(Top Banner Ad)
storm shelter
B1
noun B1 Khí tượng học, Xây dựng, An toàn công cộng

storm shelter

UK: /ˈstɔːm ˈʃeltə(r)/ • US: /ˈstɔːrm ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm trú bão hầm tránh bão nơi trú ẩn bão
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure designed to provide protection from dangerous weather such as tornadoes or hurricanes.

Vietnamese Meaning

Một công trình được thiết kế để bảo vệ khỏi thời tiết nguy hiểm như lốc xoáy hoặc bão lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family ran to the storm shelter as the tornado sirens wailed."

    "Gia đình chạy đến hầm trú bão khi còi báo lốc xoáy vang lên."

  • "Many homes in the Midwest have storm shelters in their backyards."

    "Nhiều ngôi nhà ở vùng Trung Tây có hầm trú bão ở sân sau."

  • "The community center serves as a public storm shelter during severe weather."

    "Trung tâm cộng đồng đóng vai trò là hầm trú bão công cộng trong thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm Bão, giông bão; trận mưa lớn
Verb to storm Đột kích, xông vào (nơi nào); nổi giận, giận dữ
Adjective stormy Có bão, giông bão (thời tiết); đầy biến động, hỗn loạn (cuộc đời, tình hình)
Noun shelter Nơi trú ẩn, chỗ nương náu; sự che chở, sự bảo vệ
Verb to shelter Che chở, bảo vệ; trú ẩn, nương náu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Xây dựng, An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
storm (from Proto-Germanic *sturmaz)
Old English
sceldtra (related to 'shield', meaning 'shelter')
Modern English
storm shelter (compound formed by combining 'storm' and 'shelter')

Câu chuyện về 'nơi trú ẩn bão'

Từ 'storm shelter' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa: 'storm' (bão) và 'shelter' (nơi trú ẩn, chỗ nương náu). 'Storm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'storm' và 'shelter' cũng có liên quan đến các từ tiếng Anh cổ như 'sceldtra', mang ý nghĩa bảo vệ. Khi ghép lại, hai từ này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng và cụ thể là 'một công trình hoặc địa điểm được xây dựng để bảo vệ con người và tài sản khỏi bão hoặc thời tiết khắc nghiệt'.

Usage Note

Storm shelters are typically underground or heavily reinforced above-ground structures. The term implies a purpose-built facility solely for the protection of people during severe weather events, distinguishing it from general shelters or multi-purpose buildings that may offer some protection. Nó nhấn mạnh tính chất được xây dựng chuyên dụng để bảo vệ người dân trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.

Prepositions

in at

We use 'in a storm shelter' to refer to being inside the shelter. We use 'at a storm shelter' to refer to the location of the shelter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storm shelter
  • underground an underground storm shelter
    (một hầm trú ẩn bão ngầm)
  • safe a safe storm shelter
    (một nơi trú ẩn bão an toàn)
  • public a public storm shelter
    (một nơi trú ẩn bão công cộng)
Verb + storm shelter
  • build build a storm shelter
    (xây dựng một nơi trú ẩn bão)
  • seek seek storm shelter
    (tìm nơi trú ẩn bão)
  • take refuge in take refuge in a storm shelter
    (lánh nạn trong một nơi trú ẩn bão)
Noun + storm shelter
  • tornado tornado storm shelter
    (nơi trú ẩn bão lốc xoáy (chuyên dùng cho lốc xoáy))
  • emergency emergency storm shelter
    (nơi trú ẩn bão khẩn cấp)

Idioms

  • Head for the storm shelter

    Đi đến/chạy vào nơi trú ẩn bão (khi có báo động hoặc nguy hiểm)

    "When the sirens blared, everyone knew it was time to head for the storm shelter."

    (Khi còi báo động vang lên, mọi người đều biết đã đến lúc đi đến nơi trú ẩn bão.)

  • Take refuge in a storm shelter

    Lánh nạn/trú ẩn trong một nơi trú ẩn bão

    "During the hurricane, many families took refuge in a communal storm shelter."

    (Trong cơn bão, nhiều gia đình đã lánh nạn trong một nơi trú ẩn bão cộng đồng.)

  • Build a storm shelter (as a precautionary measure)

    Xây dựng nơi trú ẩn bão (như một biện pháp phòng ngừa trước mùa bão)

    "They decided to build a storm shelter in their backyard after experiencing several severe tornadoes."

    (Họ quyết định xây một nơi trú ẩn bão ở sân sau sau khi trải qua vài trận lốc xoáy dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storm shelter

noun
Lật mặt

Một công trình được thiết kế để bảo vệ khỏi thời tiết nguy hiểm như lốc xoáy hoặc bão lớn.

"The family ran to the storm shelter as the tornado sirens wailed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had built a storm shelter in his backyard.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã xây một hầm trú bão ở sân sau nhà mình.
Phủ định
She said that she didn't need a storm shelter because she lived in a safe zone.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần hầm trú bão vì cô ấy sống trong một khu vực an toàn.
Nghi vấn
They asked if we had a storm shelter in case the hurricane hit.
Họ hỏi liệu chúng tôi có hầm trú bão trong trường hợp bão lớn đổ bộ hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm shelter is well-stocked, isn't it?
Hầm trú bão được dự trữ đầy đủ, phải không?
Phủ định
That isn't a storm shelter, is it?
Đó không phải là hầm trú bão, phải không?
Nghi vấn
There's a storm shelter nearby, isn't there?
Có một hầm trú bão gần đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm shelter".

Vùng 'Tornado Alley' và Văn hóa Phòng Bão ở Mỹ

Ở một số vùng của Hoa Kỳ, đặc biệt là khu vực được gọi là 'Tornado Alley' (Hành lang lốc xoáy) bao gồm các tiểu bang như Oklahoma, Kansas, và Texas, nơi trú ẩn bão là một phần thiết yếu của đời sống. Các gia đình thường xây dựng hầm trú ẩn trong sân hoặc dưới nhà, và các cộng đồng có các nơi trú ẩn công cộng lớn để bảo vệ người dân khỏi các cơn bão và lốc xoáy thường xuyên và mạnh mẽ. Việc này đã hình thành một văn hóa chuẩn bị và cảnh giác cao, nơi người dân được giáo dục về các quy trình khẩn cấp và tầm quan trọng của nơi trú ẩn.

Tầm quan trọng của nơi trú ẩn bão trong đời sống cộng đồng

Nơi trú ẩn bão không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự an toàn và chuẩn bị đối phó với thiên tai. Chúng thường được xây dựng kiên cố, có khả năng chống chịu gió lớn, mảnh vỡ bay và thậm chí là áp lực từ lốc xoáy. Sự hiện diện của chúng mang lại sự yên tâm cho người dân sống ở những khu vực có nguy cơ cao, cho phép họ có một nơi an toàn để tìm đến khi thời tiết cực đoan xảy ra, từ đó giảm thiểu thiệt hại về người và của.