(Top Banner Ad)
fizz
B1
noun B1 Đồ uống, Âm thanh

fizz

UK: /fɪz/ • US: /fɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sủi bọt tiếng sủi bọt đồ uống có ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bubbling or effervescent quality or appearance; a drink that contains bubbles.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu sủi bọt, sự sủi bọt; đồ uống có ga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lemonade had a pleasant fizz."

    "Nước chanh có tiếng sủi bọt rất dễ chịu."

  • "The bath bomb fizzed in the water."

    "Viên sủi bồn tắm sủi bọt trong nước."

  • "Her career fizzed out after a promising start."

    "Sự nghiệp của cô ấy tàn lụi sau một khởi đầu đầy hứa hẹn. (Nghĩa bóng)"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fizz tiếng xì hơi, sự sủi bọt (của đồ uống có ga)
Verb fizz sủi bọt, xì hơi
Adjective fizzy có ga, sủi bọt
Phrasal Verb fizz up sủi bọt lên, trào bọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
fizz (17th century)

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'fizz' có nguồn gốc từ tiếng Anh vào thế kỷ 17. Đây là một từ tượng thanh, được tạo ra để mô phỏng chính xác âm thanh 'xì' hoặc 'sủi bọt' mà chúng ta nghe thấy từ các chất lỏng có ga, như nước ngọt hay sâm panh, khi bọt khí thoát ra bề mặt.

Usage Note

Chỉ âm thanh hoặc cảm giác sủi bọt của chất lỏng, đặc biệt là đồ uống. Nó thường liên quan đến sự sống động và tươi mát.
Diễn tả hành động sủi bọt hoặc tạo ra bọt khí. Cũng có thể mang nghĩa bóng là tràn đầy năng lượng, phấn khích.

Prepositions

with

fizz with: có nhiều bọt, sủi bọt mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fizz
  • gentle gentle fizz
    (tiếng sủi bọt nhẹ nhàng)
  • slight slight fizz
    (một chút ga/sủi bọt)
  • lively lively fizz
    (ga mạnh, sự sủi bọt sống động)
  • effervescent effervescent fizz
    (tiếng sủi bọt lấp lánh)
Verb + fizz
  • have have a fizz
    (có ga, sủi bọt)
  • lose lose its fizz
    (mất ga)
  • produce produce a fizz
    (tạo ra tiếng sủi bọt)
Noun + fizz
  • champagne champagne fizz
    (tiếng sủi bọt của rượu sâm panh)

Idioms

  • lose its fizz

    Mất đi sự sôi động, hứng thú hoặc năng lượng ban đầu; trở nên nhạt nhẽo.

    "The party started with a bang, but it quickly lost its fizz after midnight."

    (Bữa tiệc bắt đầu rất tưng bừng nhưng nhanh chóng mất đi sự sôi động sau nửa đêm.)

  • put the fizz back into something

    Làm cho cái gì đó trở nên thú vị, sôi động hoặc tràn đầy năng lượng trở lại.

    "The new manager is trying to put the fizz back into the team."

    (Người quản lý mới đang cố gắng vực dậy tinh thần và sự sôi nổi cho đội.)

  • full of fizz

    Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, sự sôi nổi.

    "She's always full of fizz, ready for any adventure."

    (Cô ấy luôn tràn đầy năng lượng, sẵn sàng cho mọi cuộc phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fizz

noun
Lật mặt

Tiếng kêu sủi bọt, sự sủi bọt; đồ uống có ga.

"The lemonade had a pleasant fizz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soda, which began to fizz as I opened it, tasted delicious.
Ly soda, cái mà bắt đầu sủi bọt khi tôi mở nó, có vị rất ngon.
Phủ định
The drink, which did not fizz, was flat and unappetizing.
Đồ uống, cái mà không sủi bọt, bị nhạt và không hấp dẫn.
Nghi vấn
Is this the beverage whose fizz is known throughout the land?
Đây có phải là thức uống mà độ sủi bọt của nó được biết đến trên toàn quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fizz".

Niềm vui trong đồ uống có ga

'Fizz' gắn liền với niềm vui và lễ kỷ niệm, đặc biệt là qua hình ảnh ly sâm panh sủi bọt. Âm thanh và bọt khí của đồ uống có ga thường báo hiệu một khoảnh khắc ăn mừng hoặc sự kiện đặc biệt trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự vui vẻ và hân hoan.

Ẩn dụ cho sự sống động

Ngoài ý nghĩa đen, 'fizz' còn được dùng như một ẩn dụ để mô tả sự sống động, hưng phấn, hoặc năng lượng tích cực của một người hay một tình huống. Ví dụ, 'a person full of fizz' ám chỉ người đó rất năng động, nhiệt huyết và tràn đầy sức sống.