(Top Banner Ad)
injury time
B1
Danh từ B1 Thể thao (bóng đá)

injury time

UK: /ˈɪndʒəri taɪm/ • US: /ˈɪndʒəri taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bù giờ phút bù giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extra time added to the end of a football (soccer) match to compensate for time lost due to injuries and other stoppages.

Vietnamese Meaning

Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận đấu bóng đá để bù đắp cho thời gian bị mất do chấn thương và các gián đoạn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scored the winning goal in injury time."

    "Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong thời gian bù giờ."

  • "The team managed to score a late goal in injury time."

    "Đội bóng đã cố gắng ghi một bàn thắng muộn trong thời gian bù giờ."

  • "There were five minutes of injury time added to the second half."

    "Có năm phút bù giờ được thêm vào hiệp hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun injury chấn thương, tổn hại
Verb injure làm bị thương, gây hại
Adjective injured bị thương, bị tổn hại
Adjective injurious có hại, gây tổn thương
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun stoppage time thời gian bù giờ (từ đồng nghĩa, thường dùng chính thức hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniuria
Old French
injure
Middle English
injurie
English
injury
Old English
tīma
English
time
English (late 19th/early 20th Century)
injury time (compound)

Nguồn gốc của 'Injury Time'

'Injury time' hay còn gọi là 'thời gian bù giờ' trong bóng đá, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự cần thiết phải bù đắp thời gian bị mất do các sự cố trong trận đấu như chấn thương cầu thủ, thay người, hoặc các tình huống khác làm dừng trận đấu. Mục đích là để đảm bảo trận đấu có đủ thời gian thi đấu thực tế, mang lại sự công bằng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bóng đá để chỉ khoảng thời gian mà trọng tài cho phép kéo dài trận đấu để bù cho những gián đoạn đã xảy ra. Khái niệm này đôi khi còn được gọi là 'stoppage time' hoặc 'added time', mặc dù 'injury time' nhấn mạnh hơn vào việc thời gian bù giờ liên quan đến các chấn thương.

Prepositions

in

Thường dùng 'in injury time' để chỉ một sự kiện xảy ra trong thời gian bù giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + injury time
  • added added injury time
    (thời gian bù giờ được cộng thêm)
  • extra extra injury time
    (thời gian bù giờ bổ sung)
  • long long injury time
    (thời gian bù giờ dài)
Verb + injury time
  • add add injury time
    (thêm thời gian bù giờ)
  • play into play into injury time
    (chơi kéo dài sang thời gian bù giờ)
  • score in score in injury time
    (ghi bàn trong thời gian bù giờ)
  • win in win in injury time
    (thắng trong thời gian bù giờ)
Prepositional Phrase
  • in in injury time
    (trong thời gian bù giờ)

Idioms

  • score in injury time

    ghi bàn thắng trong những phút bù giờ cuối cùng (thường là để gỡ hòa hoặc giành chiến thắng)

    "The striker managed to score in injury time, securing a dramatic draw."

    (Tiền đạo đã ghi bàn trong thời gian bù giờ, giúp đội giành được một trận hòa đầy kịch tính.)

  • win in injury time

    giành chiến thắng trong những phút bù giờ, thường là một chiến thắng kịch tính

    "They thought the game was over, but their team won in injury time with a last-minute goal."

    (Họ nghĩ trận đấu đã kết thúc, nhưng đội của họ đã giành chiến thắng trong thời gian bù giờ với một bàn thắng ở phút cuối.)

  • go into injury time

    bước vào thời gian bù giờ (thời điểm cuối của trận đấu khi thời gian chính thức đã hết)

    "The referee announced that the game would go into injury time, adding three extra minutes."

    (Trọng tài thông báo trận đấu sẽ bước vào thời gian bù giờ, cộng thêm ba phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

injury time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian bù giờ được thêm vào cuối trận đấu bóng đá để bù đắp cho thời gian bị mất do chấn thương và các gián đoạn khác.

"He scored the winning goal in injury time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injury time".

Những khoảnh khắc kịch tính trong bóng đá

Trong bóng đá, 'injury time' thường là khoảnh khắc căng thẳng và kịch tính nhất. Nhiều trận đấu được quyết định bằng những bàn thắng hoặc pha cứu thua ở những giây phút cuối cùng của thời gian bù giờ, mang lại cảm xúc vỡ òa cho người hâm mộ hoặc sự tiếc nuối tột cùng cho đội thua cuộc.

Vai trò của trọng tài và tính công bằng

Quyết định về số phút 'injury time' hoàn toàn nằm trong quyền của trọng tài chính, dựa trên các tình huống gián đoạn trận đấu. Mặc dù đôi khi gây tranh cãi, thời gian bù giờ được thêm vào nhằm mục đích duy trì sự công bằng, đảm bảo cả hai đội có cơ hội chơi hết thời gian thực tế đã mất, phản ánh tinh thần thể thao.