(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ carbonated beverage
B1

carbonated beverage

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có ga nước giải khát có ga nước ngọt có ga
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Carbonated beverage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ uống có ga, chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt.

Definition (English Meaning)

A drink that contains carbon dioxide, which makes it fizzy.

Ví dụ Thực tế với 'Carbonated beverage'

  • "He ordered a carbonated beverage with his meal."

    "Anh ấy gọi một đồ uống có ga cùng với bữa ăn của mình."

  • "Many people enjoy drinking a cold carbonated beverage on a hot day."

    "Nhiều người thích uống một đồ uống có ga lạnh vào một ngày nóng nực."

  • "The restaurant offers a wide selection of carbonated beverages."

    "Nhà hàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại đồ uống có ga."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Carbonated beverage'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fizzy drink(đồ uống có ga)
sparkling drink(đồ uống sủi bọt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

soda(sô-đa)
soft drink(nước ngọt)
mineral water(nước khoáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food Science/Beverages

Ghi chú Cách dùng 'Carbonated beverage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại nước ngọt, soda, hoặc nước khoáng có ga. Sự khác biệt chính giữa 'carbonated beverage' và các loại nước ngọt thông thường là sự hiện diện của khí CO2, tạo nên độ sủi bọt đặc trưng. Cần phân biệt với 'still beverage' (đồ uống không ga).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Carbonated beverage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)