can Thiệp

Ban đầu, "back off" được dùng theo nghĩa đen, mô tả hành động di chuyển lùi lại hoặc giữ khoảng cách vật lý (ví dụ, lùi xe hoặc lùi khỏi một vật nóng). Mãi đến thế kỷ 20, cụm từ này mới phát triển ý nghĩa bóng mạnh mẽ hơn, dùng để yêu cầu ai đó ngừng chỉ trích, ngừng đe dọa, hoặc ngừng can thiệp vào chuyện riêng của người khác.

Usage Note

Chỉ sự di chuyển vật lý ra xa một ai đó hoặc một cái gì đó. Thường mang ý nghĩa tránh xa để giữ khoảng cách an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Back off (Mức độ/Cách thức)
  • Immediately Immediately back off
    (Lập tức rút lui/ngừng can thiệp)
  • Grudgingly Grudgingly back off
    (Miễn cưỡng nhượng bộ/lùi bước)
  • Completely Completely back off the project
    (Hoàn toàn rút khỏi dự án)
Verb/Phrase + Back off (Hành động yêu cầu)
  • Tell Tell someone to back off
    (Bảo ai đó tránh xa ra/để yên)
  • Refuse to Refuse to back off
    (Từ chối nhượng bộ/không chịu rút lui)
  • Threaten to Threaten to back off
    (Đe dọa sẽ rút lui/ngừng hỗ trợ)

Idioms

  • Back off the pressure

    Giảm bớt áp lực hoặc cường độ của sự việc

    "The manager decided to back off the pressure on the team before they burned out."

    (Người quản lý quyết định giảm bớt áp lực lên đội trước khi họ kiệt sức.)

  • Back off the attack

    Ngừng tấn công, ngừng chỉ trích

    "After realizing his mistake, he quickly backed off the attack on the company's policy."

    (Sau khi nhận ra lỗi sai, anh ta nhanh chóng ngừng chỉ trích chính sách của công ty.)

  • Back off, creep!

    Tránh xa ra, đồ đáng sợ/quấy rối!

    "She yelled, 'Back off, creep!' when the stranger followed her too closely."

    (Cô ấy hét lên, 'Tránh xa ra, đồ đáng sợ!' khi người lạ đi theo cô quá gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Back off

Động từ (Cụm động từ)
Lật mặt

Lùi lại phía sau; rút lui.

"The crowd backed off when the police arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police told the protesters to back off: they didn't want any violence.
Cảnh sát yêu cầu những người biểu tình lùi lại: họ không muốn bất kỳ bạo lực nào.
Phủ định
He wouldn't back off: he insisted on arguing even though he was wrong.
Anh ấy không chịu lùi bước: anh ấy khăng khăng tranh cãi mặc dù anh ấy đã sai.
Nghi vấn
Will you back off: or will you keep bothering me?
Bạn sẽ lùi lại chứ: hay bạn sẽ tiếp tục làm phiền tôi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had not backed off, the situation would have escalated quickly.
Nếu cảnh sát đã không lùi lại, tình hình đã leo thang rất nhanh chóng.
Phủ định
If they had backed off earlier, they wouldn't have gotten into so much trouble.
Nếu họ đã lùi lại sớm hơn, họ đã không gặp nhiều rắc rối đến vậy.
Nghi vấn
Would the protesters have dispersed if the authorities had backed off immediately?
Những người biểu tình có giải tán không nếu chính quyền lùi lại ngay lập tức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back off".

Ranh Giới Cá Nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Anh), việc tôn trọng không gian cá nhân là cực kỳ quan trọng. Khi ai đó đứng quá gần hoặc can thiệp vào công việc cá nhân, câu lệnh “Back off!” được sử dụng như một biện pháp phòng vệ bằng lời nói để tái thiết lập ranh giới và đòi hỏi sự riêng tư.

Ngôn Ngữ Trong Phim Ảnh

Cụm từ này rất phổ biến trong các bộ phim hoặc chương trình truyền hình Mỹ, đặc biệt trong các cảnh đối đầu gay gắt hoặc tranh cãi. Việc sử dụng “Back off!” thường đi kèm với giọng điệu cảnh báo hoặc thách thức, thể hiện sự cương quyết không nhượng bộ hoặc sắp xảy ra bạo lực nếu đối phương không rút lui.