(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fizz
B1

fizz

noun

Nghĩa tiếng Việt

sủi bọt tiếng sủi bọt đồ uống có ga
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fizz'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếng kêu sủi bọt, sự sủi bọt; đồ uống có ga.

Definition (English Meaning)

A bubbling or effervescent quality or appearance; a drink that contains bubbles.

Ví dụ Thực tế với 'Fizz'

  • "The lemonade had a pleasant fizz."

    "Nước chanh có tiếng sủi bọt rất dễ chịu."

  • "The bath bomb fizzed in the water."

    "Viên sủi bồn tắm sủi bọt trong nước."

  • "Her career fizzed out after a promising start."

    "Sự nghiệp của cô ấy tàn lụi sau một khởi đầu đầy hứa hẹn. (Nghĩa bóng)"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fizz'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fizz
  • Verb: fizz
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Âm thanh

Ghi chú Cách dùng 'Fizz'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ âm thanh hoặc cảm giác sủi bọt của chất lỏng, đặc biệt là đồ uống. Nó thường liên quan đến sự sống động và tươi mát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

fizz with: có nhiều bọt, sủi bọt mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả đồ uống.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fizz'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soda, which began to fizz as I opened it, tasted delicious.
Ly soda, cái mà bắt đầu sủi bọt khi tôi mở nó, có vị rất ngon.
Phủ định
The drink, which did not fizz, was flat and unappetizing.
Đồ uống, cái mà không sủi bọt, bị nhạt và không hấp dẫn.
Nghi vấn
Is this the beverage whose fizz is known throughout the land?
Đây có phải là thức uống mà độ sủi bọt của nó được biết đến trên toàn quốc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)