step up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take action when there is a need or opportunity; to improve your performance or effort.
Vietnamese Meaning
Hành động khi có nhu cầu hoặc cơ hội; cải thiện hiệu suất hoặc nỗ lực của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team needs someone to step up to lead the project."
"Đội cần một người đứng ra lãnh đạo dự án."
-
"He stepped up when the manager was ill and took over his duties."
"Anh ấy đã đứng ra đảm nhận nhiệm vụ khi người quản lý bị ốm."
-
"The police have stepped up security in the area."
"Cảnh sát đã tăng cường an ninh trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | step | bước đi, đặt chân |
| Noun | step | bước chân, bậc thang, giai đoạn |
| Noun | stepping stone | bước đệm, bàn đạp |
| Noun | step-up | sự tăng cường, sự thăng tiến (khi dùng như danh từ ghép hoặc tính từ) |
| Noun | stepper | người bước, dụng cụ tập chân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa chủ động, tự giác đảm nhận trách nhiệm hoặc nỗ lực hơn để đạt được kết quả tốt hơn. Nó khác với 'be forced to do sth' (bị ép làm gì đó). Ví dụ: trong một dự án, nếu một thành viên gặp khó khăn, những người khác nên 'step up' để giúp đỡ.
Prepositions
Khi dùng với 'to', 'step up to' thường đi kèm với một thử thách, trách nhiệm, hoặc cơ hội. Nó nhấn mạnh việc chủ động đối mặt và giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efforts step up efforts (tăng cường nỗ lực)
-
production step up production (đẩy mạnh sản xuất)
-
security step up security (tăng cường an ninh)
-
measures step up measures (tăng cường các biện pháp)
-
pace step up the pace (tăng tốc độ)
-
support step up support (tăng cường hỗ trợ)
-
to a challenge step up to a challenge (dũng cảm đối mặt với thử thách)
Idioms
-
step up to the plate
đảm nhận trách nhiệm, gánh vác việc khó khăn hoặc quan trọng (thường trong tình huống cần người hành động)
"When the project was in trouble, Sarah really stepped up to the plate and saved it."
(Khi dự án gặp khó khăn, Sarah đã thực sự đảm nhận trách nhiệm và cứu vãn nó.)
-
step up your game
nâng cao trình độ, cố gắng hết sức để cải thiện hiệu suất, phong độ
"You need to step up your game if you want to win this competition."
(Bạn cần phải nâng cao trình độ nếu muốn thắng cuộc thi này.)
-
step up a gear
tăng tốc, đẩy mạnh cường độ hoặc nỗ lực
"We need to step up a gear if we want to finish this on time."
(Chúng ta cần phải tăng tốc nếu muốn hoàn thành việc này đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step up
Verb (Intransitive)Hành động khi có nhu cầu hoặc cơ hội; cải thiện hiệu suất hoặc nỗ lực của bạn.
"The team needs someone to step up to lead the project."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Step up and take responsibility for your actions! |
Hãy đứng lên và chịu trách nhiệm cho hành động của bạn! |
| Phủ định | Don't step up if you're not prepared to commit. |
Đừng tiến lên nếu bạn không sẵn sàng cam kết. |
| Nghi vấn | Please step up to the podium to receive your award. |
Xin mời bước lên bục nhận giải thưởng. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been stepping up its efforts to reduce carbon emissions. |
Công ty đã và đang tăng cường nỗ lực giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | He hasn't been stepping up to his responsibilities as a team leader. |
Anh ấy đã không đảm nhận trách nhiệm của mình với tư cách là trưởng nhóm. |
| Nghi vấn | Has she been stepping up her training regimen in preparation for the marathon? |
Cô ấy đã và đang tăng cường chế độ tập luyện để chuẩn bị cho cuộc đua marathon phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step up".
