(Top Banner Ad)
stoppage time
B2
Noun B2 Thể thao, Bóng đá

stoppage time

UK: /ˈstɒpɪdʒ taɪm/ • US: /ˈstɑːpɪdʒ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bù giờ thời gian cộng thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extra time added to the end of a soccer (football) match to compensate for time lost due to injuries, substitutions, or other delays.

Vietnamese Meaning

Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận bóng đá để bù đắp cho thời gian bị mất do chấn thương, thay người hoặc các trì hoãn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team scored the winning goal in stoppage time."

    "Đội bóng đã ghi bàn thắng quyết định trong thời gian bù giờ."

  • "The match went into stoppage time with the score tied."

    "Trận đấu bước vào thời gian bù giờ với tỷ số hòa."

  • "There were five minutes of stoppage time added at the end of the second half."

    "Có năm phút bù giờ được thêm vào cuối hiệp hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại; ngăn chặn
Noun stop sự dừng lại; điểm dừng
Noun stoppage sự ngừng lại; sự gián đoạn; sự đình công
Noun time thời gian; thời điểm
Verb time định thời gian; tính giờ
Noun timing sự tính toán thời gian; thời điểm thích hợp
Adjective timed được định thời gian; đúng thời điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bóng đá

Etymology (Nguồn gốc)

English
stop
English
stoppage
English
time
English
stoppage time

Nguồn gốc của 'stoppage time' trong bóng đá

Cụm từ 'stoppage time' (thời gian bù giờ) được tạo ra trong bóng đá (football/soccer) vào cuối thế kỷ 19, nhằm giải quyết vấn đề các cầu thủ cố tình kéo dài thời gian thi đấu bằng cách giả vờ chấn thương hoặc trì hoãn. Để đảm bảo trận đấu có đủ thời gian thi đấu thực tế, trọng tài bắt đầu cộng thêm thời gian bị 'dừng' do chấn thương, thay người, hoặc các sự cố khác. Từ 'stoppage' có nghĩa là 'sự ngừng lại', và 'time' là 'thời gian'. Do đó, 'stoppage time' có nghĩa là 'thời gian ngừng lại được cộng thêm'.

Usage Note

Thời gian bù giờ còn được gọi là 'injury time' hoặc 'added time'. Tuy nhiên, 'stoppage time' là cách gọi chính thức và phổ biến hơn. Nó không bao gồm thời gian nghỉ giữa hiệp.

Prepositions

in during

'In stoppage time': diễn tả một hành động xảy ra TRONG khoảng thời gian bù giờ. Ví dụ: 'He scored a goal in stoppage time.' / 'During stoppage time': tương tự như 'in', diễn tả một hành động xảy ra TRONG khoảng thời gian bù giờ. Ví dụ: 'The referee made a controversial decision during stoppage time.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stoppage time
  • add add stoppage time
    (cộng thêm thời gian bù giờ)
  • play play in stoppage time
    (thi đấu trong thời gian bù giờ)
  • go into go into stoppage time
    (bước vào thời gian bù giờ)
  • score in score in stoppage time
    (ghi bàn trong thời gian bù giờ)
Adjective + stoppage time
  • late late stoppage time
    (thời gian bù giờ cuối trận)
  • generous generous stoppage time
    (thời gian bù giờ dài (hơn bình thường))
  • brief brief stoppage time
    (thời gian bù giờ ngắn (không đáng kể))
Prepositional phrases
  • in in stoppage time
    (trong thời gian bù giờ)
  • during during stoppage time
    (trong suốt thời gian bù giờ)

Idioms

  • win in stoppage time

    thắng trong những phút bù giờ (thường ám chỉ chiến thắng kịch tính, phút cuối)

    "The team managed to win in stoppage time with a last-minute goal."

    (Đội bóng đã xoay sở giành chiến thắng trong những phút bù giờ với bàn thắng vào phút cuối.)

  • lose in stoppage time

    thua trong những phút bù giờ (thường ám chỉ thất bại cay đắng, phút cuối)

    "They conceded a goal and lost in stoppage time, crushing their hopes."

    (Họ để thủng lưới và thua trong những phút bù giờ, dập tắt mọi hy vọng.)

  • deep into stoppage time

    khi trận đấu đã đi sâu vào thời gian bù giờ (gần hết giờ bù giờ)

    "The referee let the game continue deep into stoppage time, much to the crowd's excitement."

    (Trọng tài cho trận đấu tiếp tục sâu vào thời gian bù giờ, khiến khán giả vô cùng phấn khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoppage time

Noun
Lật mặt

Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận bóng đá để bù đắp cho thời gian bị mất do chấn thương, thay người hoặc các trì hoãn khác.

"The team scored the winning goal in stoppage time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoppage time".

Kịch tính và cảm xúc trong bóng đá

'Stoppage time' là một trong những yếu tố tạo nên kịch tính và cảm xúc bùng nổ nhất trong bóng đá. Những bàn thắng được ghi vào thời gian bù giờ thường mang lại niềm vui vỡ òa cho đội thắng và sự tiếc nuối tột độ cho đội thua, trở thành những khoảnh khắc đáng nhớ trong lịch sử thể thao.

Vai trò quyết định của trọng tài

Việc trọng tài quyết định bao nhiêu phút 'stoppage time' (thời gian bù giờ) là rất quan trọng và đôi khi gây tranh cãi. Quyết định này dựa trên thời gian thực tế bị gián đoạn do chấn thương, thay người, hoặc các sự kiện khác trong trận đấu, phản ánh sự công bằng và nỗ lực đảm bảo thời lượng thi đấu thực tế.