(Top Banner Ad)
Take over
B2
Verb B2 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự, Tổng quát

Take over

UK: /ˈteɪkˌəʊvə(r)/ • US: /ˈteɪkˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp quản Đảm nhận Chiếm đoạt Thay thế Nắm quyền kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain control of something; to assume responsibility for something.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc tiếp quản một cái gì đó; đảm nhận trách nhiệm cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was taken over by a foreign investor."

    "Công ty đã bị một nhà đầu tư nước ngoài tiếp quản."

  • "The rebels threatened to take over the government."

    "Quân nổi dậy đe dọa sẽ chiếm chính phủ."

  • "She took over the family business after her father's death."

    "Cô ấy đã tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình sau cái chết của cha cô."

  • "Robots are taking over many jobs in factories."

    "Robot đang thay thế nhiều công việc trong các nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun takeover Sự tiếp quản, sự thâu tóm (một công ty, một vị trí...)
Noun taker Người tiếp quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
taken over

Nguồn gốc của 'Take over'

Cụm từ 'take over' xuất hiện từ thời Trung Cổ ở Anh, khi các lãnh chúa thường 'take over' (chiếm đoạt) đất đai và quyền lực của nhau. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ về quyền lực mà còn về trách nhiệm và sự tiếp quản.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quân sự, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống hàng ngày. 'Take over' nhấn mạnh sự chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác hoặc từ tổ chức này sang tổ chức khác. So sánh với 'inherit' (thừa kế) – 'take over' thường liên quan đến một hành động chủ động hơn là thụ động.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra người hoặc tổ chức mà quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm được chuyển giao từ đó. Ví dụ: 'The new CEO took over from the retiring chairman.' (CEO mới đã tiếp quản từ chủ tịch hội đồng quản trị sắp nghỉ hưu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Take over
  • Attempt to attempt to take over
    (cố gắng tiếp quản)
  • Refuse to refuse to take over
    (từ chối tiếp quản)
  • Plan to plan to take over
    (lên kế hoạch tiếp quản)
Adjective + Take over
  • Hostile hostile take over
    (sự thâu tóm thù địch (trong kinh doanh))
  • Smooth smooth take over
    (sự tiếp quản suôn sẻ)

Idioms

  • Take over the reins

    Tiếp quản vị trí lãnh đạo, nắm quyền điều hành

    "After the CEO retired, his daughter took over the reins."

    (Sau khi CEO nghỉ hưu, con gái ông đã tiếp quản vị trí lãnh đạo.)

  • Take over someone's life

    Chi phối, kiểm soát cuộc sống của ai đó

    "Don't let your work take over your life."

    (Đừng để công việc chi phối cuộc sống của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take over

Verb
Lật mặt

Kiểm soát hoặc tiếp quản một cái gì đó; đảm nhận trách nhiệm cho một cái gì đó.

"The company was taken over by a foreign investor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering taking over its smaller rival to expand its market share.
Công ty đang cân nhắc việc thâu tóm đối thủ nhỏ hơn để mở rộng thị phần.
Phủ định
I don't mind not taking over the project; I'm already too busy.
Tôi không ngại không đảm nhận dự án; tôi đã quá bận rồi.
Nghi vấn
Do you anticipate taking over more responsibilities in the near future?
Bạn có dự đoán sẽ đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm hơn trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take over".

Sự tiếp quản trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'take over' một công ty khác là một chiến lược phổ biến để mở rộng thị trường và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra tranh cãi và ảnh hưởng đến người lao động.