straight path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A direct and undeviating course or way; often used metaphorically to represent an honest or moral way of life.
Vietnamese Meaning
Một con đường, hướng đi trực tiếp và không lệch lạc; thường được dùng ẩn dụ để chỉ một lối sống trung thực hoặc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to stay on the straight path despite the temptations around him."
"Anh ấy cố gắng giữ mình trên con đường chính trực mặc cho những cám dỗ xung quanh."
-
"Following the straight path in business is not always easy, but it is the most rewarding."
"Đi theo con đường chính trực trong kinh doanh không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng đó là con đường đáng giá nhất."
-
"Many religions emphasize the importance of staying on the straight path in life."
"Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ mình trên con đường chính đạo trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực diện, chính trực |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, tính ngay thẳng |
| Verb | straighten | làm thẳng, chỉnh sửa cho thẳng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu, trực tiếp |
| Noun | pathway | lối đi, con đường nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa cả nghĩa đen (một con đường thẳng tắp) và nghĩa bóng (một cách hành xử đúng đắn, không gian dối). Trong ngữ cảnh đạo đức, 'straight path' ám chỉ việc tuân thủ các nguyên tắc và giá trị đạo đức, không đi chệch hướng bởi cám dỗ hay sự dối trá. So sánh với 'narrow path' (con đường hẹp) cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự khó khăn và kỷ luật để đi theo con đường đúng đắn.
Prepositions
'on the straight path' và 'along the straight path' đều được sử dụng để diễn tả việc đi theo hoặc bám sát một lối sống trung thực, đạo đức. 'On' thường nhấn mạnh trạng thái đang đi trên con đường đó, còn 'along' nhấn mạnh quá trình di chuyển hoặc tiến triển trên con đường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow the straight path (đi theo con đường đúng đắn/chính trực)
-
keep to keep to the straight path (giữ vững con đường đúng đắn/chính trực)
-
guide guide someone along the straight path (hướng dẫn ai đó đi đúng đường/hướng thiện)
-
a clear a clear straight path (một con đường thẳng rõ ràng)
-
a narrow a narrow straight path (một con đường thẳng hẹp)
-
the only the only straight path (con đường thẳng duy nhất)
-
on on the straight path (trên con đường đúng đắn/thẳng)
Idioms
-
the straight path
con đường đúng đắn, chính trực; con đường trực tiếp không vòng vo
"He always tries to choose the straight path in life, even if it's difficult."
(Anh ấy luôn cố gắng chọn con đường chính trực trong cuộc sống, ngay cả khi nó khó khăn.)
-
keep to the straight path
giữ mình đi đúng đường, sống chính trực; tuân thủ nguyên tắc đạo đức
"It's important for young people to keep to the straight path and avoid bad influences."
(Điều quan trọng là những người trẻ phải giữ mình đi đúng đường và tránh những ảnh hưởng xấu.)
-
lead/guide someone onto the straight path
dẫn dắt/hướng dẫn ai đó đi đúng đường, hướng thiện; giúp ai đó sống đúng đắn hơn
"The mentor helped him find his way and guided him onto the straight path."
(Người cố vấn đã giúp anh ấy tìm ra lối đi và hướng dẫn anh ấy đi đúng đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight path
Danh từ (noun phrase)Một con đường, hướng đi trực tiếp và không lệch lạc; thường được dùng ẩn dụ để chỉ một lối sống trung thực hoặc đạo đức.
"He tried to stay on the straight path despite the temptations around him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight path".
