(Top Banner Ad)
sat
A2
Động từ A2 Tổng quát

sat

UK: /sæt/ • US: /sæt/

Nghĩa tiếng Việt

đã ngồi ngồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'sit': to be in a position in which your bottom is resting on something such as a chair or the ground

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sit': ở tư thế mà phần dưới của bạn đang tựa vào thứ gì đó như ghế hoặc mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat on the chair."

    "Cô ấy ngồi trên ghế."

  • "He sat next to her."

    "Anh ấy ngồi cạnh cô ấy."

  • "The cat sat by the window."

    "Con mèo ngồi bên cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sit Ngồi; đặt mình xuống
Noun seat Chỗ ngồi; ghế
Verb seat Đặt ai đó ngồi; có chỗ cho ai đó
Noun sitting Buổi họp; phiên họp; tư thế ngồi
Noun sitter Người trông trẻ; người mẫu (để vẽ, chụp ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sitjaną
Old English
sittan
Middle English
sitten
Modern English
sit (past tense: sat)

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Sit' và 'Sat'

Từ 'sit' (ngồi), mà 'sat' là dạng quá khứ, có nguồn gốc rất cổ xưa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*sed-), phản ánh một trong những hành động cơ bản nhất của con người. Từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ Germanic như Proto-Germanic (*sitjaną) và Old English (sittan) trước khi trở thành 'sit' trong tiếng Anh hiện đại. Sự tồn tại của nó trong nhiều ngôn ngữ châu Âu cho thấy tầm quan trọng của hành động ngồi trong cuộc sống hàng ngày từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

‘Sat’ chỉ hành động ngồi đã xảy ra. Nó là một dạng bất quy tắc của động từ 'sit'. Không nên nhầm lẫn với các từ gần âm như 'set' (đặt, để). 'Sat' nhấn mạnh trạng thái ngồi, không phải hành động đặt vật gì đó.

Prepositions

on in at around

'Sat on' diễn tả việc ngồi trên một vật gì đó (ví dụ: ghế, sàn nhà). 'Sat in' diễn tả việc ngồi trong một không gian khép kín hoặc trong một nhóm (ví dụ: ngồi trong xe, ngồi trong một cuộc họp). 'Sat at' diễn tả việc ngồi tại một vị trí cụ thể (ví dụ: ngồi tại bàn). 'Sat around' diễn tả việc ngồi một cách thư giãn, không làm gì nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sat
  • quietly sat quietly
    (ngồi yên lặng)
  • patiently sat patiently
    (ngồi kiên nhẫn)
  • still sat still
    (ngồi bất động, ngồi yên)
  • silently sat silently
    (ngồi im lặng)
Sat + Preposition/Adverb
  • down sat down
    (đã ngồi xuống)
  • up sat up
    (đã ngồi thẳng dậy)
  • back sat back
    (đã ngả lưng ra sau)
  • across from sat across from her
    (đã ngồi đối diện cô ấy)
Sat + Prepositional Phrase
  • on the sofa sat on the sofa
    (đã ngồi trên ghế sofa)
  • at the desk sat at the desk
    (đã ngồi vào bàn làm việc)
  • in the car sat in the car
    (đã ngồi trong xe hơi)
Phrasal Verbs with sat
  • sat through sat through a boring meeting
    (đã kiên nhẫn tham dự một cuộc họp nhàm chán)
  • sat for sat for an exam
    (đã tham gia một kỳ thi)

Idioms

  • sat on the fence

    Đã do dự, không đưa ra quyết định, đứng giữa hai phe

    "He sat on the fence for weeks before deciding which job offer to take."

    (Anh ấy đã do dự trong nhiều tuần trước khi quyết định nhận lời đề nghị công việc nào.)

  • sat tight

    Đã kiên nhẫn chờ đợi, không hành động vội vàng; ở yên một chỗ

    "When the storm hit, we just sat tight and waited for it to pass."

    (Khi cơn bão ập đến, chúng tôi chỉ ngồi yên và chờ đợi nó qua đi.)

  • sat on his hands

    Đã không làm gì cả, thờ ơ, không tham gia

    "While everyone else was helping, he just sat on his hands."

    (Trong khi mọi người khác đang giúp đỡ, anh ấy chỉ ngồi yên không làm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sat

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sit': ở tư thế mà phần dưới của bạn đang tựa vào thứ gì đó như ghế hoặc mặt đất.

"She sat on the chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he sat quietly during the performance was a surprise to everyone.
Việc anh ấy ngồi im lặng trong suốt buổi biểu diễn là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
It isn't clear whether she sat in the front row or not.
Không rõ liệu cô ấy có ngồi ở hàng ghế đầu hay không.
Nghi vấn
Do you know where he sat during the meeting?
Bạn có biết anh ấy đã ngồi ở đâu trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sat".

Bữa Ăn Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'ngồi xuống ăn bữa' (to sit down for a meal) cùng nhau tại bàn ăn là một biểu tượng quan trọng của sự gắn kết gia đình, giao tiếp và chia sẻ kinh nghiệm. Đây thường là thời điểm để trò chuyện, trao đổi và củng cố mối quan hệ, đặc biệt là vào các dịp lễ hoặc cuối tuần.

Tư Thế Ngồi và Sự Tôn Trọng

Cách một người 'ngồi' có thể truyền tải nhiều thông điệp văn hóa và xã hội. Ví dụ, việc 'ngồi thẳng' (sitting upright) thường được coi là dấu hiệu của sự chú ý và tôn trọng trong môi trường học thuật hoặc công sở. Ngược lại, 'gác chân lên bàn' (putting feet on the table) hoặc 'ngồi gác chân' (slouching) có thể bị coi là bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng tùy thuộc vào bối cảnh và văn hóa cụ thể.