favorable situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving you an advantage or good chance of success.
Vietnamese Meaning
Thuận lợi, có lợi, tạo điều kiện tốt cho thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic climate is favorable for new businesses."
"Tình hình kinh tế hiện tại thuận lợi cho các doanh nghiệp mới."
-
"We are now in a favorable situation to expand our business."
"Chúng ta hiện đang ở trong một tình huống thuận lợi để mở rộng kinh doanh."
-
"The market conditions are favorable for investment."
"Các điều kiện thị trường đang thuận lợi cho đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ |
| Verb | favor | ưu ái, ủng hộ |
| Adjective | unfavorable | bất lợi, không thuận lợi |
| Noun | favorability | sự thuận lợi, tính ưu việt |
| Verb | situate | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situational | theo tình huống, thuộc về tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'favorable' thường được dùng để mô tả các điều kiện, hoàn cảnh, cơ hội hoặc kết quả có lợi. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, và cá nhân. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'advantageous' và 'beneficial' nằm ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng. 'Advantageous' thường nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh, trong khi 'beneficial' nhấn mạnh lợi ích mang lại. 'Favorable' mang tính tổng quát hơn, chỉ một tình huống hoặc điều kiện có lợi nói chung.
Danh từ 'situation' dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện, hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể. Nó là một từ thông dụng và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, tiêu cực, hoặc trung tính tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'Favorable to' thường được dùng để chỉ thái độ ủng hộ hoặc tán thành một điều gì đó. Ví dụ: 'The conditions are favorable to growth.' (Các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển). 'Favorable for' thường được dùng để chỉ cái gì đó có lợi cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The climate is favorable for growing grapes.' (Khí hậu thuận lợi cho việc trồng nho).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly favorable situation (tình huống cực kỳ thuận lợi)
-
ideal ideal favorable situation (tình huống thuận lợi lý tưởng)
-
excellent excellent favorable situation (tình huống thuận lợi xuất sắc)
-
conducive conducive to a favorable situation (dẫn đến một tình huống thuận lợi)
-
create create a favorable situation (tạo ra một tình huống thuận lợi)
-
find oneself in find oneself in a favorable situation (thấy mình trong một tình huống thuận lợi)
-
exploit exploit a favorable situation (khai thác một tình huống thuận lợi)
-
take advantage of take advantage of a favorable situation (tận dụng một tình huống thuận lợi)
-
in a in a favorable situation (trong một tình huống thuận lợi)
-
under a under a favorable situation (trong một tình huống thuận lợi (mang tính điều kiện))
Idioms
-
to create a favorable situation for someone/something
tạo ra một tình huống thuận lợi cho ai đó/điều gì đó
"The government's new policies aim to create a favorable situation for small businesses."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích tạo ra một tình huống thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
to turn an unfavorable situation into a favorable one
biến một tình huống bất lợi thành thuận lợi
"With strategic planning, they managed to turn an unfavorable situation into a favorable one."
(Với kế hoạch chiến lược, họ đã xoay sở biến một tình huống bất lợi thành thuận lợi.)
-
to find oneself in a favorable situation
thấy mình trong một tình huống thuận lợi
"After the promotion, she found herself in a financially favorable situation."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy thấy mình trong một tình huống tài chính thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable situation
Tính từ (favorable)Thuận lợi, có lợi, tạo điều kiện tốt cho thành công.
"The economic climate is favorable for new businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable situation".
