strange appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusual or surprising in a way that is unsettling or hard to understand.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a strange appeal that I can't quite put my finger on."
"Anh ta có một sự hấp dẫn kỳ lạ mà tôi không thể giải thích được."
-
"The film's strange appeal lies in its bizarre characters and unpredictable plot."
"Sức hấp dẫn kỳ lạ của bộ phim nằm ở những nhân vật kỳ quái và cốt truyện khó đoán."
-
"She was fascinated by the strange appeal of the old, dusty books."
"Cô ấy bị thu hút bởi sức hấp dẫn kỳ lạ của những cuốn sách cũ kỹ, bám đầy bụi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strange | Lạ, kỳ lạ, không quen thuộc |
| Noun | strangeness | Sự kỳ lạ, sự xa lạ |
| Adverb | strangely | Một cách kỳ lạ, lạ thường |
| Verb | appeal | Kêu gọi, kháng cáo, thu hút |
| Noun | appeal | Sự kêu gọi, sự kháng cáo, sức hấp dẫn |
| Adjective | appealing | Hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adverb | appealingly | Một cách hấp dẫn, lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strange' mang nghĩa khác thường, kỳ quái, có thể gây tò mò hoặc khó chịu. Nó khác với 'unusual' (bất thường) ở mức độ gây ngạc nhiên và khó lý giải cao hơn. 'Peculiar' cũng tương tự nhưng thường mang tính chất riêng, đặc trưng.
Ở đây, 'appeal' chỉ sức hút, sự hấp dẫn, không phải là lời kêu gọi. 'Attraction' có nghĩa tương tự, nhưng 'appeal' thường hàm ý một sự quyến rũ, hấp dẫn mạnh mẽ và đôi khi khó giải thích hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undeniable undeniable strange appeal (sức hấp dẫn kỳ lạ không thể chối cãi)
-
curious curious strange appeal (sức hấp dẫn kỳ lạ gây tò mò)
-
peculiar peculiar strange appeal (sức hấp dẫn kỳ lạ đặc biệt)
-
irresistible irresistible strange appeal (sức hấp dẫn kỳ lạ không thể cưỡng lại)
-
have have a strange appeal (có một sức hấp dẫn kỳ lạ)
-
possess possess a strange appeal (sở hữu một sức hấp dẫn kỳ lạ)
-
exert exert a strange appeal (tạo ra/phát huy một sức hấp dẫn kỳ lạ)
-
hold hold a strange appeal (duy trì một sức hấp dẫn kỳ lạ)
-
the strange appeal of the strange appeal of the old house (sức hấp dẫn kỳ lạ của ngôi nhà cổ)
Idioms
-
have a strange appeal to someone/something
có sức hấp dẫn kỳ lạ đối với ai đó/điều gì đó (mặc dù có thể không dễ hiểu lý do)
"That avant-garde film has a strange appeal to critics, despite its confusing plot."
(Bộ phim tiên phong đó có một sức hấp dẫn kỳ lạ đối với các nhà phê bình, mặc dù cốt truyện của nó khá khó hiểu.)
-
the strange appeal of the unknown
sức hấp dẫn kỳ lạ của những điều chưa biết
"Many people are drawn to explore space, captivated by the strange appeal of the unknown."
(Nhiều người bị thu hút khám phá không gian, bị quyến rũ bởi sức hấp dẫn kỳ lạ của những điều chưa biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strange appeal
Tính từKỳ lạ, lạ lùng, khác thường một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.
"He has a strange appeal that I can't quite put my finger on."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to find his strange appeal irresistible. |
Cô ấy từng thấy sự hấp dẫn kỳ lạ của anh ấy là không thể cưỡng lại được. |
| Phủ định | I didn't use to understand the strange appeal of modern art. |
Tôi đã từng không hiểu được sự hấp dẫn kỳ lạ của nghệ thuật hiện đại. |
| Nghi vấn | Did he use to appeal to the strange tastes of the art collector? |
Có phải anh ấy đã từng thu hút những gu thẩm mỹ kỳ lạ của nhà sưu tập nghệ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange appeal".
