carbonated beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ uống có ga, chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a carbonated beverage with his meal."
"Anh ấy gọi một đồ uống có ga cùng với bữa ăn của mình."
-
"Many people enjoy drinking a cold carbonated beverage on a hot day."
"Nhiều người thích uống một đồ uống có ga lạnh vào một ngày nóng nực."
-
"The restaurant offers a wide selection of carbonated beverages."
"Nhà hàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại đồ uống có ga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carbonation | sự cacbonat hóa, quá trình nạp khí CO2 |
| Verb | carbonate | cacbonat hóa, nạp khí CO2 vào chất lỏng |
| Adjective | carbonic | thuộc về cacbon, ví dụ: carbonic acid (axit cacbonic) |
| Noun | beverage | đồ uống, thức uống (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại nước ngọt, soda, hoặc nước khoáng có ga. Sự khác biệt chính giữa 'carbonated beverage' và các loại nước ngọt thông thường là sự hiện diện của khí CO2, tạo nên độ sủi bọt đặc trưng. Cần phân biệt với 'still beverage' (đồ uống không ga).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet carbonated beverage (đồ uống có ga ngọt)
-
sugary carbonated beverage (đồ uống có ga chứa nhiều đường)
-
diet / sugar-free carbonated beverage (đồ uống có ga cho người ăn kiêng / không đường)
-
caffeinated carbonated beverage (đồ uống có ga chứa caffein)
-
drink a carbonated beverage (uống một loại đồ uống có ga)
-
serve carbonated beverages (phục vụ đồ uống có ga)
-
avoid carbonated beverages (tránh (uống) đồ uống có ga)
-
crave a carbonated beverage (thèm một loại đồ uống có ga)
-
a can of carbonated beverage (một lon đồ uống có ga)
-
a bottle of carbonated beverage (một chai đồ uống có ga)
-
the consumption of carbonated beverages (việc tiêu thụ đồ uống có ga)
Idioms
-
lose its fizz / sparkle
Mất đi sự thú vị, sôi nổi hoặc hấp dẫn.
"After the initial excitement, the project seemed to lose its fizz."
(Sau sự phấn khích ban đầu, dự án dường như đã mất đi sức hấp dẫn.)
-
add some fizz to something
Thêm sự sôi nổi, hào hứng hoặc thú vị cho một việc gì đó.
"The new team member really added some fizz to our meetings."
(Thành viên mới trong nhóm đã thực sự làm cho các cuộc họp của chúng tôi trở nên sôi nổi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbonated beverage
noun phraseĐồ uống có ga, chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt.
"He ordered a carbonated beverage with his meal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonated beverage".
