strategy meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting held to discuss and develop strategies for achieving specific goals or objectives.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing team held a strategy meeting to plan the upcoming campaign."
"Đội ngũ marketing đã tổ chức một cuộc họp chiến lược để lên kế hoạch cho chiến dịch sắp tới."
-
"The CEO called a strategy meeting to discuss the company's future direction."
"Tổng giám đốc đã triệu tập một cuộc họp chiến lược để thảo luận về định hướng tương lai của công ty."
-
"We need to schedule a strategy meeting to address the recent decline in sales."
"Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp chiến lược để giải quyết tình trạng doanh số giảm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategist | Người lập chiến lược, chuyên gia chiến lược |
| Adjective | strategic | Mang tính chiến lược, chiến lược |
| Adverb | strategically | Một cách chiến lược |
| Verb | meet | Gặp gỡ, họp |
| Noun | meeting | Cuộc họp, sự gặp gỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc họp chiến lược tập trung vào việc lên kế hoạch và vạch ra các bước để đạt được thành công. Nó khác với các cuộc họp thông thường ở chỗ có một mục tiêu dài hạn và quan trọng hơn. Ví dụ, một cuộc họp thông thường có thể thảo luận về các vấn đề hàng ngày, trong khi cuộc họp chiến lược sẽ thảo luận về cách công ty sẽ cạnh tranh trên thị trường trong năm năm tới.
Prepositions
Ví dụ: 'a strategy meeting *about* marketing', 'a strategy meeting *on* future product development', 'a strategy meeting *regarding* cost reduction'. Các giới từ này chỉ ra chủ đề chính được thảo luận trong cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a strategy meeting (tổ chức một cuộc họp chiến lược)
-
schedule schedule a strategy meeting (lên lịch một cuộc họp chiến lược)
-
attend attend a strategy meeting (tham dự một cuộc họp chiến lược)
-
call call a strategy meeting (triệu tập một cuộc họp chiến lược)
-
important an important strategy meeting (một cuộc họp chiến lược quan trọng)
-
critical a critical strategy meeting (một cuộc họp chiến lược mang tính quyết định/then chốt)
-
quarterly a quarterly strategy meeting (một cuộc họp chiến lược hàng quý)
-
annual an annual strategy meeting (một cuộc họp chiến lược hàng năm)
-
team a team strategy meeting (một cuộc họp chiến lược của đội/nhóm)
-
board a board strategy meeting (một cuộc họp chiến lược của hội đồng quản trị)
-
marketing a marketing strategy meeting (một cuộc họp chiến lược marketing)
Idioms
-
call an emergency strategy meeting
triệu tập một cuộc họp chiến lược khẩn cấp (thường do khủng hoảng hoặc tình huống bất ngờ)
"The CEO had to call an emergency strategy meeting after the sudden drop in stock prices."
(CEO đã phải triệu tập một cuộc họp chiến lược khẩn cấp sau sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu.)
-
a marathon strategy meeting
một cuộc họp chiến lược kéo dài (thường rất lâu và căng thẳng)
"They had a marathon strategy meeting last night, going over every detail of the new product launch."
(Họ đã có một cuộc họp chiến lược marathon tối qua, xem xét từng chi tiết nhỏ của việc ra mắt sản phẩm mới.)
-
a strategy meeting behind closed doors
một cuộc họp chiến lược kín/riêng tư (thường liên quan đến thông tin nhạy cảm hoặc bí mật)
"Important decisions about the company's future were made during a strategy meeting behind closed doors."
(Những quyết định quan trọng về tương lai công ty đã được đưa ra trong một cuộc họp chiến lược kín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategy meeting
danh từMột cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.
"The marketing team held a strategy meeting to plan the upcoming campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategy meeting".
