sat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'sit': to be in a position in which your bottom is resting on something such as a chair or the ground
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sit': ở tư thế mà phần dưới của bạn đang tựa vào thứ gì đó như ghế hoặc mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat on the chair."
"Cô ấy ngồi trên ghế."
-
"He sat next to her."
"Anh ấy ngồi cạnh cô ấy."
-
"The cat sat by the window."
"Con mèo ngồi bên cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Sat’ chỉ hành động ngồi đã xảy ra. Nó là một dạng bất quy tắc của động từ 'sit'. Không nên nhầm lẫn với các từ gần âm như 'set' (đặt, để). 'Sat' nhấn mạnh trạng thái ngồi, không phải hành động đặt vật gì đó.
Prepositions
'Sat on' diễn tả việc ngồi trên một vật gì đó (ví dụ: ghế, sàn nhà). 'Sat in' diễn tả việc ngồi trong một không gian khép kín hoặc trong một nhóm (ví dụ: ngồi trong xe, ngồi trong một cuộc họp). 'Sat at' diễn tả việc ngồi tại một vị trí cụ thể (ví dụ: ngồi tại bàn). 'Sat around' diễn tả việc ngồi một cách thư giãn, không làm gì nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quietly sat quietly (ngồi yên lặng)
-
patiently sat patiently (ngồi kiên nhẫn)
-
still sat still (ngồi bất động, ngồi yên)
-
silently sat silently (ngồi im lặng)
-
down sat down (đã ngồi xuống)
-
up sat up (đã ngồi thẳng dậy)
-
back sat back (đã ngả lưng ra sau)
-
across from sat across from her (đã ngồi đối diện cô ấy)
-
on the sofa sat on the sofa (đã ngồi trên ghế sofa)
-
at the desk sat at the desk (đã ngồi vào bàn làm việc)
-
in the car sat in the car (đã ngồi trong xe hơi)
-
sat through sat through a boring meeting (đã kiên nhẫn tham dự một cuộc họp nhàm chán)
-
sat for sat for an exam (đã tham gia một kỳ thi)
Idioms
-
sat on the fence
Đã do dự, không đưa ra quyết định, đứng giữa hai phe
"He sat on the fence for weeks before deciding which job offer to take."
(Anh ấy đã do dự trong nhiều tuần trước khi quyết định nhận lời đề nghị công việc nào.)
-
sat tight
Đã kiên nhẫn chờ đợi, không hành động vội vàng; ở yên một chỗ
"When the storm hit, we just sat tight and waited for it to pass."
(Khi cơn bão ập đến, chúng tôi chỉ ngồi yên và chờ đợi nó qua đi.)
-
sat on his hands
Đã không làm gì cả, thờ ơ, không tham gia
"While everyone else was helping, he just sat on his hands."
(Trong khi mọi người khác đang giúp đỡ, anh ấy chỉ ngồi yên không làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sat
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sit': ở tư thế mà phần dưới của bạn đang tựa vào thứ gì đó như ghế hoặc mặt đất.
"She sat on the chair."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he sat quietly during the performance was a surprise to everyone. |
Việc anh ấy ngồi im lặng trong suốt buổi biểu diễn là một bất ngờ đối với mọi người. |
| Phủ định | It isn't clear whether she sat in the front row or not. |
Không rõ liệu cô ấy có ngồi ở hàng ghế đầu hay không. |
| Nghi vấn | Do you know where he sat during the meeting? |
Bạn có biết anh ấy đã ngồi ở đâu trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sat".
