(Top Banner Ad)
carbonated beverage
B1
noun phrase B1 Food Science/Beverages

carbonated beverage

UK: /ˌkɑː.bəˈneɪ.tɪd ˈbev.ər.ɪdʒ/ • US: /ˌkɑːr.bəˈneɪ.tɪd ˈbev.ər.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có ga nước giải khát có ga nước ngọt có ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink that contains carbon dioxide, which makes it fizzy.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có ga, chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a carbonated beverage with his meal."

    "Anh ấy gọi một đồ uống có ga cùng với bữa ăn của mình."

  • "Many people enjoy drinking a cold carbonated beverage on a hot day."

    "Nhiều người thích uống một đồ uống có ga lạnh vào một ngày nóng nực."

  • "The restaurant offers a wide selection of carbonated beverages."

    "Nhà hàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại đồ uống có ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbonation sự cacbonat hóa, quá trình nạp khí CO2
Verb carbonate cacbonat hóa, nạp khí CO2 vào chất lỏng
Adjective carbonic thuộc về cacbon, ví dụ: carbonic acid (axit cacbonic)
Noun beverage đồ uống, thức uống (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Beverages

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo ('than, than củi')
Latin
bibere ('uống')
Old French
bevrage ('một thức uống')
English
carbonated beverage ('đồ uống có ga')

Sự Ra Đời Tình Cờ

Nước có ga được phát minh một cách tình cờ vào năm 1767 bởi Joseph Priestley, một nhà khoa học người Anh. Ông đã tìm ra cách hòa tan khí cacbon điôxít vào nước khi treo một bát nước phía trên một thùng bia đang lên men tại một nhà máy bia. Phát minh này đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp nước giải khát toàn cầu.

Từ 'Uống' đến 'Đồ Uống'

Từ 'beverage' (đồ uống) bắt nguồn từ từ 'bevrage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một thức uống'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'bibere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'uống'. Ban đầu, nó chỉ bất kỳ loại thức uống nào, nhưng ngày nay thường được dùng để chỉ các loại đồ uống được chế biến, khác với nước lọc thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại nước ngọt, soda, hoặc nước khoáng có ga. Sự khác biệt chính giữa 'carbonated beverage' và các loại nước ngọt thông thường là sự hiện diện của khí CO2, tạo nên độ sủi bọt đặc trưng. Cần phân biệt với 'still beverage' (đồ uống không ga).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbonated beverage
  • sweet carbonated beverage
    (đồ uống có ga ngọt)
  • sugary carbonated beverage
    (đồ uống có ga chứa nhiều đường)
  • diet / sugar-free carbonated beverage
    (đồ uống có ga cho người ăn kiêng / không đường)
  • caffeinated carbonated beverage
    (đồ uống có ga chứa caffein)
Verb + carbonated beverage
  • drink a carbonated beverage
    (uống một loại đồ uống có ga)
  • serve carbonated beverages
    (phục vụ đồ uống có ga)
  • avoid carbonated beverages
    (tránh (uống) đồ uống có ga)
  • crave a carbonated beverage
    (thèm một loại đồ uống có ga)
Noun + of + carbonated beverage
  • a can of carbonated beverage
    (một lon đồ uống có ga)
  • a bottle of carbonated beverage
    (một chai đồ uống có ga)
  • the consumption of carbonated beverages
    (việc tiêu thụ đồ uống có ga)

Idioms

  • lose its fizz / sparkle

    Mất đi sự thú vị, sôi nổi hoặc hấp dẫn.

    "After the initial excitement, the project seemed to lose its fizz."

    (Sau sự phấn khích ban đầu, dự án dường như đã mất đi sức hấp dẫn.)

  • add some fizz to something

    Thêm sự sôi nổi, hào hứng hoặc thú vị cho một việc gì đó.

    "The new team member really added some fizz to our meetings."

    (Thành viên mới trong nhóm đã thực sự làm cho các cuộc họp của chúng tôi trở nên sôi nổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonated beverage

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống có ga, chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt.

"He ordered a carbonated beverage with his meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonated beverage".

Văn hóa Quầy Soda ở Mỹ

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các quầy soda (soda fountain) bên trong các hiệu thuốc là trung tâm xã hội quan trọng ở Mỹ. Đây là nơi mọi người, đặc biệt là giới trẻ, tụ tập, hẹn hò và thưởng thức các loại đồ uống có ga pha chế đặc biệt như ice cream soda. Nó đã trở thành một biểu tượng hoài niệm của văn hóa Mỹ.

Miễn phí làm đầy lại (Free Refills)

Tại nhiều nhà hàng ở Mỹ, đặc biệt là các chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh, việc 'free refills' cho đồ uống có ga rất phổ biến. Khi mua một ly, khách hàng có thể tự mình hoặc yêu cầu nhân viên làm đầy lại ly của mình bao nhiêu lần tùy thích mà không phải trả thêm tiền. Đây là một nét văn hóa ẩm thực đặc trưng của Mỹ.