(Top Banner Ad)
strategic planning meeting
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

strategic planning meeting

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ ˈmiːtɪŋ/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp hoạch định chiến lược cuộc họp lập kế hoạch chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held to discuss and develop strategic plans for an organization or project.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các kế hoạch chiến lược cho một tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO called a strategic planning meeting to discuss the company's future direction."

    "Tổng giám đốc đã triệu tập một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược để thảo luận về định hướng tương lai của công ty."

  • "The team spent the entire day in a strategic planning meeting."

    "Cả nhóm đã dành cả ngày trong một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược."

  • "The strategic planning meeting resulted in several innovative ideas."

    "Cuộc họp lập kế hoạch chiến lược đã mang lại một số ý tưởng sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun plan kế hoạch
Noun meeting cuộc họp
Verb strategize lên chiến lược, hoạch định chiến lược
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Verb meet gặp gỡ, họp
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

strategy meeting (cuộc họp chiến lược)strategic session (phiên chiến lược)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos
French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc từ 'chiến lược'

Từ 'strategic' (có tính chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Ban đầu nó liên quan đến nghệ thuật và khoa học lãnh đạo quân sự. Sau này, qua tiếng Pháp 'stratégie', từ này du nhập vào tiếng Anh và mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, để chỉ một kế hoạch tổng thể nhằm đạt được mục tiêu dài hạn.

Cuộc họp lập kế hoạch hiện đại

Cụm từ 'strategic planning meeting' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Planning' (lập kế hoạch) đến từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng) qua tiếng Pháp 'plan' (sơ đồ, thiết kế), và 'meeting' (cuộc họp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan' (gặp gỡ). Việc kết hợp chúng lại tạo thành một cụm từ cụ thể mô tả một cuộc họp quan trọng, nơi các nhà lãnh đạo định hình tầm nhìn, mục tiêu và hướng đi tương lai của tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất quan trọng và dài hạn của các kế hoạch được thảo luận. Nó khác với các cuộc họp thông thường khác ở chỗ tập trung vào việc xác định mục tiêu, phân tích môi trường và vạch ra các bước để đạt được thành công trong tương lai. Cần phân biệt với 'planning meeting' nói chung, 'strategic planning meeting' mang tính chất chuyên sâu hơn và thường có sự tham gia của các lãnh đạo cấp cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategic planning meeting
  • hold hold a strategic planning meeting
    (tổ chức một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
  • attend attend a strategic planning meeting
    (tham dự một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
  • schedule schedule a strategic planning meeting
    (lên lịch một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
  • conduct conduct a strategic planning meeting
    (tiến hành một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược)
Adjective + strategic planning meeting
  • annual annual strategic planning meeting
    (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thường niên)
  • key key strategic planning meeting
    (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược chủ chốt)
  • effective effective strategic planning meeting
    (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược hiệu quả)
  • upcoming upcoming strategic planning meeting
    (cuộc họp lập kế hoạch chiến lược sắp tới)

Idioms

  • set the agenda for a strategic planning meeting

    định ra chương trình nghị sự cho một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược

    "The CEO will set the agenda for next month's strategic planning meeting."

    (CEO sẽ định ra chương trình nghị sự cho cuộc họp lập kế hoạch chiến lược tháng tới.)

  • kick off a strategic planning meeting

    khởi động/bắt đầu một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược

    "We need to prepare well to kick off the strategic planning meeting successfully."

    (Chúng ta cần chuẩn bị tốt để khởi động cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thành công.)

  • drive the outcomes of a strategic planning meeting

    thúc đẩy kết quả của một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược

    "The management team aims to drive the outcomes of the strategic planning meeting towards actionable goals."

    (Ban quản lý đặt mục tiêu thúc đẩy kết quả của cuộc họp lập kế hoạch chiến lược hướng tới các mục tiêu có thể hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic planning meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các kế hoạch chiến lược cho một tổ chức hoặc dự án.

"The CEO called a strategic planning meeting to discuss the company's future direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hold a strategic planning meeting next week to discuss our goals.
Hãy tổ chức một cuộc họp lập kế hoạch chiến lược vào tuần tới để thảo luận về các mục tiêu của chúng ta.
Phủ định
Don't postpone the strategic planning meeting any further.
Đừng trì hoãn cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thêm nữa.
Nghi vấn
Please schedule the strategic planning meeting for Monday morning.
Vui lòng lên lịch cuộc họp lập kế hoạch chiến lược vào sáng thứ Hai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic planning meeting".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các cuộc họp lập kế hoạch chiến lược thường được coi là xương sống cho sự phát triển và định hướng dài hạn của một tổ chức. Chúng không chỉ là nơi để thảo luận mà còn là dịp để các nhà lãnh đạo cùng nhau định hình tầm nhìn, thiết lập mục tiêu lớn, và phân bổ nguồn lực. Đây là cơ hội để toàn đội ngũ thống nhất về mục đích và hướng đi chung.

'Retreats' – Một hình thức phổ biến

Để tăng cường sự tập trung và thoát khỏi những gián đoạn hàng ngày, nhiều công ty tổ chức các 'strategic planning meeting' dưới dạng 'retreats' (buổi dã ngoại hoặc chuyến đi nghỉ kết hợp làm việc) tại một địa điểm ngoài văn phòng. Điều này giúp thúc đẩy sự sáng tạo, tư duy chiến lược và xây dựng đội ngũ hiệu quả hơn, tạo không gian yên tĩnh để suy nghĩ về bức tranh lớn.