(Top Banner Ad)
stick up
B1
Verb (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày, Tội phạm

stick up

UK: /stɪk ʌp/ • US: /stɪk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cướp chặn cướp nhô lên bảo vệ ủng hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rob someone or a place using a weapon; to hold up.

Vietnamese Meaning

Cướp ai đó hoặc một địa điểm bằng vũ khí; chặn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A masked man stuck up the bank with a shotgun."

    "Một người đàn ông đeo mặt nạ đã cướp ngân hàng bằng một khẩu súng ngắn."

  • "The thief tried to stick up the store, but the owner fought back."

    "Tên trộm đã cố gắng cướp cửa hàng, nhưng chủ cửa hàng đã chống trả."

  • "He always sticks up for his friends, no matter what."

    "Anh ấy luôn bảo vệ bạn bè của mình, bất kể điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dính, kẹt, đâm vào
Noun stick cây gậy, que
Noun stick-up vụ cướp có vũ trang
Adjective sticky dính, bết dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Proto-Germanic
*stikaną
Old English
stician
Middle English
stiken
English
stick (verb)
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Middle English
upp
English
up (adverb/preposition)
English
stick up (phrasal verb)

Nguồn gốc của "stick up"

Từ 'stick' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đâm, chọc, găm'. Khi kết hợp với giới từ 'up' (lên), phrasal verb 'stick up' mang nhiều nghĩa. Một trong những nghĩa phổ biến nhất là 'làm cho cái gì đó dựng đứng lên' (như tóc dựng ngược). Về sau, vào cuối thế kỷ 19, nó phát triển nghĩa 'cướp, trấn lột' (đặc biệt là bằng vũ lực) từ câu khẩu lệnh "Stick 'em up!" (Giơ tay lên!), ám chỉ việc người bị cướp phải giơ tay lên trời.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tội phạm, khi ai đó dùng súng hoặc vũ khí khác để đe dọa và cướp tiền hoặc tài sản. 'Stick up' nhấn mạnh hành động dùng vũ lực để cướp. So sánh với 'rob', 'stick up' cụ thể hơn về cách thức thực hiện hành vi phạm tội.

Prepositions

with

'Stick someone up with something' chỉ việc sử dụng vật gì (ví dụ: súng) để thực hiện hành động cướp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stick up (nghĩa: cướp)
  • stick up stick up a bank
    (cướp một ngân hàng)
  • stick up stick up a person
    (cướp một người)
Noun + stick up (nghĩa: nhô lên, dựng đứng)
  • hair hair sticks up
    (tóc dựng ngược)
  • ears ears stick up
    (tai dựng đứng)
  • sign a sign sticking up from the ground
    (một tấm biển nhô lên từ mặt đất)
Phrasal Verb (nghĩa: bảo vệ, ủng hộ)
  • stick up for stick up for someone/something
    (ủng hộ, bảo vệ ai đó/điều gì đó)
  • always always stick up for your friends
    (luôn bảo vệ bạn bè của bạn)

Idioms

  • stick up for someone/something

    Bảo vệ, ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi họ bị chỉ trích hoặc đối xử bất công.

    "You should always stick up for your little brother when he's being bullied."

    (Bạn nên luôn bảo vệ em trai mình khi nó bị bắt nạt.)

  • stick 'em up!

    Giơ tay lên! (Một khẩu lệnh được sử dụng trong các vụ cướp để yêu cầu nạn nhân giơ tay lên trời).

    "The robber burst into the bank and yelled, 'Stick 'em up!'"

    (Tên cướp xông vào ngân hàng và hét lên, 'Giơ tay lên!')

  • have one's hair stick up

    Có mái tóc dựng ngược, không gọn gàng.

    "He woke up with his hair sticking up in all directions."

    (Anh ấy thức dậy với mái tóc dựng ngược tứ tung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Cướp ai đó hoặc một địa điểm bằng vũ khí; chặn lại.

"A masked man stuck up the bank with a shotgun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had planned the stick-up more carefully, they would have gotten away with the money.
Nếu họ đã lên kế hoạch cho vụ cướp kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể trốn thoát với số tiền.
Phủ định
If the police hadn't arrived so quickly, the robbers might not have had to stick up the bank.
Nếu cảnh sát không đến nhanh như vậy, những tên cướp có lẽ đã không phải cướp ngân hàng.
Nghi vấn
Would the security guard have been injured if the robbers hadn't tried to stick up the store?
Liệu nhân viên bảo vệ có bị thương nếu những tên cướp không cố gắng cướp cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick up".

Hình ảnh cướp bóc trong phim ảnh

Trong các bộ phim phương Tây, đặc biệt là phim cao bồi hoặc phim hành động, cảnh tên cướp hô to 'Stick 'em up!' (Giơ tay lên!) là một hình ảnh kinh điển. Nó thể hiện sự đe dọa và ép buộc nạn nhân phải tuân theo.

Khuyến khích sự tự chủ

Cụm từ 'stick up for yourself' (tự bảo vệ bản thân) phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây quan trọng: sự tự chủ, mạnh mẽ và khả năng đứng lên bảo vệ quyền lợi, quan điểm của mình trước người khác hoặc trước những tình huống khó khăn.