(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ strange appeal
B2

strange appeal

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

sức hút kỳ lạ vẻ quyến rũ khác thường sự hấp dẫn khó lý giải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Strange appeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.

Definition (English Meaning)

Unusual or surprising in a way that is unsettling or hard to understand.

Ví dụ Thực tế với 'Strange appeal'

  • "He has a strange appeal that I can't quite put my finger on."

    "Anh ta có một sự hấp dẫn kỳ lạ mà tôi không thể giải thích được."

  • "The film's strange appeal lies in its bizarre characters and unpredictable plot."

    "Sức hấp dẫn kỳ lạ của bộ phim nằm ở những nhân vật kỳ quái và cốt truyện khó đoán."

  • "She was fascinated by the strange appeal of the old, dusty books."

    "Cô ấy bị thu hút bởi sức hấp dẫn kỳ lạ của những cuốn sách cũ kỹ, bám đầy bụi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Strange appeal'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

peculiar attraction(sức hút kỳ dị)
odd charm(vẻ quyến rũ lạ lùng)
unconventional allure(Sức quyến rũ khác thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

common attraction(sức hút thông thường)
normal appeal(sức hấp dẫn bình thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Strange appeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'strange' mang nghĩa khác thường, kỳ quái, có thể gây tò mò hoặc khó chịu. Nó khác với 'unusual' (bất thường) ở mức độ gây ngạc nhiên và khó lý giải cao hơn. 'Peculiar' cũng tương tự nhưng thường mang tính chất riêng, đặc trưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Strange appeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)