still beverage
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Still beverage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đồ uống không ga; đồ uống không có bọt hoặc sủi tăm.
Definition (English Meaning)
A non-carbonated beverage; a drink without bubbles or fizz.
Ví dụ Thực tế với 'Still beverage'
-
"I prefer still beverages to carbonated ones because they are healthier."
"Tôi thích đồ uống không ga hơn đồ uống có ga vì chúng tốt cho sức khỏe hơn."
-
"The restaurant offers a variety of still beverages, including iced tea and lemonade."
"Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống không ga, bao gồm trà đá và nước chanh."
-
"Many people choose still beverages to avoid the bloating caused by carbonation."
"Nhiều người chọn đồ uống không ga để tránh bị đầy hơi do đồ uống có ga gây ra."
Từ loại & Từ liên quan của 'Still beverage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: still
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Still beverage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để chỉ các loại đồ uống không có carbon dioxide, ví dụ như nước ép trái cây, nước lọc, trà đá, hoặc cà phê đá. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại đồ uống có ga như soda, nước ngọt có gas, hoặc bia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Still beverage'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.