(Top Banner Ad)
step up
B2
Verb (Intransitive) B2 Tổng quát

step up

UK: /ˌstep ˈʌp/ • US: /ˌstep ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đứng ra đảm nhận tăng cường cải thiện nâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action when there is a need or opportunity; to improve your performance or effort.

Vietnamese Meaning

Hành động khi có nhu cầu hoặc cơ hội; cải thiện hiệu suất hoặc nỗ lực của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team needs someone to step up to lead the project."

    "Đội cần một người đứng ra lãnh đạo dự án."

  • "He stepped up when the manager was ill and took over his duties."

    "Anh ấy đã đứng ra đảm nhận nhiệm vụ khi người quản lý bị ốm."

  • "The police have stepped up security in the area."

    "Cảnh sát đã tăng cường an ninh trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb step bước đi, đặt chân
Noun step bước chân, bậc thang, giai đoạn
Noun stepping stone bước đệm, bàn đạp
Noun step-up sự tăng cường, sự thăng tiến (khi dùng như danh từ ghép hoặc tính từ)
Noun stepper người bước, dụng cụ tập chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebʰ- (to post, prop, support)
Proto-Germanic
*stapjan- (to step)
Old English
steppan, stæppan (to step, tread)
Proto-Indo-European
*upo (under, up from under)
Proto-Germanic
*uppa (upwards)
Old English
upp, uppe (upwards, aloft)

Nguồn gốc của "step up"

Cụm động từ "step up" được ghép từ "step" (bước chân) và "up" (lên trên). Ban đầu, "step" chỉ hành động di chuyển chân, còn "up" chỉ hướng lên. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa ẩn dụ về việc 'nâng lên một bậc' hoặc 'tăng cường' nỗ lực, tốc độ, hoặc trách nhiệm. Từ nghĩa đen là bước lên một vị trí cao hơn, nó phát triển thành nghĩa bóng là tăng cường hành động hoặc đảm nhận vai trò quan trọng hơn.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa chủ động, tự giác đảm nhận trách nhiệm hoặc nỗ lực hơn để đạt được kết quả tốt hơn. Nó khác với 'be forced to do sth' (bị ép làm gì đó). Ví dụ: trong một dự án, nếu một thành viên gặp khó khăn, những người khác nên 'step up' để giúp đỡ.

Prepositions

to

Khi dùng với 'to', 'step up to' thường đi kèm với một thử thách, trách nhiệm, hoặc cơ hội. Nó nhấn mạnh việc chủ động đối mặt và giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Step up + Noun (Tăng cường/Thúc đẩy)
  • efforts step up efforts
    (tăng cường nỗ lực)
  • production step up production
    (đẩy mạnh sản xuất)
  • security step up security
    (tăng cường an ninh)
  • measures step up measures
    (tăng cường các biện pháp)
  • pace step up the pace
    (tăng tốc độ)
  • support step up support
    (tăng cường hỗ trợ)
Step up + Prepositional Phrase (Đảm nhận trách nhiệm/Cải thiện)
  • to a challenge step up to a challenge
    (dũng cảm đối mặt với thử thách)

Idioms

  • step up to the plate

    đảm nhận trách nhiệm, gánh vác việc khó khăn hoặc quan trọng (thường trong tình huống cần người hành động)

    "When the project was in trouble, Sarah really stepped up to the plate and saved it."

    (Khi dự án gặp khó khăn, Sarah đã thực sự đảm nhận trách nhiệm và cứu vãn nó.)

  • step up your game

    nâng cao trình độ, cố gắng hết sức để cải thiện hiệu suất, phong độ

    "You need to step up your game if you want to win this competition."

    (Bạn cần phải nâng cao trình độ nếu muốn thắng cuộc thi này.)

  • step up a gear

    tăng tốc, đẩy mạnh cường độ hoặc nỗ lực

    "We need to step up a gear if we want to finish this on time."

    (Chúng ta cần phải tăng tốc nếu muốn hoàn thành việc này đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step up

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Hành động khi có nhu cầu hoặc cơ hội; cải thiện hiệu suất hoặc nỗ lực của bạn.

"The team needs someone to step up to lead the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Step up and take responsibility for your actions!
Hãy đứng lên và chịu trách nhiệm cho hành động của bạn!
Phủ định
Don't step up if you're not prepared to commit.
Đừng tiến lên nếu bạn không sẵn sàng cam kết.
Nghi vấn
Please step up to the podium to receive your award.
Xin mời bước lên bục nhận giải thưởng.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been stepping up its efforts to reduce carbon emissions.
Công ty đã và đang tăng cường nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
He hasn't been stepping up to his responsibilities as a team leader.
Anh ấy đã không đảm nhận trách nhiệm của mình với tư cách là trưởng nhóm.
Nghi vấn
Has she been stepping up her training regimen in preparation for the marathon?
Cô ấy đã và đang tăng cường chế độ tập luyện để chuẩn bị cho cuộc đua marathon phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step up".

Văn hóa chủ động và lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở và giáo dục, khái niệm "step up" được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và khả năng lãnh đạo của một cá nhân khi sẵn sàng đảm nhận các nhiệm vụ khó khăn hơn, đối mặt với thử thách hoặc đưa ra sáng kiến mà không cần được yêu cầu.

Thể thao và cải thiện bản thân

Trong lĩnh vực thể thao và các hoạt động cạnh tranh, "step up" thường được dùng để khuyến khích vận động viên hoặc đội nhóm cải thiện hiệu suất, vượt qua giới hạn của bản thân. "Stepping up your game" là một lời kêu gọi để nỗ lực nhiều hơn, tập trung hơn và thể hiện tốt hơn khi đối mặt với áp lực hoặc đối thủ mạnh.