(Top Banner Ad)
beverages
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Đồ uống

beverages

UK: /ˈbevərɪdʒɪz/ • US: /ˈbevərɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống thức uống các loại đồ uống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinks of any type, especially other than water.

Vietnamese Meaning

Các loại đồ uống, đặc biệt là các loại khác ngoài nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a wide selection of beverages, including coffee, tea, and juice."

    "Khách sạn cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại đồ uống, bao gồm cà phê, trà và nước ép."

  • "Non-alcoholic beverages are available at the bar."

    "Đồ uống không cồn có sẵn tại quầy bar."

  • "The company specializes in the production of fruit-based beverages."

    "Công ty chuyên sản xuất đồ uống từ trái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beverage Thức uống, đồ uống (một từ mang tính trang trọng hoặc tổng quát hơn 'drink').
Verb imbibe Uống (đặc biệt là đồ uống có cồn); hấp thụ (kiến thức, ý tưởng). Từ này có cùng gốc Latin 'bibere' và mang sắc thái trang trọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₃- (to drink)
Latin
bibere (to drink)
Old French
beivre (to drink)
Middle English
beverage

Đơn Giản Là 'Thứ Để Uống'

Từ 'beverage' có một nguồn gốc rất trực tiếp. Nó xuất phát từ động từ 'to drink' (uống) trong tiếng Latin cổ là 'bibere'. Qua tiếng Pháp cổ 'beivre', nó du nhập vào tiếng Anh và thêm hậu tố '-age' để chỉ 'một thứ gì đó', tạo thành 'beverage' - nghĩa đen là 'một thứ để uống'. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ này, bạn đang nói một cách khá trang trọng về 'thứ để uống' theo cách mà người La Mã cổ đại có thể đã hiểu.

Usage Note

Từ 'beverages' là dạng số nhiều của 'beverage', thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các loại đồ uống khác nhau. Khác với 'drinks' là một từ chung chung hơn, 'beverages' mang tính trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần sự chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beverages
  • alcoholic beverages
    (đồ uống có cồn)
  • non-alcoholic beverages
    (đồ uống không cồn)
  • hot beverages
    (đồ uống nóng (như trà, cà phê))
  • cold beverages
    (đồ uống lạnh (như nước ngọt, nước trái cây))
  • sugary beverages
    (đồ uống có đường)
  • carbonated beverages
    (đồ uống có ga)
Verb + beverages
  • serve beverages
    (phục vụ đồ uống)
  • offer beverages
    (mời/cung cấp đồ uống)
  • consume beverages
    (tiêu thụ đồ uống)
  • provide beverages
    (cung cấp đồ uống)

Idioms

  • adult beverage

    Cách nói giảm nói tránh cho 'đồ uống có cồn'.

    "After a long week at work, he likes to relax with an adult beverage."

    (Sau một tuần làm việc dài, anh ấy thích thư giãn với một ly đồ uống có cồn.)

  • food and beverage

    Đồ ăn và thức uống. Đây là một cụm từ cố định, thường được viết tắt là F&B trong ngành khách sạn, nhà hàng.

    "The hotel is famous for its high-quality food and beverage service."

    (Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ ăn uống chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beverages

Danh từ
Lật mặt

Các loại đồ uống, đặc biệt là các loại khác ngoài nước.

"The hotel offers a wide selection of beverages, including coffee, tea, and juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beverages".

Happy Hour - Giờ Vui Vẻ

Ở nhiều nước phương Tây, 'Happy Hour' là khoảng thời gian trong ngày (thường là cuối giờ chiều) khi các quán bar và nhà hàng giảm giá đồ uống có cồn. Đây là một nét văn hóa xã hội phổ biến để đồng nghiệp hoặc bạn bè tụ tập sau giờ làm việc.

Phân loại: 'Soft Drinks' và 'Hard Drinks'

Trong tiếng Anh, 'soft drinks' là thuật ngữ chỉ các loại đồ uống không cồn, thường có ga như soda. Ngược lại, 'hard drinks' hoặc 'hard liquor' dùng để chỉ đồ uống có cồn nồng độ cao. Từ 'beverage' là một thuật ngữ trung lập bao gồm tất cả các loại đồ uống.