(Top Banner Ad)
strategy meeting
B2
danh từ B2 Kinh doanh

strategy meeting

UK: /ˈstrætɪdʒi ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈstrætədʒi ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp chiến lược phiên họp chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held to discuss and develop strategies for achieving specific goals or objectives.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team held a strategy meeting to plan the upcoming campaign."

    "Đội ngũ marketing đã tổ chức một cuộc họp chiến lược để lên kế hoạch cho chiến dịch sắp tới."

  • "The CEO called a strategy meeting to discuss the company's future direction."

    "Tổng giám đốc đã triệu tập một cuộc họp chiến lược để thảo luận về định hướng tương lai của công ty."

  • "We need to schedule a strategy meeting to address the recent decline in sales."

    "Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp chiến lược để giải quyết tình trạng doanh số giảm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategist Người lập chiến lược, chuyên gia chiến lược
Adjective strategic Mang tính chiến lược, chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược
Verb meet Gặp gỡ, họp
Noun meeting Cuộc họp, sự gặp gỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategia
French
stratégie
English
strategy
Proto-Indo-European
*meh₂d-
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mēting
English
meeting

Nguồn gốc từ 'strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật làm tướng' hoặc 'sự chỉ huy của một vị tướng'. Ban đầu, nó gắn liền với các chiến lược quân sự, cách một vị tướng hoạch định và triển khai kế hoạch để giành chiến thắng. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng, không chỉ dùng trong quân sự mà còn áp dụng vào kinh doanh, chính trị và nhiều lĩnh vực khác, ám chỉ việc lập kế hoạch dài hạn để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ 'meeting'

Từ 'meeting' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mēting', có nghĩa là 'sự tụ họp' hoặc 'sự gặp gỡ'. Gốc gác của nó có thể truy ngược về ngữ tộc German và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, với ý nghĩa cơ bản là 'đến với nhau' hoặc 'gặp gỡ'. Ngày nay, 'meeting' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ một cuộc tụ họp của nhiều người vì một mục đích chung, có thể là để thảo luận, ra quyết định hoặc trao đổi thông tin.

Khi 'strategy' và 'meeting' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'strategy meeting' mô tả một cuộc họp đặc biệt, nơi các bên liên quan cùng nhau thảo luận, phân tích và đưa ra các kế hoạch hành động dài hạn, quan trọng để đạt được mục tiêu lớn của tổ chức hoặc doanh nghiệp. Đây là một cuộc họp mang tính chiến lược, tập trung vào tầm nhìn và định hướng tương lai.

Usage Note

Cuộc họp chiến lược tập trung vào việc lên kế hoạch và vạch ra các bước để đạt được thành công. Nó khác với các cuộc họp thông thường ở chỗ có một mục tiêu dài hạn và quan trọng hơn. Ví dụ, một cuộc họp thông thường có thể thảo luận về các vấn đề hàng ngày, trong khi cuộc họp chiến lược sẽ thảo luận về cách công ty sẽ cạnh tranh trên thị trường trong năm năm tới.

Prepositions

about on regarding

Ví dụ: 'a strategy meeting *about* marketing', 'a strategy meeting *on* future product development', 'a strategy meeting *regarding* cost reduction'. Các giới từ này chỉ ra chủ đề chính được thảo luận trong cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategy meeting
  • hold hold a strategy meeting
    (tổ chức một cuộc họp chiến lược)
  • schedule schedule a strategy meeting
    (lên lịch một cuộc họp chiến lược)
  • attend attend a strategy meeting
    (tham dự một cuộc họp chiến lược)
  • call call a strategy meeting
    (triệu tập một cuộc họp chiến lược)
Adjective + strategy meeting
  • important an important strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược quan trọng)
  • critical a critical strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược mang tính quyết định/then chốt)
  • quarterly a quarterly strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược hàng quý)
  • annual an annual strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược hàng năm)
Noun (modifier) + strategy meeting
  • team a team strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược của đội/nhóm)
  • board a board strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược của hội đồng quản trị)
  • marketing a marketing strategy meeting
    (một cuộc họp chiến lược marketing)

Idioms

  • call an emergency strategy meeting

    triệu tập một cuộc họp chiến lược khẩn cấp (thường do khủng hoảng hoặc tình huống bất ngờ)

    "The CEO had to call an emergency strategy meeting after the sudden drop in stock prices."

    (CEO đã phải triệu tập một cuộc họp chiến lược khẩn cấp sau sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu.)

  • a marathon strategy meeting

    một cuộc họp chiến lược kéo dài (thường rất lâu và căng thẳng)

    "They had a marathon strategy meeting last night, going over every detail of the new product launch."

    (Họ đã có một cuộc họp chiến lược marathon tối qua, xem xét từng chi tiết nhỏ của việc ra mắt sản phẩm mới.)

  • a strategy meeting behind closed doors

    một cuộc họp chiến lược kín/riêng tư (thường liên quan đến thông tin nhạy cảm hoặc bí mật)

    "Important decisions about the company's future were made during a strategy meeting behind closed doors."

    (Những quyết định quan trọng về tương lai công ty đã được đưa ra trong một cuộc họp chiến lược kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategy meeting

danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận và xây dựng các chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.

"The marketing team held a strategy meeting to plan the upcoming campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategy meeting".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'strategy meeting' là một phần không thể thiếu của quá trình quản lý và điều hành. Đây là nơi các nhà lãnh đạo và quản lý cấp cao cùng nhau định hình tầm nhìn, thiết lập mục tiêu dài hạn, phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh, và phân bổ nguồn lực. Chúng thường được xem là những cuộc họp quan trọng nhất, định hướng cho toàn bộ hoạt động của công ty trong tương lai.

Văn hóa ra quyết định và sự đồng thuận

Các cuộc họp chiến lược thường đề cao sự tham gia và đóng góp ý kiến từ nhiều cấp bậc quản lý khác nhau để đảm bảo sự đồng thuận và tính khả thi của chiến lược. Mục tiêu không chỉ là đưa ra quyết định mà còn là xây dựng sự hiểu biết chung và cam kết từ tất cả các thành viên chủ chốt. Điều này phản ánh văn hóa hợp tác và phân quyền trong việc xây dựng kế hoạch tại nhiều tổ chức phương Tây.