(Top Banner Ad)
step down from
B2
Verb B2 Kinh doanh, Chính trị

step down from

UK: /ˈstep ˌdaʊn frɒm/ • US: /ˈstep ˌdaʊn frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

từ chức rời khỏi vị trí bãi nhiệm xuống chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resign or retire from a position of power or responsibility.

Vietnamese Meaning

Từ chức hoặc nghỉ hưu từ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO decided to step down from his position after 10 years of service."

    "Giám đốc điều hành đã quyết định từ chức sau 10 năm phục vụ."

  • "He stepped down from his role as chairman of the committee."

    "Ông ấy đã từ chức vai trò chủ tịch ủy ban."

  • "She stepped down from her position due to health reasons."

    "Bà ấy đã từ chức vì lý do sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb step bước đi, bước chân
Noun step bước đi, bậc thang, giai đoạn
Noun (Gerund) stepping down sự từ chức, việc thôi giữ chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stapjaną
Old English
steppan
Middle English
steppen
Modern English
step
Old English
dūne
Middle English
doun
Modern English
down

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm động từ 'step down' (và 'step down from') có nghĩa là từ chức, rời bỏ vị trí quyền lực, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19. Nguồn gốc của nó là một ẩn dụ từ hành động 'bước xuống' khỏi một nơi cao, chẳng hạn như một bục giảng, một ngai vàng, hoặc một vị trí thể hiện quyền lực hay địa vị. Việc bước xuống khỏi vị trí cao tượng trưng cho việc từ bỏ, hạ mình, hoặc rời khỏi vai trò lãnh đạo. Ban đầu, 'step down' có nghĩa đen là đi xuống; sau đó nó phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự từ bỏ một chức vụ hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Cụm động từ 'step down from' mang ý nghĩa chính thức rời bỏ một vị trí quan trọng, thường là do tuổi tác, lý do cá nhân, hoặc áp lực từ bên ngoài. Khác với 'resign' (từ chức) có thể mang nhiều sắc thái khác nhau (ví dụ: do bất đồng), 'step down' thường mang tính chất êm đẹp, có sự chuẩn bị trước. Có thể đi kèm với lý do, ví dụ: 'step down from the board'.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ rõ vị trí hoặc chức vụ mà người đó từ bỏ. Ví dụ: step down *from* CEO, step down *from* the position of...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + step down from
  • decide to decide to step down from the role
    (quyết định từ chức khỏi vai trò)
  • be forced to be forced to step down from office
    (bị buộc phải từ chức khỏi chức vụ)
  • agree to agree to step down from leadership
    (đồng ý từ chức khỏi vị trí lãnh đạo)
  • call for call for someone to step down from the board
    (kêu gọi ai đó từ chức khỏi ban giám đốc)
Adverb + step down from
  • voluntarily voluntarily step down from his position
    (tự nguyện từ chức khỏi vị trí của mình)
  • reluctantly reluctantly step down from power
    (miễn cưỡng từ bỏ quyền lực)
  • eventually eventually step down from her role
    (cuối cùng cũng từ chức khỏi vai trò của cô ấy)
step down from + Noun (position/role)
  • the board step down from the board of directors
    (từ chức khỏi hội đồng quản trị)
  • leadership step down from leadership
    (từ chức khỏi vị trí lãnh đạo)
  • office step down from office
    (từ chức khỏi chức vụ)
  • power step down from power
    (từ bỏ quyền lực)

Idioms

  • step down from a position of power/authority

    Từ chức khỏi một vị trí quyền lực/chức vụ quan trọng, từ bỏ quyền hành

    "The CEO decided to step down from a position of authority after a decade at the helm."

    (Giám đốc điều hành đã quyết định từ chức khỏi vị trí quyền lực sau một thập kỷ lãnh đạo.)

  • be forced to step down from

    Bị buộc phải từ chức khỏi, bị ép rời bỏ chức vụ/vị trí

    "The minister was forced to step down from his post due to public pressure."

    (Vị bộ trưởng bị buộc phải từ chức khỏi chức vụ của mình do áp lực từ công chúng.)

  • step down from the public eye

    Rút lui khỏi sự chú ý của công chúng, không còn xuất hiện trước công chúng

    "After the scandal, the celebrity chose to step down from the public eye for a while to recover."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã chọn rút lui khỏi sự chú ý của công chúng một thời gian để hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step down from

Verb
Lật mặt

Từ chức hoặc nghỉ hưu từ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm.

"The CEO decided to step down from his position after 10 years of service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is going to step down from his position next month.
Giám đốc điều hành sẽ từ chức vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to step down from the committee, despite the pressure.
Cô ấy sẽ không từ chức khỏi ủy ban, bất chấp áp lực.
Nghi vấn
Are they going to step down from the project if they don't get more funding?
Họ có định rút khỏi dự án nếu họ không nhận được thêm tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step down from".

Sự từ chức 'duyên dáng'

Trong văn hóa kinh doanh và chính trị phương Tây, cách một người 'step down' (từ chức) có thể quan trọng ngang với chính hành động từ chức. Một 'graceful resignation' (sự từ chức duyên dáng) hay 'honorable exit' (rời đi trong danh dự) thường được đánh giá cao, khi một cá nhân nhận trách nhiệm hoặc rời đi mà không gây ra những drama công khai, giữ gìn danh tiếng của bản thân và sự ổn định của tổ chức. Việc bị 'forced out' (buộc phải rời đi) hoặc rời đi giữa một vụ bê bối thường bị nhìn nhận tiêu cực, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tổ chức.

Chuyển giao quyền lực hòa bình

Hành động 'step down from' một vị trí là một thời điểm quan trọng trong quá trình chuyển giao quyền lực, dù trong chính phủ, các tập đoàn hay các tổ chức khác. Nó thường liên quan đến một quy trình bàn giao chính thức, công bố người kế nhiệm và đảm bảo tính liên tục. Trong các hệ thống dân chủ, việc chuyển giao quyền lực hòa bình thông qua việc các nhà lãnh đạo từ chức (hoặc bị bỏ phiếu loại bỏ) là nền tảng cho sự ổn định và pháp quyền.