(Top Banner Ad)
still beverage
B1
Danh từ B1 Đồ uống, Thực phẩm

still beverage

UK: /stɪl ˈbevərɪdʒ/ • US: /stɪl ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống không ga nước uống không ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-carbonated beverage; a drink without bubbles or fizz.

Vietnamese Meaning

Đồ uống không ga; đồ uống không có bọt hoặc sủi tăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer still beverages to carbonated ones because they are healthier."

    "Tôi thích đồ uống không ga hơn đồ uống có ga vì chúng tốt cho sức khỏe hơn."

  • "The restaurant offers a variety of still beverages, including iced tea and lemonade."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống không ga, bao gồm trà đá và nước chanh."

  • "Many people choose still beverages to avoid the bloating caused by carbonation."

    "Nhiều người chọn đồ uống không ga để tránh bị đầy hơi do đồ uống có ga gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective still yên lặng, không chuyển động, không có ga (đối với đồ uống)
Adverb still vẫn, vẫn còn
Noun stillness sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng
Noun still life tĩnh vật (trong hội họa)
Noun beverage đồ uống
Noun (plural) beverages các loại đồ uống

Synonyms

non-carbonated beverage (đồ uống không ga)

Antonyms

carbonated beverage (đồ uống có ga)sparkling beverage (đồ uống sủi bọt)

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Proto-Germanic
*stillaz
Old English
stille
Latin
bibere
Old French
bevrage
English (Modern)
still beverage

Nguồn gốc của 'Still'

Từ 'still' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English 'stille', mang nghĩa 'yên lặng, không di chuyển'. Khi áp dụng cho đồ uống, nó chỉ trạng thái không có bọt khí, không sủi tăm, giống như nước đứng yên, đối lập với đồ uống có ga (sparkling beverage).

Nguồn gốc của 'Beverage'

Từ 'beverage' bắt nguồn từ tiếng Old French 'bevrage', có nghĩa là 'một thứ để uống', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'bibere' (uống). Đây là một từ chung để chỉ bất kỳ loại đồ uống nào, không chỉ riêng nước lọc.

Sự kết hợp 'Still Beverage'

Sự kết hợp 'still beverage' là một cụm từ mô tả hiện đại, ghép hai từ 'still' (không có ga) và 'beverage' (đồ uống) để chỉ chung các loại đồ uống không có carbonat hóa, bao gồm nước lọc, nước trái cây không ga, trà đá, v.v.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các loại đồ uống không có carbon dioxide, ví dụ như nước ép trái cây, nước lọc, trà đá, hoặc cà phê đá. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại đồ uống có ga như soda, nước ngọt có gas, hoặc bia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + still beverage
  • natural natural still beverage
    (đồ uống không ga tự nhiên)
  • fruit fruit still beverage
    (đồ uống trái cây không ga)
  • bottled bottled still beverage
    (đồ uống không ga đóng chai)
  • sugar-free sugar-free still beverage
    (đồ uống không ga không đường)
Verb + still beverage
  • drink drink a still beverage
    (uống một đồ uống không ga)
  • serve serve a still beverage
    (phục vụ một đồ uống không ga)
  • prefer prefer still beverages
    (thích đồ uống không ga hơn)
Noun + still beverage (descriptive phrases)
  • water still water beverage
    (đồ uống là nước lọc không ga)
  • juice still juice beverage
    (đồ uống là nước ép trái cây không ga)

Idioms

  • still water vs. sparkling water

    nước lọc không ga so với nước có ga (một sự so sánh phổ biến)

    "I usually prefer still water to sparkling water with my meal."

    (Tôi thường thích nước lọc không ga hơn nước có ga khi ăn bữa.)

  • still drink options

    các lựa chọn đồ uống không ga (cụm từ dùng trong thực đơn hoặc phục vụ)

    "Our cafe offers a wide range of still drink options, including teas and juices."

    (Quán cà phê của chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống không ga, bao gồm trà và nước ép.)

  • bottled still beverage industry

    ngành công nghiệp đồ uống không ga đóng chai (cụm từ mô tả một lĩnh vực kinh doanh)

    "The bottled still beverage industry has seen significant growth in recent years."

    (Ngành công nghiệp đồ uống không ga đóng chai đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

still beverage

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống không ga; đồ uống không có bọt hoặc sủi tăm.

"I prefer still beverages to carbonated ones because they are healthier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer a still beverage over a carbonated one.
Tôi thích đồ uống không ga hơn đồ uống có ga.
Phủ định
There isn't any still beverage left in the fridge.
Không còn đồ uống không ga nào trong tủ lạnh cả.
Nghi vấn
Do you have any still beverage options?
Bạn có lựa chọn đồ uống không ga nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still beverage".

Sự Khác Biệt Giữa Still và Sparkling Water

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, khi bạn gọi nước tại nhà hàng, người phục vụ sẽ hỏi bạn muốn 'still' (nước lọc không ga) hay 'sparkling' (nước có ga). Đây là một sự lựa chọn rất phổ biến và là một phần của văn hóa ẩm thực.

Xu Hướng Sức Khỏe

Trong bối cảnh xu hướng sống lành mạnh, 'still beverage' thường được ưa chuộng hơn các loại đồ uống có ga nhiều đường. Nước lọc không ga, trà thảo mộc không đường và nước ép trái cây tươi không ga thường được xem là lựa chọn tốt hơn cho sức khỏe.