strategic planning meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting held to discuss and develop strategic plans for an organization or project.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các kế hoạch chiến lược cho một tổ chức hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO called a strategic planning meeting to discuss the company's future direction."
"Tổng giám đốc đã triệu tập một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược để thảo luận về định hướng tương lai của công ty."
-
"The team spent the entire day in a strategic planning meeting."
"Cả nhóm đã dành cả ngày trong một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược."
-
"The strategic planning meeting resulted in several innovative ideas."
"Cuộc họp lập kế hoạch chiến lược đã mang lại một số ý tưởng sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất quan trọng và dài hạn của các kế hoạch được thảo luận. Nó khác với các cuộc họp thông thường khác ở chỗ tập trung vào việc xác định mục tiêu, phân tích môi trường và vạch ra các bước để đạt được thành công trong tương lai. Cần phân biệt với 'planning meeting' nói chung, 'strategic planning meeting' mang tính chất chuyên sâu hơn và thường có sự tham gia của các lãnh đạo cấp cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a strategic planning meeting (tổ chức một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
-
attend attend a strategic planning meeting (tham dự một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
-
schedule schedule a strategic planning meeting (lên lịch một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
-
conduct conduct a strategic planning meeting (tiến hành một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
-
annual annual strategic planning meeting (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thường niên)
-
key key strategic planning meeting (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược chủ chốt)
-
effective effective strategic planning meeting (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược hiệu quả)
-
upcoming upcoming strategic planning meeting (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược sắp tới)
Idioms
-
set the agenda for a strategic planning meeting
định ra chương trình nghị sự cho một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược
"The CEO will set the agenda for next month's strategic planning meeting."
(CEO sẽ định ra chương trình nghị sự cho cuộc họp lập kế hoạch chiến lược tháng tới.)
-
kick off a strategic planning meeting
khởi động/bắt đầu một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược
"We need to prepare well to kick off the strategic planning meeting successfully."
(Chúng ta cần chuẩn bị tốt để khởi động cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thành công.)
-
drive the outcomes of a strategic planning meeting
thúc đẩy kết quả của một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược
"The management team aims to drive the outcomes of the strategic planning meeting towards actionable goals."
(Ban quản lý đặt mục tiêu thúc đẩy kết quả của cuộc họp lập kế hoạch chiến lược hướng tới các mục tiêu có thể hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic planning meeting
Danh từMột cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các kế hoạch chiến lược cho một tổ chức hoặc dự án.
"The CEO called a strategic planning meeting to discuss the company's future direction."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hold a strategic planning meeting next week to discuss our goals. |
Hãy tổ chức một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược vào tuần tới để thảo luận về các mục tiêu của chúng ta. |
| Phủ định | Don't postpone the strategic planning meeting any further. |
Đừng trì hoãn cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thêm nữa. |
| Nghi vấn | Please schedule the strategic planning meeting for Monday morning. |
Vui lòng lên lịch cuộc họp lập kế hoạch chiến lược vào sáng thứ Hai. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic planning meeting".
