(Top Banner Ad)
tornado shelter
B1
noun B1 Khoa học khí tượng, Xây dựng, An toàn công cộng

tornado shelter

UK: /tɔːˈneɪdəʊ ˈʃeltər/ • US: /tɔrˈneɪdoʊ ˈʃɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm trú lốc xoáy hầm tránh lốc xoáy nơi trú ẩn lốc xoáy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure designed to protect people from the high winds and debris of a tornado.

Vietnamese Meaning

Một công trình được thiết kế để bảo vệ người dân khỏi gió mạnh và các mảnh vỡ của một cơn lốc xoáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family rushed to their tornado shelter as the storm approached."

    "Gia đình vội vã chạy đến hầm trú lốc xoáy của họ khi cơn bão ập đến."

  • "Many homes in the Midwest have tornado shelters in their backyards."

    "Nhiều ngôi nhà ở vùng Trung Tây có hầm trú lốc xoáy trong sân sau."

  • "The school's gymnasium doubles as a tornado shelter for the students."

    "Phòng tập thể dục của trường học đồng thời là hầm trú lốc xoáy cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter Nơi trú ẩn; sự che chở, bảo vệ
Verb to shelter Che chở, bảo vệ; trú ẩn
Adjective sheltered Được che chở, bảo vệ; kín đáo (nơi ở); dễ chịu (cuộc sống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí tượng, Xây dựng, An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tonare
Spanish
tronada
English
tornado
Old English
scildtruma
Middle English
scheltroun
English
shelter
English
tornado shelter

Nguồn gốc từ 'Tornado'

Từ 'tornado' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tronada', có nghĩa là 'cơn bão có sấm sét'. Đến lượt 'tronada' lại xuất phát từ động từ tiếng Latin 'tonare', có nghĩa là 'gầm gừ' hoặc 'sấm sét'. Điều này phản ánh sức mạnh và tiếng ồn kinh hoàng của lốc xoáy.

Nguồn gốc từ 'Shelter'

Từ 'shelter' có lịch sử từ tiếng Anh cổ 'scildtruma', ban đầu có nghĩa là 'đội quân khiên' hoặc 'đội hình lính có khiên bảo vệ'. Qua tiếng Anh Trung cổ thành 'scheltroun', nghĩa dần chuyển sang 'sự bảo vệ' hoặc 'nơi bảo vệ', và cuối cùng là 'shelter' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp: 'Tornado Shelter'

'Tornado shelter' là một cụm danh từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một công trình hoặc không gian đặc biệt được thiết kế để bảo vệ con người khỏi sự nguy hiểm của lốc xoáy (tornado). Sự kết hợp này mang ý nghĩa rõ ràng về 'nơi trú ẩn' (shelter) 'chống lại lốc xoáy' (tornado).

Usage Note

Thường được xây dựng dưới lòng đất (hầm trú ẩn) hoặc là một căn phòng kiên cố đặc biệt trong nhà. Mục đích chính là bảo vệ tính mạng khỏi các mối nguy hiểm vật lý trực tiếp do lốc xoáy gây ra.

Prepositions

in inside

* in: thường dùng khi nói về việc ở bên trong hầm trú ẩn nói chung (e.g., We were in the tornado shelter).
* inside: nhấn mạnh vị trí bên trong, sự bảo vệ mà nó mang lại (e.g., We felt safe inside the tornado shelter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tornado shelter
  • secure a secure tornado shelter
    (một hầm tránh lốc xoáy an toàn, chắc chắn)
  • underground an underground tornado shelter
    (một hầm tránh lốc xoáy dưới lòng đất)
  • community a community tornado shelter
    (một hầm tránh lốc xoáy cộng đồng)
Verb + tornado shelter
  • build to build a tornado shelter
    (xây dựng một hầm tránh lốc xoáy)
  • seek to seek (refuge in) a tornado shelter
    (tìm kiếm (nơi trú ẩn trong) một hầm tránh lốc xoáy)
  • head to to head to the tornado shelter
    (đi đến hầm tránh lốc xoáy)
Prepositional phrase + tornado shelter
  • in to be in a tornado shelter
    (ở trong hầm tránh lốc xoáy)
  • inside to stay inside the tornado shelter
    (ở bên trong hầm tránh lốc xoáy)

Idioms

  • seek shelter in a tornado shelter

    Tìm nơi trú ẩn trong hầm tránh lốc xoáy (cụm từ thông dụng)

    "When the sirens blare, residents are advised to seek shelter in a tornado shelter immediately."

    (Khi còi báo động vang lên, cư dân được khuyên nên tìm nơi trú ẩn trong hầm tránh lốc xoáy ngay lập tức.)

  • go to the tornado shelter

    Đi đến hầm tránh lốc xoáy (cụm từ thông dụng)

    "After hearing the weather alert, we quickly went to the tornado shelter in our basement."

    (Sau khi nghe cảnh báo thời tiết, chúng tôi nhanh chóng đi đến hầm tránh lốc xoáy dưới tầng hầm nhà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tornado shelter

noun
Lật mặt

Một công trình được thiết kế để bảo vệ người dân khỏi gió mạnh và các mảnh vỡ của một cơn lốc xoáy.

"The family rushed to their tornado shelter as the storm approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has a tornado shelter for its residents.
Thành phố có một hầm trú bão cho cư dân của mình.
Phủ định
She does not have a tornado shelter in her backyard.
Cô ấy không có hầm trú bão trong sân sau nhà.
Nghi vấn
Do they need a tornado shelter in this area?
Họ có cần hầm trú bão ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tornado shelter".

Tầm quan trọng ở 'Hẻm lốc xoáy' (Tornado Alley)

Tại các khu vực dễ bị lốc xoáy như 'Hẻm lốc xoáy' (Tornado Alley) ở miền Trung Tây Hoa Kỳ, hầm tránh lốc xoáy là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Nhiều gia đình và cộng đồng đầu tư vào việc xây dựng chúng để đảm bảo an toàn, và việc diễn tập trú ẩn là rất phổ biến.

Các loại và thiết kế

Hầm tránh lốc xoáy có nhiều loại, từ các phòng kiên cố trong nhà (safe rooms) cho đến các cấu trúc riêng biệt dưới lòng đất hoặc trên mặt đất được gia cố. Chúng được thiết kế đặc biệt để chịu được sức gió cực mạnh và các mảnh vỡ bay trong cơn lốc xoáy, cung cấp một nơi an toàn cuối cùng để bảo vệ tính mạng con người.