strategic position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or situation that allows an organization or individual to gain an advantage.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc tình huống cho phép một tổ chức hoặc cá nhân đạt được lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a strategic position by focusing on niche markets."
"Công ty đã áp dụng một vị thế chiến lược bằng cách tập trung vào các thị trường ngách."
-
"The company has established a strong strategic position in the renewable energy sector."
"Công ty đã thiết lập một vị thế chiến lược vững chắc trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
-
"A strategic position in the market allows them to dictate prices."
"Một vị thế chiến lược trên thị trường cho phép họ chi phối giá cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược, kế hoạch dài hạn để đạt được mục tiêu |
| Noun | strategist | chiến lược gia, người giỏi lập kế hoạch chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có tính toán để đạt lợi thế |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Noun | positioning | sự định vị, cách sắp đặt vị trí để có lợi thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Strategic position" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn và duy trì một vị trí thuận lợi để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó thường liên quan đến việc phân tích môi trường cạnh tranh, xác định điểm mạnh và điểm yếu, và đưa ra các quyết định sáng suốt để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Khác với "location" chỉ đơn thuần là vị trí địa lý, "strategic position" mang ý nghĩa về lợi thế cạnh tranh và khả năng ảnh hưởng.
Prepositions
* **in**: Chỉ vị trí bên trong một ngành, thị trường hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "The company has a strategic position in the luxury car market." (Công ty có một vị thế chiến lược trong thị trường xe hơi hạng sang.)
* **for**: Chỉ mục đích hoặc lợi ích mà vị trí chiến lược đó mang lại. Ví dụ: "The strategic position is crucial for gaining market share." (Vị thế chiến lược là rất quan trọng để giành được thị phần.)
* **as**: Chỉ vai trò hoặc chức năng của vị trí chiến lược. Ví dụ: "The company's brand image serves as a strategic position." (Hình ảnh thương hiệu của công ty đóng vai trò là một vị thế chiến lược.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong strategic position (vị thế chiến lược vững mạnh, kiên cố)
-
key key strategic position (vị trí chiến lược then chốt, quan trọng)
-
advantageous advantageous strategic position (vị trí chiến lược thuận lợi)
-
dominant dominant strategic position (vị trí chiến lược thống trị, vượt trội)
-
take take a strategic position (chiếm giữ/giành lấy một vị trí chiến lược)
-
secure secure a strategic position (đảm bảo/củng cố một vị trí chiến lược)
-
maintain maintain a strategic position (duy trì một vị trí chiến lược)
-
lose lose a strategic position (đánh mất một vị trí chiến lược)
-
in in a strategic position (ở một vị trí chiến lược)
-
from from a strategic position (từ một vị trí chiến lược)
Idioms
-
to be in a strong strategic position
có một vị thế chiến lược vững mạnh/thuận lợi (trong cạnh tranh, đàm phán)
"The company is in a strong strategic position to expand into new markets."
(Công ty đang ở một vị thế chiến lược vững mạnh để mở rộng sang các thị trường mới.)
-
to gain a strategic position (over something/someone)
giành được lợi thế/vị thế chiến lược (so với cái gì/ai đó)
"By investing early, they gained a strategic position in the emerging technology sector."
(Bằng cách đầu tư sớm, họ đã giành được một vị thế chiến lược trong lĩnh vực công nghệ mới nổi.)
-
to leverage one's strategic position
tận dụng/phát huy vị trí chiến lược của mình để đạt được mục tiêu
"The small nation leveraged its strategic position between two major powers to secure trade deals."
(Quốc gia nhỏ đã tận dụng vị trí chiến lược của mình giữa hai cường quốc để đảm bảo các thỏa thuận thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic position
Danh từMột vị trí hoặc tình huống cho phép một tổ chức hoặc cá nhân đạt được lợi thế.
"The company adopted a strategic position by focusing on niche markets."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had recognized the strategic position of the new market, they would have invested more resources. |
Nếu công ty đã nhận ra vị thế chiến lược của thị trường mới, họ đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn. |
| Phủ định | If the general had not considered the enemy's strategic position, he might not have won the battle. |
Nếu vị tướng không xem xét vị trí chiến lược của đối phương, ông ấy có lẽ đã không thắng trận chiến. |
| Nghi vấn | Would the company have been more successful if they had strategically positioned their product in the premium segment? |
Công ty có thành công hơn không nếu họ đã định vị sản phẩm của mình một cách chiến lược trong phân khúc cao cấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic position".
