stopgap solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that serves as a temporary substitute; a makeshift.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp tạm thời, một sự thay thế tạm bợ được sử dụng cho đến khi có thể tìm thấy hoặc thực hiện một giải pháp lâu dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a bandage was only a stopgap solution until he could see a doctor about his wound."
"Việc dùng băng dán chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi anh ấy có thể đến bác sĩ để kiểm tra vết thương."
-
"The government introduced tax cuts as a stopgap solution to stimulate the economy."
"Chính phủ đã đưa ra các biện pháp cắt giảm thuế như một giải pháp tạm thời để kích thích nền kinh tế."
-
"Hiring temporary staff was a stopgap solution while the company searched for permanent employees."
"Thuê nhân viên tạm thời là một giải pháp tạm thời trong khi công ty tìm kiếm nhân viên chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stopgap | Cái tạm thời; một biện pháp hoặc giải pháp tạm thời |
| Adjective | stopgap | Tạm thời; dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc nhu cầu cấp bách |
| Noun | solution | Giải pháp; lời giải; sự hòa tan |
| Verb | solve | Giải quyết (vấn đề); tìm ra lời giải |
| Noun | solver | Người giải quyết; công cụ giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Stopgap solution” thường được sử dụng khi đối mặt với một vấn đề cấp bách mà không có giải pháp ngay lập tức. Nó mang ý nghĩa tạm thời, không lý tưởng và có thể không hoàn toàn hiệu quả. So với các từ như "temporary solution", "stopgap solution" nhấn mạnh hơn vào tính chất ứng biến và sự không hoàn hảo.
Prepositions
"Stopgap solution as [something]" chỉ ra vai trò của giải pháp tạm thời. Ví dụ: "The measure was implemented as a stopgap solution as they waited for more funding". "Stopgap solution for [something]" chỉ ra vấn đề mà giải pháp tạm thời đang giải quyết. Ví dụ: "The measure served as a stopgap solution for the city's transportation problems."
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary stopgap solution (giải pháp tạm thời)
-
quick quick stopgap solution (giải pháp tạm thời nhanh chóng)
-
emergency emergency stopgap solution (giải pháp tạm thời khẩn cấp)
-
mere mere stopgap solution (chỉ là một giải pháp tạm thời (nhấn mạnh sự không toàn diện))
-
implement implement a stopgap solution (triển khai một giải pháp tạm thời)
-
provide provide a stopgap solution (cung cấp một giải pháp tạm thời)
-
find find a stopgap solution (tìm một giải pháp tạm thời)
-
devise devise a stopgap solution (nghĩ ra/sáng tạo một giải pháp tạm thời)
-
as a as a stopgap solution (như một giải pháp tạm thời)
-
rely on a rely on a stopgap solution (dựa vào một giải pháp tạm thời)
Idioms
-
A stopgap measure/solution
Một biện pháp hoặc giải pháp tạm thời, được dùng để giải quyết vấn đề cấp bách nhưng không phải là cách lâu dài.
"The government introduced a stopgap measure to curb inflation until a comprehensive economic plan could be formulated."
(Chính phủ đã đưa ra một biện pháp tạm thời để kiềm chế lạm phát cho đến khi một kế hoạch kinh tế toàn diện có thể được xây dựng.)
-
To use/rely on a stopgap solution
Sử dụng hoặc phụ thuộc vào một giải pháp tạm thời khi chưa có giải pháp lâu dài.
"Given the urgent deadline, we had no choice but to rely on a stopgap solution for the software bug."
(Do thời hạn gấp rút, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào một giải pháp tạm thời cho lỗi phần mềm.)
-
This is just a stopgap, not a permanent fix.
Đây chỉ là một giải pháp tạm thời, không phải là cách khắc phục lâu dài, dứt điểm.
"Repairing the old machine is just a stopgap, not a permanent fix; we really need to invest in new equipment."
(Sửa chữa cỗ máy cũ chỉ là một giải pháp tạm thời, không phải là cách khắc phục lâu dài; chúng ta thực sự cần đầu tư vào thiết bị mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stopgap solution
nounMột giải pháp tạm thời, một sự thay thế tạm bợ được sử dụng cho đến khi có thể tìm thấy hoặc thực hiện một giải pháp lâu dài hơn.
"Using a bandage was only a stopgap solution until he could see a doctor about his wound."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To propose a stopgap solution is often necessary when facing urgent problems. |
Đề xuất một giải pháp tạm thời thường là cần thiết khi đối mặt với những vấn đề cấp bách. |
| Phủ định | It's unwise not to consider a stopgap solution if a permanent one isn't immediately available. |
Sẽ là không khôn ngoan nếu không xem xét một giải pháp tạm thời nếu không có giải pháp lâu dài nào có sẵn ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why did they choose to implement a stopgap solution instead of a more permanent fix? |
Tại sao họ chọn triển khai một giải pháp tạm thời thay vì một giải pháp lâu dài hơn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stopgap solution's effectiveness was short-lived. |
Hiệu quả của giải pháp tạm thời của công ty chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. |
| Phủ định | The government's stopgap solution's implementation wasn't the citizens' top priority. |
Việc thực hiện giải pháp tạm thời của chính phủ không phải là ưu tiên hàng đầu của người dân. |
| Nghi vấn | Is the team's stopgap solution's cost justified by its benefits? |
Chi phí của giải pháp tạm thời của nhóm có được biện minh bằng lợi ích của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopgap solution".
