(Top Banner Ad)
gastric acid
B2
noun B2 Y học

gastric acid

UK: /ˈɡæstrɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈɡæstrɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit dạ dày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digestive fluid formed in the stomach, consisting of hydrochloric acid, potassium chloride, and sodium chloride, and various organic substances.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng tiêu hóa được hình thành trong dạ dày, bao gồm axit clohydric, kali clorua, natri clorua và các chất hữu cơ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gastric acid helps to break down food in the stomach."

    "Axit dạ dày giúp phân hủy thức ăn trong dạ dày."

  • "Too much gastric acid can cause heartburn."

    "Quá nhiều axit dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng."

  • "The doctor prescribed medication to reduce gastric acid production."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm sản xuất axit dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach dạ dày
Noun gastritis viêm dạ dày
Adj gastrointestinal thuộc về dạ dày-ruột
Adj acidic có tính axit, chua
Noun acidity độ chua, tính axit
Verb acidify axit hóa, làm chua

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastēr)
Latin
gastricus
French
gastrique
English
gastric
Latin
acidus
Old French
acide
English
acid

Nguồn gốc 'Axit Dạ Dày'

Từ 'gastric' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gaster' (dạ dày). Sau đó, nó đi qua tiếng Latin 'gastricus' và tiếng Pháp 'gastrique' trước khi trở thành 'gastric' trong tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'acid' xuất phát từ tiếng Latin 'acidus' (có nghĩa là 'chua'). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'gastric acid' mô tả chính xác chất lỏng chua tự nhiên trong dạ dày chúng ta.

Usage Note

Gastric acid là một phần quan trọng của quá trình tiêu hóa, giúp phân hủy thức ăn và tiêu diệt vi khuẩn. Nồng độ axit quá cao có thể dẫn đến các vấn đề như ợ nóng và loét.

Prepositions

in of

Gastric acid **in** the stomach (axit dạ dày trong dạ dày). Analysis **of** gastric acid (phân tích axit dạ dày).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gastric acid
  • produce produce gastric acid
    (sản xuất axit dạ dày)
  • secrete secrete gastric acid
    (tiết axit dạ dày)
  • reduce reduce gastric acid
    (giảm axit dạ dày)
  • neutralize neutralize gastric acid
    (trung hòa axit dạ dày)
Adjective + gastric acid
  • excess excess gastric acid
    (axit dạ dày dư thừa)
  • high high gastric acid
    (nồng độ axit dạ dày cao)
  • low low gastric acid
    (nồng độ axit dạ dày thấp)
Noun + gastric acid
  • secretion gastric acid secretion
    (sự tiết axit dạ dày)
  • level gastric acid level
    (nồng độ axit dạ dày)
  • reflux gastric acid reflux
    (trào ngược axit dạ dày)

Idioms

  • gastric acid secretion

    sự tiết axit dạ dày

    "Certain medications can inhibit gastric acid secretion."

    (Một số loại thuốc có thể ức chế sự tiết axit dạ dày.)

  • excess gastric acid

    axit dạ dày dư thừa

    "Heartburn is often caused by excess gastric acid."

    (Chứng ợ nóng thường do axit dạ dày dư thừa gây ra.)

  • gastric acid reflux

    trào ngược axit dạ dày

    "Symptoms of GERD include frequent gastric acid reflux."

    (Các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) bao gồm thường xuyên bị trào ngược axit dạ dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastric acid

noun
Lật mặt

Một chất lỏng tiêu hóa được hình thành trong dạ dày, bao gồm axit clohydric, kali clorua, natri clorua và các chất hữu cơ khác nhau.

"Gastric acid helps to break down food in the stomach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastric acid".

Hiểu biết về Sức khỏe Dạ dày ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe dạ dày và ảnh hưởng của axit dạ dày khá phổ biến. Các vấn đề như ợ nóng (heartburn) hay trào ngược axit (acid reflux) được coi là những bệnh lý thông thường và có nhiều loại thuốc không kê đơn (over-the-counter) dễ dàng tìm thấy tại nhà thuốc để giảm bớt các triệu chứng này.

Chế độ ăn uống và Axit Dạ dày

Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sản xuất axit dạ dày là một chủ đề thường được quan tâm. Nhiều người tin rằng việc tránh thực phẩm cay, chua, cà phê và rượu có thể giúp kiểm soát nồng độ axit dạ dày và ngăn ngừa các vấn đề tiêu hóa.