(Top Banner Ad)
strategic alliance
C1
Danh từ C1 Kinh tế

strategic alliance

UK: /strəˈtiːdʒɪk əˈlaɪəns/ • US: /strəˈtiːdʒɪk əˈlaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh chiến lược hợp tác chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more parties to pursue a set of agreed upon objectives needed while remaining independent organizations.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên để theo đuổi một tập hợp các mục tiêu đã thỏa thuận cần thiết trong khi vẫn là các tổ chức độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company formed a strategic alliance with a competitor to develop a new technology."

    "Công ty đã thành lập một liên minh chiến lược với một đối thủ cạnh tranh để phát triển một công nghệ mới."

  • "The strategic alliance allowed both companies to expand into new markets."

    "Liên minh chiến lược cho phép cả hai công ty mở rộng sang các thị trường mới."

  • "Many businesses are entering into strategic alliances to better compete in the global marketplace."

    "Nhiều doanh nghiệp đang tham gia vào các liên minh chiến lược để cạnh tranh tốt hơn trên thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun alliance liên minh, khối liên minh
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược
Verb ally liên minh, kết giao
Adjective strategic có tính chiến lược
Adjective allied liên minh, đồng minh
Adverb strategically một cách chiến lược

Synonyms

strategic partnership (quan hệ đối tác chiến lược)joint venture (liên doanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategos
French
stratégie
English
strategic
Latin
alligare
Old French
aliance
English
alliance

Nguồn gốc 'Liên minh Chiến lược'

Từ 'chiến lược' (strategic) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', chỉ một vị tướng hoặc người chỉ huy quân sự. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp ('stratégie') và tiếng Anh, phát triển nghĩa thành nghệ thuật lập kế hoạch cho một cuộc chiến hoặc mục tiêu lớn. Từ 'liên minh' (alliance) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare' (nghĩa là 'buộc lại với nhau'), qua tiếng Pháp cổ ('aliance') để chỉ sự kết nối hoặc hiệp ước giữa các bên. 'Liên minh chiến lược' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời để mô tả sự hợp tác chính thức giữa hai hoặc nhiều thực thể (thường là công ty hoặc quốc gia) nhằm đạt được các mục tiêu chung, mang lại lợi ích chiến lược cho tất cả các bên.

Usage Note

Strategic alliance thường được sử dụng để chỉ sự hợp tác mang tính chiến lược giữa các công ty, tổ chức nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh, mở rộng thị trường hoặc chia sẻ rủi ro. Khác với merger (sáp nhập) hoặc acquisition (mua lại), các bên tham gia strategic alliance vẫn giữ được sự độc lập về pháp lý và tài chính.

Prepositions

with between in

with: chỉ đối tác tham gia liên minh (a strategic alliance with company X); between: chỉ mối quan hệ giữa các đối tác (a strategic alliance between companies X and Y); in: chỉ lĩnh vực hợp tác (a strategic alliance in biotechnology).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategic alliance
  • form form a strategic alliance
    (thiết lập/hình thành một liên minh chiến lược)
  • forge forge a strategic alliance
    (xây dựng/rèn dựng một liên minh chiến lược)
  • enter into enter into a strategic alliance
    (tham gia/ký kết một liên minh chiến lược)
  • strengthen strengthen a strategic alliance
    (củng cố/tăng cường một liên minh chiến lược)
Adjective + strategic alliance
  • close close strategic alliance
    (liên minh chiến lược chặt chẽ)
  • long-term long-term strategic alliance
    (liên minh chiến lược dài hạn)
  • global global strategic alliance
    (liên minh chiến lược toàn cầu)

Idioms

  • form a strategic alliance

    Thiết lập hoặc tạo dựng một liên minh chiến lược.

    "The two tech giants decided to form a strategic alliance to dominate the new market."

    (Hai gã khổng lồ công nghệ đã quyết định thiết lập một liên minh chiến lược để thống trị thị trường mới.)

  • enter into a strategic alliance

    Tham gia hoặc ký kết một liên minh chiến lược.

    "Company X will enter into a strategic alliance with Company Y for product development."

    (Công ty X sẽ tham gia vào một liên minh chiến lược với Công ty Y để phát triển sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic alliance

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên để theo đuổi một tập hợp các mục tiêu đã thỏa thuận cần thiết trong khi vẫn là các tổ chức độc lập.

"The company formed a strategic alliance with a competitor to develop a new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies formed a strategic alliance to expand their market reach.
Hai công ty đã thành lập một liên minh chiến lược để mở rộng phạm vi thị trường của họ.
Phủ định
They did not pursue a strategic alliance at that time due to conflicting goals.
Họ đã không theo đuổi một liên minh chiến lược vào thời điểm đó do các mục tiêu xung đột.
Nghi vấn
Did the government approve the strategic alliance between the corporations?
Chính phủ có chấp thuận liên minh chiến lược giữa các tập đoàn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to form a strategic alliance with a major competitor.
Họ sẽ thành lập một liên minh chiến lược với một đối thủ cạnh tranh lớn.
Phủ định
Our company is not going to enter into a strategic alliance with them at this time.
Công ty của chúng tôi sẽ không tham gia vào một liên minh chiến lược với họ vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are they going to announce a strategic alliance at the press conference?
Liệu họ có thông báo về một liên minh chiến lược tại cuộc họp báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic alliance".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh Hiện đại

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa, liên minh chiến lược là một công cụ thiết yếu để các công ty mở rộng thị trường, chia sẻ công nghệ, giảm thiểu rủi ro, và đạt được lợi thế cạnh tranh. Chúng cho phép các đối tác tận dụng thế mạnh của nhau mà không cần sáp nhập hoàn toàn, tạo nên sức mạnh tổng hợp vượt trội.

Vai trò trong Quan hệ Quốc tế

Ngoài kinh doanh, liên minh chiến lược còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quan hệ quốc tế và địa chính trị. Các quốc gia thường hình thành liên minh quân sự (như NATO) hoặc kinh tế (như các khối thương mại) để đảm bảo an ninh, ổn định khu vực, hoặc thúc đẩy lợi ích chung trên trường quốc tế, giải quyết các thách thức toàn cầu.