(Top Banner Ad)
rise to the occasion
B2
Cụm động từ B2 Chung

rise to the occasion

UK: /raɪz tuː ðə əˈkeɪʒən/ • US: /raɪz tuː ðə əˈkeɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó thành công vượt qua thử thách thể hiện bản lĩnh không phụ lòng mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To successfully deal with a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Ứng phó thành công với một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rose to the occasion and delivered a brilliant speech."

    "Cô ấy đã ứng phó xuất sắc và có một bài phát biểu tuyệt vời."

  • "Despite her nervousness, she rose to the occasion and performed beautifully."

    "Mặc dù lo lắng, cô ấy đã ứng phó xuất sắc và biểu diễn rất đẹp."

  • "The team rose to the occasion and won the championship."

    "Đội đã ứng phó xuất sắc và giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rise sự tăng lên, bình minh, sự thăng tiến
Adjective rising đang lên, tăng vọt (e.g., rising star)
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện
Adjective occasional thỉnh thoảng, không thường xuyên
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Latin
occāsiō
Old French
ocasion
Middle English
occasioun
Modern English
rise to the occasion

Nguồn gốc của 'rise to the occasion'

Cụm từ 'rise to the occasion' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, kết hợp ý nghĩa của 'rise' (vươn lên, vượt lên) và 'occasion' (một sự kiện, một tình huống đặc biệt, thường là thử thách). Nó gợi lên hình ảnh một người tự nâng mình lên, vượt qua những khó khăn hay áp lực để đáp ứng yêu cầu của tình huống, thể hiện bản lĩnh và khả năng của mình một cách xuất sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả khả năng của một người để hành động một cách hiệu quả và thành công khi đối mặt với một thử thách hoặc cơ hội bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự dũng cảm, tài năng và khả năng thích ứng của người đó. Khác với 'cope with', 'rise to the occasion' mang ý nghĩa vượt qua thử thách một cách xuất sắc, thể hiện bản lĩnh.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây biểu thị mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động 'rise' hướng tới, trong trường hợp này là 'the occasion' (tình huống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rise to the occasion
  • be able to be able to rise to the occasion
    (có thể đương đầu với thử thách, có thể thể hiện bản lĩnh)
  • fail to fail to rise to the occasion
    (không đương đầu nổi với thử thách, không thể hiện được khả năng khi cần)
  • struggle to struggle to rise to the occasion
    (vật lộn để đương đầu với thử thách, cố gắng hết sức để thể hiện bản lĩnh)
  • manage to manage to rise to the occasion
    (xoay sở để đương đầu với thử thách, đã thành công trong việc thể hiện bản lĩnh)
  • expect (someone) to expect (someone) to rise to the occasion
    (mong đợi (ai đó) đương đầu với thử thách, mong đợi (ai đó) thể hiện bản lĩnh khi cần)

Idioms

  • rise to the occasion

    đương đầu với thử thách, thể hiện bản lĩnh/khả năng xuất sắc khi cần thiết

    "Despite the immense pressure, she managed to rise to the occasion and deliver a flawless performance."

    (Mặc dù áp lực vô cùng lớn, cô ấy vẫn xoay sở để đương đầu với thử thách và mang đến một màn trình diễn hoàn hảo.)

  • be called upon to rise to the occasion

    được yêu cầu/kêu gọi đương đầu với thử thách, được giao trọng trách thể hiện bản lĩnh

    "In times of crisis, leaders are called upon to rise to the occasion."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo được kêu gọi phải đương đầu với thử thách.)

  • fail to rise to the occasion

    không đương đầu nổi với thử thách, không thể hiện được khả năng khi cần thiết

    "He failed to rise to the occasion during the final interview and lost the job."

    (Anh ấy đã không thể hiện được khả năng khi phỏng vấn cuối cùng và mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise to the occasion

Cụm động từ
Lật mặt

Ứng phó thành công với một tình huống khó khăn.

"She rose to the occasion and delivered a brilliant speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she faced a daunting challenge, she would rise to the occasion and prove her abilities.
Nếu cô ấy đối mặt với một thử thách khó khăn, cô ấy sẽ vượt qua nó và chứng minh khả năng của mình.
Phủ định
If he didn't feel prepared, he wouldn't rise to the occasion with such confidence.
Nếu anh ấy không cảm thấy chuẩn bị, anh ấy sẽ không vượt qua thử thách với sự tự tin như vậy.
Nghi vấn
Would you rise to the occasion if you were given a leadership role?
Bạn có thể vượt qua thử thách nếu bạn được giao một vai trò lãnh đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise to the occasion".

Tinh thần vượt khó và bản lĩnh cá nhân

Cụm từ 'rise to the occasion' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở phương Tây: khả năng và tinh thần sẵn sàng đối mặt, vượt qua những tình huống khó khăn, áp lực để đạt được kết quả mong muốn. Nó đề cao sự kiên cường, khả năng thích ứng và bản lĩnh cá nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh hay chính trị, nơi sự thể hiện dưới áp lực là chìa khóa thành công.

Kỳ vọng về người hùng

Trong văn hóa đại chúng và các câu chuyện kể, cụm từ này thường gắn liền với hình ảnh người hùng – một cá nhân không thường xuyên nổi bật nhưng khi đối diện với thử thách lớn hoặc khủng hoảng, họ sẽ 'rise to the occasion', bộc lộ tiềm năng phi thường và giải quyết vấn đề. Điều này thể hiện niềm tin vào khả năng tiềm ẩn của con người và kỳ vọng về sự xuất sắc trong những khoảnh khắc quyết định.