temporary solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giải pháp được dự định để giải quyết một vấn đề chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using duct tape was only a temporary solution to fix the leaky pipe."
"Sử dụng băng dính chỉ là một giải pháp tạm thời để sửa đường ống bị rò rỉ."
-
"The government introduced a temporary solution to address the housing crisis."
"Chính phủ đã đưa ra một giải pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở."
-
"This software patch is only a temporary solution; a full upgrade is needed."
"Bản vá phần mềm này chỉ là một giải pháp tạm thời; cần phải nâng cấp đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời |
| Noun | temporariness | tính tạm thời |
| Verb | solve | giải quyết |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
| Noun | solver | người giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các giải pháp không phải là lý tưởng hoặc lâu dài, mà chỉ mang tính chất tạm thời để giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc trong khi chờ đợi một giải pháp tốt hơn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm bợ và có thể cần phải được thay thế bằng một giải pháp vĩnh viễn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick temporary solution (giải pháp tạm thời nhanh chóng)
-
immediate immediate temporary solution (giải pháp tạm thời tức thì)
-
short-term short-term temporary solution (giải pháp tạm thời ngắn hạn)
-
stopgap stopgap temporary solution (giải pháp tạm thời mang tính lấp chỗ trống)
-
makeshift makeshift temporary solution (giải pháp tạm thời/chữa cháy)
-
band-aid band-aid temporary solution (giải pháp tạm thời mang tính chắp vá)
-
find find a temporary solution (tìm một giải pháp tạm thời)
-
implement implement a temporary solution (thực hiện một giải pháp tạm thời)
-
provide provide a temporary solution (cung cấp một giải pháp tạm thời)
-
seek seek a temporary solution (tìm kiếm một giải pháp tạm thời)
-
offer offer a temporary solution (đưa ra một giải pháp tạm thời)
-
come up with come up with a temporary solution (nghĩ ra một giải pháp tạm thời)
-
resort to resort to a temporary solution (phải dùng đến/tạm dùng một giải pháp tạm thời)
Idioms
-
Band-aid solution
Giải pháp chắp vá, giải pháp tạm thời chỉ giải quyết bề mặt vấn đề mà không giải quyết gốc rễ. (Thường mang nghĩa tiêu cực)
"This budget cut is just a band-aid solution; we need a long-term financial strategy."
(Việc cắt giảm ngân sách này chỉ là một giải pháp chắp vá; chúng ta cần một chiến lược tài chính dài hạn.)
-
A quick fix
Một giải pháp nhanh chóng và dễ dàng cho một vấn đề, nhưng thường không bền vững hoặc không hiệu quả về lâu dài.
"There's no quick fix for climate change; it requires sustained global effort."
(Không có giải pháp nhanh chóng nào cho biến đổi khí hậu; nó đòi hỏi nỗ lực toàn cầu bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary solution
Cụm danh từMột giải pháp được dự định để giải quyết một vấn đề chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
"Using duct tape was only a temporary solution to fix the leaky pipe."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government acted temporarily to address the crisis. |
Chính phủ đã hành động tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | We didn't solve the problem temporarily; we found a permanent fix. |
Chúng tôi không giải quyết vấn đề một cách tạm thời; chúng tôi đã tìm ra một giải pháp vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Did they temporarily shut down the factory due to the strike? |
Họ có tạm thời đóng cửa nhà máy do cuộc đình công không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a temporary solution to the problem, isn't it? |
Đây là một giải pháp tạm thời cho vấn đề này, phải không? |
| Phủ định | They aren't implementing a temporary solution, are they? |
Họ không triển khai một giải pháp tạm thời, phải không? |
| Nghi vấn | Using a temporary fix wouldn't solve the problem completely, would it? |
Sử dụng một giải pháp tạm thời sẽ không giải quyết vấn đề hoàn toàn, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's temporary solution to the budget crisis bought them some time. |
Giải pháp tạm thời của công ty cho cuộc khủng hoảng ngân sách đã giúp họ có thêm thời gian. |
| Phủ định | My boss's temporary solution to the problem wasn't very effective. |
Giải pháp tạm thời của sếp tôi cho vấn đề này không hiệu quả lắm. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's temporary solution to the leaking roof going to last through the winter? |
Giải pháp tạm thời của John và Mary cho việc dột mái nhà có kéo dài qua mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary solution".
