rise to the occasion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To successfully deal with a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Ứng phó thành công với một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rose to the occasion and delivered a brilliant speech."
"Cô ấy đã ứng phó xuất sắc và có một bài phát biểu tuyệt vời."
-
"Despite her nervousness, she rose to the occasion and performed beautifully."
"Mặc dù lo lắng, cô ấy đã ứng phó xuất sắc và biểu diễn rất đẹp."
-
"The team rose to the occasion and won the championship."
"Đội đã ứng phó xuất sắc và giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rise | sự tăng lên, bình minh, sự thăng tiến |
| Adjective | rising | đang lên, tăng vọt (e.g., rising star) |
| Noun | occasion | dịp, cơ hội, sự kiện |
| Adjective | occasional | thỉnh thoảng, không thường xuyên |
| Adverb | occasionally | thỉnh thoảng, đôi khi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả khả năng của một người để hành động một cách hiệu quả và thành công khi đối mặt với một thử thách hoặc cơ hội bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự dũng cảm, tài năng và khả năng thích ứng của người đó. Khác với 'cope with', 'rise to the occasion' mang ý nghĩa vượt qua thử thách một cách xuất sắc, thể hiện bản lĩnh.
Prepositions
Giới từ 'to' ở đây biểu thị mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động 'rise' hướng tới, trong trường hợp này là 'the occasion' (tình huống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be able to be able to rise to the occasion (có thể đương đầu với thử thách, có thể thể hiện bản lĩnh)
-
fail to fail to rise to the occasion (không đương đầu nổi với thử thách, không thể hiện được khả năng khi cần)
-
struggle to struggle to rise to the occasion (vật lộn để đương đầu với thử thách, cố gắng hết sức để thể hiện bản lĩnh)
-
manage to manage to rise to the occasion (xoay sở để đương đầu với thử thách, đã thành công trong việc thể hiện bản lĩnh)
-
expect (someone) to expect (someone) to rise to the occasion (mong đợi (ai đó) đương đầu với thử thách, mong đợi (ai đó) thể hiện bản lĩnh khi cần)
Idioms
-
rise to the occasion
đương đầu với thử thách, thể hiện bản lĩnh/khả năng xuất sắc khi cần thiết
"Despite the immense pressure, she managed to rise to the occasion and deliver a flawless performance."
(Mặc dù áp lực vô cùng lớn, cô ấy vẫn xoay sở để đương đầu với thử thách và mang đến một màn trình diễn hoàn hảo.)
-
be called upon to rise to the occasion
được yêu cầu/kêu gọi đương đầu với thử thách, được giao trọng trách thể hiện bản lĩnh
"In times of crisis, leaders are called upon to rise to the occasion."
(Trong thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo được kêu gọi phải đương đầu với thử thách.)
-
fail to rise to the occasion
không đương đầu nổi với thử thách, không thể hiện được khả năng khi cần thiết
"He failed to rise to the occasion during the final interview and lost the job."
(Anh ấy đã không thể hiện được khả năng khi phỏng vấn cuối cùng và mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise to the occasion
Cụm động từỨng phó thành công với một tình huống khó khăn.
"She rose to the occasion and delivered a brilliant speech."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she faced a daunting challenge, she would rise to the occasion and prove her abilities. |
Nếu cô ấy đối mặt với một thử thách khó khăn, cô ấy sẽ vượt qua nó và chứng minh khả năng của mình. |
| Phủ định | If he didn't feel prepared, he wouldn't rise to the occasion with such confidence. |
Nếu anh ấy không cảm thấy chuẩn bị, anh ấy sẽ không vượt qua thử thách với sự tự tin như vậy. |
| Nghi vấn | Would you rise to the occasion if you were given a leadership role? |
Bạn có thể vượt qua thử thách nếu bạn được giao một vai trò lãnh đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise to the occasion".
