(Top Banner Ad)
straight path
B1
Danh từ (noun phrase) B1 Chung (General)

straight path

UK: /streɪt pɑːθ/ • US: /streɪt pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường chính trực đường ngay nẻo thật lối sống chân chính đường thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direct and undeviating course or way; often used metaphorically to represent an honest or moral way of life.

Vietnamese Meaning

Một con đường, hướng đi trực tiếp và không lệch lạc; thường được dùng ẩn dụ để chỉ một lối sống trung thực hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to stay on the straight path despite the temptations around him."

    "Anh ấy cố gắng giữ mình trên con đường chính trực mặc cho những cám dỗ xung quanh."

  • "Following the straight path in business is not always easy, but it is the most rewarding."

    "Đi theo con đường chính trực trong kinh doanh không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng đó là con đường đáng giá nhất."

  • "Many religions emphasize the importance of staying on the straight path in life."

    "Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ mình trên con đường chính đạo trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực diện, chính trực
Noun straightness sự thẳng thắn, tính ngay thẳng
Verb straighten làm thẳng, chỉnh sửa cho thẳng
Adjective straightforward thẳng thắn, dễ hiểu, trực tiếp
Noun pathway lối đi, con đường nhỏ

Synonyms

Antonyms

crooked path (con đường quanh co, không trung thực)devious route (lộ trình gian xảo)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*straktaz
Old English
stræht
Middle English
streight
English
straight

Nguồn gốc 'straight' và 'path'

Từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*straktaz', nghĩa là 'kéo căng ra', 'làm thẳng ra'. Trong tiếng Anh cổ là 'stræht', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'streccan' (kéo dài, căng ra). Qua thời gian, nó phát triển thành 'streight' trong tiếng Anh Trung cổ và 'straight' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'thẳng, không cong'. Từ 'path' lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*paþaz', dùng để chỉ một 'con đường mòn' hay 'lối đi'. Khi kết hợp lại, 'straight path' ban đầu mô tả một con đường vật lý không quanh co. Về sau, nó được dùng rộng rãi theo nghĩa ẩn dụ, chỉ một lối sống đúng đắn, chính trực hoặc một cách tiếp cận trực tiếp, không vòng vo.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa cả nghĩa đen (một con đường thẳng tắp) và nghĩa bóng (một cách hành xử đúng đắn, không gian dối). Trong ngữ cảnh đạo đức, 'straight path' ám chỉ việc tuân thủ các nguyên tắc và giá trị đạo đức, không đi chệch hướng bởi cám dỗ hay sự dối trá. So sánh với 'narrow path' (con đường hẹp) cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự khó khăn và kỷ luật để đi theo con đường đúng đắn.

Prepositions

on along

'on the straight path' và 'along the straight path' đều được sử dụng để diễn tả việc đi theo hoặc bám sát một lối sống trung thực, đạo đức. 'On' thường nhấn mạnh trạng thái đang đi trên con đường đó, còn 'along' nhấn mạnh quá trình di chuyển hoặc tiến triển trên con đường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + straight path
  • follow follow the straight path
    (đi theo con đường đúng đắn/chính trực)
  • keep to keep to the straight path
    (giữ vững con đường đúng đắn/chính trực)
  • guide guide someone along the straight path
    (hướng dẫn ai đó đi đúng đường/hướng thiện)
Tính từ + straight path
  • a clear a clear straight path
    (một con đường thẳng rõ ràng)
  • a narrow a narrow straight path
    (một con đường thẳng hẹp)
  • the only the only straight path
    (con đường thẳng duy nhất)
Giới từ + straight path
  • on on the straight path
    (trên con đường đúng đắn/thẳng)

Idioms

  • the straight path

    con đường đúng đắn, chính trực; con đường trực tiếp không vòng vo

    "He always tries to choose the straight path in life, even if it's difficult."

    (Anh ấy luôn cố gắng chọn con đường chính trực trong cuộc sống, ngay cả khi nó khó khăn.)

  • keep to the straight path

    giữ mình đi đúng đường, sống chính trực; tuân thủ nguyên tắc đạo đức

    "It's important for young people to keep to the straight path and avoid bad influences."

    (Điều quan trọng là những người trẻ phải giữ mình đi đúng đường và tránh những ảnh hưởng xấu.)

  • lead/guide someone onto the straight path

    dẫn dắt/hướng dẫn ai đó đi đúng đường, hướng thiện; giúp ai đó sống đúng đắn hơn

    "The mentor helped him find his way and guided him onto the straight path."

    (Người cố vấn đã giúp anh ấy tìm ra lối đi và hướng dẫn anh ấy đi đúng đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight path

Danh từ (noun phrase)
Lật mặt

Một con đường, hướng đi trực tiếp và không lệch lạc; thường được dùng ẩn dụ để chỉ một lối sống trung thực hoặc đạo đức.

"He tried to stay on the straight path despite the temptations around him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight path".

Con đường Chính trực trong Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo, cụm từ 'straight path' (đôi khi là 'straight and narrow') thường mang ý nghĩa sâu sắc về đạo đức và tâm linh. Nó đại diện cho con đường của sự chính trực, tuân thủ các giáo điều, và tránh xa tội lỗi hay những cám dỗ. Việc 'đi trên con đường thẳng' được coi là mục tiêu sống, dẫn đến sự cứu rỗi hoặc giác ngộ.

Biểu tượng của sự Trực tiếp và Minh bạch

Ngoài ý nghĩa đạo đức, 'straight path' còn là biểu tượng của sự trực tiếp, rõ ràng và hiệu quả trong tư duy và hành động ở văn hóa phương Tây. Người ta thường đánh giá cao việc đi thẳng vào vấn đề, có kế hoạch rõ ràng và không vòng vo. Một 'straight path' đến mục tiêu được coi là cách tốt nhất để đạt được thành công mà không lãng phí thời gian hay nguồn lực.