(Top Banner Ad)
stopgap solution
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

stopgap solution

UK: /ˈstɒpˌɡæp/ • US: /ˈstɑːpˌɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời biện pháp tình thế giải pháp chữa cháy giải pháp trước mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that serves as a temporary substitute; a makeshift.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp tạm thời, một sự thay thế tạm bợ được sử dụng cho đến khi có thể tìm thấy hoặc thực hiện một giải pháp lâu dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a bandage was only a stopgap solution until he could see a doctor about his wound."

    "Việc dùng băng dán chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi anh ấy có thể đến bác sĩ để kiểm tra vết thương."

  • "The government introduced tax cuts as a stopgap solution to stimulate the economy."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp cắt giảm thuế như một giải pháp tạm thời để kích thích nền kinh tế."

  • "Hiring temporary staff was a stopgap solution while the company searched for permanent employees."

    "Thuê nhân viên tạm thời là một giải pháp tạm thời trong khi công ty tìm kiếm nhân viên chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stopgap Cái tạm thời; một biện pháp hoặc giải pháp tạm thời
Adjective stopgap Tạm thời; dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc nhu cầu cấp bách
Noun solution Giải pháp; lời giải; sự hòa tan
Verb solve Giải quyết (vấn đề); tìm ra lời giải
Noun solver Người giải quyết; công cụ giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stoppōną
Old English
stoppian
Old Norse
gap
English (late 17th century)
stopgap

Nguồn gốc của 'stopgap'

Từ 'stopgap' (nút lấp lỗ hổng) ban đầu là một từ ghép khá trực nghĩa trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ động từ 'stop' (ngừng, bịt kín) và danh từ 'gap' (kẽ hở, khoảng trống). Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ một vật liệu dùng để bịt kín một lỗ hổng thực tế, ví dụ như một miếng vải để ngăn gió lùa qua cửa sổ. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ giải pháp tạm thời nào được sử dụng để khắc phục một vấn đề khẩn cấp cho đến khi một giải pháp lâu dài hơn có thể được tìm thấy. Khi kết hợp với 'solution' (giải pháp), nó càng làm rõ ý nghĩa của một 'giải pháp tạm thời'.

Usage Note

“Stopgap solution” thường được sử dụng khi đối mặt với một vấn đề cấp bách mà không có giải pháp ngay lập tức. Nó mang ý nghĩa tạm thời, không lý tưởng và có thể không hoàn toàn hiệu quả. So với các từ như "temporary solution", "stopgap solution" nhấn mạnh hơn vào tính chất ứng biến và sự không hoàn hảo.

Prepositions

as for

"Stopgap solution as [something]" chỉ ra vai trò của giải pháp tạm thời. Ví dụ: "The measure was implemented as a stopgap solution as they waited for more funding". "Stopgap solution for [something]" chỉ ra vấn đề mà giải pháp tạm thời đang giải quyết. Ví dụ: "The measure served as a stopgap solution for the city's transportation problems."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopgap solution
  • temporary temporary stopgap solution
    (giải pháp tạm thời)
  • quick quick stopgap solution
    (giải pháp tạm thời nhanh chóng)
  • emergency emergency stopgap solution
    (giải pháp tạm thời khẩn cấp)
  • mere mere stopgap solution
    (chỉ là một giải pháp tạm thời (nhấn mạnh sự không toàn diện))
Verb + stopgap solution
  • implement implement a stopgap solution
    (triển khai một giải pháp tạm thời)
  • provide provide a stopgap solution
    (cung cấp một giải pháp tạm thời)
  • find find a stopgap solution
    (tìm một giải pháp tạm thời)
  • devise devise a stopgap solution
    (nghĩ ra/sáng tạo một giải pháp tạm thời)
Prepositional Phrase with stopgap solution
  • as a as a stopgap solution
    (như một giải pháp tạm thời)
  • rely on a rely on a stopgap solution
    (dựa vào một giải pháp tạm thời)

Idioms

  • A stopgap measure/solution

    Một biện pháp hoặc giải pháp tạm thời, được dùng để giải quyết vấn đề cấp bách nhưng không phải là cách lâu dài.

