(Top Banner Ad)
strange appeal
B2
Tính từ B2 Chung (General)

strange appeal

UK: /streɪndʒ əˈpiːl/ • US: /streɪndʒ əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hút kỳ lạ vẻ quyến rũ khác thường sự hấp dẫn khó lý giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual or surprising in a way that is unsettling or hard to understand.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a strange appeal that I can't quite put my finger on."

    "Anh ta có một sự hấp dẫn kỳ lạ mà tôi không thể giải thích được."

  • "The film's strange appeal lies in its bizarre characters and unpredictable plot."

    "Sức hấp dẫn kỳ lạ của bộ phim nằm ở những nhân vật kỳ quái và cốt truyện khó đoán."

  • "She was fascinated by the strange appeal of the old, dusty books."

    "Cô ấy bị thu hút bởi sức hấp dẫn kỳ lạ của những cuốn sách cũ kỹ, bám đầy bụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange Lạ, kỳ lạ, không quen thuộc
Noun strangeness Sự kỳ lạ, sự xa lạ
Adverb strangely Một cách kỳ lạ, lạ thường
Verb appeal Kêu gọi, kháng cáo, thu hút
Noun appeal Sự kêu gọi, sự kháng cáo, sức hấp dẫn
Adjective appealing Hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb appealingly Một cách hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

peculiar attraction (sức hút kỳ dị)odd charm (vẻ quyến rũ lạ lùng)unconventional allure (Sức quyến rũ khác thường)

Antonyms

common attraction (sức hút thông thường)normal appeal (sức hấp dẫn bình thường)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ex-
Latin
extraneus
Old French
estrange
Middle English
strange
Latin
appellare
Old French
apeler
Middle English
apelen
English
strange appeal

Nguồn gốc của 'Strange'

Từ 'strange' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extraneus', có nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'người lạ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estrange' rồi đến tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về một cái gì đó không quen thuộc, xa lạ hoặc kỳ lạ.

Nguồn gốc của 'Appeal'

Từ 'appeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellare', nghĩa là 'gọi, kêu gọi' hoặc 'khẩn cầu'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để nói về việc kháng cáo. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thu hút, lôi cuốn hoặc sự hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'strange' mang nghĩa khác thường, kỳ quái, có thể gây tò mò hoặc khó chịu. Nó khác với 'unusual' (bất thường) ở mức độ gây ngạc nhiên và khó lý giải cao hơn. 'Peculiar' cũng tương tự nhưng thường mang tính chất riêng, đặc trưng.
Ở đây, 'appeal' chỉ sức hút, sự hấp dẫn, không phải là lời kêu gọi. 'Attraction' có nghĩa tương tự, nhưng 'appeal' thường hàm ý một sự quyến rũ, hấp dẫn mạnh mẽ và đôi khi khó giải thích hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strange appeal
  • undeniable undeniable strange appeal
    (sức hấp dẫn kỳ lạ không thể chối cãi)
  • curious curious strange appeal
    (sức hấp dẫn kỳ lạ gây tò mò)
  • peculiar peculiar strange appeal
    (sức hấp dẫn kỳ lạ đặc biệt)
  • irresistible irresistible strange appeal
    (sức hấp dẫn kỳ lạ không thể cưỡng lại)
Verb + strange appeal
  • have have a strange appeal
    (có một sức hấp dẫn kỳ lạ)
  • possess possess a strange appeal
    (sở hữu một sức hấp dẫn kỳ lạ)
  • exert exert a strange appeal
    (tạo ra/phát huy một sức hấp dẫn kỳ lạ)
  • hold hold a strange appeal
    (duy trì một sức hấp dẫn kỳ lạ)
Noun + Prepositional Phrase
  • the strange appeal of the strange appeal of the old house
    (sức hấp dẫn kỳ lạ của ngôi nhà cổ)

Idioms

  • have a strange appeal to someone/something

    có sức hấp dẫn kỳ lạ đối với ai đó/điều gì đó (mặc dù có thể không dễ hiểu lý do)

    "That avant-garde film has a strange appeal to critics, despite its confusing plot."

    (Bộ phim tiên phong đó có một sức hấp dẫn kỳ lạ đối với các nhà phê bình, mặc dù cốt truyện của nó khá khó hiểu.)

  • the strange appeal of the unknown

    sức hấp dẫn kỳ lạ của những điều chưa biết

    "Many people are drawn to explore space, captivated by the strange appeal of the unknown."

    (Nhiều người bị thu hút khám phá không gian, bị quyến rũ bởi sức hấp dẫn kỳ lạ của những điều chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strange appeal

Tính từ
Lật mặt

Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.

"He has a strange appeal that I can't quite put my finger on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to find his strange appeal irresistible.
Cô ấy từng thấy sự hấp dẫn kỳ lạ của anh ấy là không thể cưỡng lại được.
Phủ định
I didn't use to understand the strange appeal of modern art.
Tôi đã từng không hiểu được sự hấp dẫn kỳ lạ của nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Did he use to appeal to the strange tastes of the art collector?
Có phải anh ấy đã từng thu hút những gu thẩm mỹ kỳ lạ của nhà sưu tập nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange appeal".

Sự quyến rũ của điều bất thường

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi những thứ được coi là 'lạ' hoặc 'khác biệt' lại có một sức hấp dẫn đặc biệt. Điều này có thể xuất hiện trong nghệ thuật (ví dụ, Gothic art, Surrealism), thời trang (phong cách lập dị), hoặc thậm chí trong các sở thích cá nhân. Con người thường bị thu hút bởi những gì phá vỡ quy tắc hoặc thách thức sự hiểu biết thông thường, tìm thấy vẻ đẹp hoặc sự thú vị trong sự độc đáo và bí ẩn.

Thú vui 'lạ lùng' (Guilty Pleasure)

Khái niệm 'guilty pleasure' (thú vui tội lỗi) là một ví dụ rõ ràng về 'strange appeal'. Đó là những điều chúng ta bí mật yêu thích hoặc thấy hấp dẫn, mặc dù có thể cảm thấy hơi 'tội lỗi' hoặc xấu hổ khi thừa nhận vì chúng không được coi là 'tinh tế' hoặc 'thích hợp' trong xã hội. Ví dụ, một bộ phim cũ tệ hại, một thể loại nhạc 'sến', hoặc một món ăn vặt không lành mạnh. Chúng có một sức hấp dẫn kỳ lạ, khiến chúng ta không thể cưỡng lại.