step down from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resign or retire from a position of power or responsibility.
Vietnamese Meaning
Từ chức hoặc nghỉ hưu từ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO decided to step down from his position after 10 years of service."
"Giám đốc điều hành đã quyết định từ chức sau 10 năm phục vụ."
-
"He stepped down from his role as chairman of the committee."
"Ông ấy đã từ chức vai trò chủ tịch ủy ban."
-
"She stepped down from her position due to health reasons."
"Bà ấy đã từ chức vì lý do sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | step | bước đi, bước chân |
| Noun | step | bước đi, bậc thang, giai đoạn |
| Noun (Gerund) | stepping down | sự từ chức, việc thôi giữ chức vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'step down from' mang ý nghĩa chính thức rời bỏ một vị trí quan trọng, thường là do tuổi tác, lý do cá nhân, hoặc áp lực từ bên ngoài. Khác với 'resign' (từ chức) có thể mang nhiều sắc thái khác nhau (ví dụ: do bất đồng), 'step down' thường mang tính chất êm đẹp, có sự chuẩn bị trước. Có thể đi kèm với lý do, ví dụ: 'step down from the board'.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ rõ vị trí hoặc chức vụ mà người đó từ bỏ. Ví dụ: step down *from* CEO, step down *from* the position of...
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to step down from the role (quyết định từ chức khỏi vai trò)
-
be forced to be forced to step down from office (bị buộc phải từ chức khỏi chức vụ)
-
agree to agree to step down from leadership (đồng ý từ chức khỏi vị trí lãnh đạo)
-
call for call for someone to step down from the board (kêu gọi ai đó từ chức khỏi ban giám đốc)
-
voluntarily voluntarily step down from his position (tự nguyện từ chức khỏi vị trí của mình)
-
reluctantly reluctantly step down from power (miễn cưỡng từ bỏ quyền lực)
-
eventually eventually step down from her role (cuối cùng cũng từ chức khỏi vai trò của cô ấy)
-
the board step down from the board of directors (từ chức khỏi hội đồng quản trị)
-
leadership step down from leadership (từ chức khỏi vị trí lãnh đạo)
-
office step down from office (từ chức khỏi chức vụ)
-
power step down from power (từ bỏ quyền lực)
Idioms
-
step down from a position of power/authority
Từ chức khỏi một vị trí quyền lực/chức vụ quan trọng, từ bỏ quyền hành
"The CEO decided to step down from a position of authority after a decade at the helm."
(Giám đốc điều hành đã quyết định từ chức khỏi vị trí quyền lực sau một thập kỷ lãnh đạo.)
-
be forced to step down from
Bị buộc phải từ chức khỏi, bị ép rời bỏ chức vụ/vị trí
"The minister was forced to step down from his post due to public pressure."
(Vị bộ trưởng bị buộc phải từ chức khỏi chức vụ của mình do áp lực từ công chúng.)
-
step down from the public eye
Rút lui khỏi sự chú ý của công chúng, không còn xuất hiện trước công chúng
"After the scandal, the celebrity chose to step down from the public eye for a while to recover."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã chọn rút lui khỏi sự chú ý của công chúng một thời gian để hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step down from
VerbTừ chức hoặc nghỉ hưu từ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm.
"The CEO decided to step down from his position after 10 years of service."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO is going to step down from his position next month. |
Giám đốc điều hành sẽ từ chức vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to step down from the committee, despite the pressure. |
Cô ấy sẽ không từ chức khỏi ủy ban, bất chấp áp lực. |
| Nghi vấn | Are they going to step down from the project if they don't get more funding? |
Họ có định rút khỏi dự án nếu họ không nhận được thêm tài trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step down from".