    "The government introduced a stopgap measure to curb inflation until a comprehensive economic plan could be formulated."

    (Chính phủ đã đưa ra một biện pháp tạm thời để kiềm chế lạm phát cho đến khi một kế hoạch kinh tế toàn diện có thể được xây dựng.)

  • To use/rely on a stopgap solution

    Sử dụng hoặc phụ thuộc vào một giải pháp tạm thời khi chưa có giải pháp lâu dài.

    "Given the urgent deadline, we had no choice but to rely on a stopgap solution for the software bug."

    (Do thời hạn gấp rút, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào một giải pháp tạm thời cho lỗi phần mềm.)

  • This is just a stopgap, not a permanent fix.

    Đây chỉ là một giải pháp tạm thời, không phải là cách khắc phục lâu dài, dứt điểm.

    "Repairing the old machine is just a stopgap, not a permanent fix; we really need to invest in new equipment."

    (Sửa chữa cỗ máy cũ chỉ là một giải pháp tạm thời, không phải là cách khắc phục lâu dài; chúng ta thực sự cần đầu tư vào thiết bị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopgap solution

noun
Lật mặt

Một giải pháp tạm thời, một sự thay thế tạm bợ được sử dụng cho đến khi có thể tìm thấy hoặc thực hiện một giải pháp lâu dài hơn.

"Using a bandage was only a stopgap solution until he could see a doctor about his wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To propose a stopgap solution is often necessary when facing urgent problems.
Đề xuất một giải pháp tạm thời thường là cần thiết khi đối mặt với những vấn đề cấp bách.
Phủ định
It's unwise not to consider a stopgap solution if a permanent one isn't immediately available.
Sẽ là không khôn ngoan nếu không xem xét một giải pháp tạm thời nếu không có giải pháp lâu dài nào có sẵn ngay lập tức.
Nghi vấn
Why did they choose to implement a stopgap solution instead of a more permanent fix?
Tại sao họ chọn triển khai một giải pháp tạm thời thay vì một giải pháp lâu dài hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stopgap solution's effectiveness was short-lived.
Hiệu quả của giải pháp tạm thời của công ty chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Phủ định
The government's stopgap solution's implementation wasn't the citizens' top priority.
Việc thực hiện giải pháp tạm thời của chính phủ không phải là ưu tiên hàng đầu của người dân.
Nghi vấn
Is the team's stopgap solution's cost justified by its benefits?
Chi phí của giải pháp tạm thời của nhóm có được biện minh bằng lợi ích của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopgap solution".

Giải pháp tạm thời và Sự Vĩnh cửu trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'stopgap solution' thường gắn liền với sự đối lập giữa giải pháp ngắn hạn và giải pháp dài hạn. Nó phản ánh một thực tế phổ biến trong quản lý, chính trị và cả đời sống cá nhân: đôi khi, vì áp lực thời gian, ngân sách hoặc tình huống khẩn cấp, người ta phải chấp nhận một giải pháp tạm thời, dù biết rằng nó không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Điều này thường dẫn đến cuộc tranh luận về việc ưu tiên 'chữa cháy' hay 'phòng bệnh', và làm nổi bật tư duy thực dụng trong việc giải quyết vấn đề.

Nguy cơ của việc lạm dụng giải pháp tạm thời

Mặc dù các 'stopgap solution' có vai trò cần thiết trong những trường hợp khẩn cấp, nhưng việc quá lạm dụng chúng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Trong nhiều bối cảnh, từ chính trị đến kinh doanh hay phát triển công nghệ, việc liên tục áp dụng các giải pháp tạm thời mà không tìm kiếm một hướng đi bền vững có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn, gây lãng phí nguồn lực, làm chậm tiến độ và thậm chí làm trầm trọng thêm vấn đề gốc rễ về lâu dài. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa nhu cầu cấp bách và tầm nhìn dài hạn.