(Top Banner Ad)
stratified rock
C1
danh từ C1 Địa chất học

stratified rock

UK: /ˈstrætɪfaɪd rɒk/ • US: /ˈstrætɪfaɪd rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá trầm tích phân lớp đá có cấu trúc lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock that is formed in layers or strata.

Vietnamese Meaning

Đá trầm tích, đá được hình thành theo các lớp hoặc tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist examined the layers of the stratified rock to determine the age of the formation."

    "Nhà địa chất đã kiểm tra các lớp của đá trầm tích để xác định tuổi của sự hình thành."

  • "The Grand Canyon displays beautiful examples of stratified rock."

    "Hẻm núi Grand Canyon trưng bày những ví dụ tuyệt đẹp về đá trầm tích."

  • "Fossils are frequently discovered within the layers of stratified rock."

    "Hóa thạch thường được phát hiện bên trong các lớp đá trầm tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum Lớp, tầng (đặc biệt trong địa chất hoặc xã hội)
Noun stratification Sự phân tầng, sự xếp lớp
Verb stratify Phân tầng, xếp lớp
Noun rock Đá, khối đá
Adjective rocky Nhiều đá, đầy đá
Noun bedrock Đá nền, nền móng (nghĩa đen hoặc bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stratum (layer, bed)
Old French
stratifier (to arrange in layers)
Medieval Latin
rocca (rock)
Old French
roc / roque (rock)
English (17th Century)
stratify
English (Modern)
stratified rock

Nguồn gốc 'stratified'

Từ 'stratified' có gốc từ 'stratum' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'tấm trải' hay 'lớp'. Nó mô tả hình ảnh các lớp vật chất được sắp xếp chồng lên nhau, giống như những trang sách trong một cuốn biên niên sử tự nhiên của Trái Đất.

Nguồn gốc 'rock'

Từ 'rock' có lịch sử lâu đời, xuất hiện trong tiếng Pháp cổ ('roc', 'roque') và Latin Trung cổ ('rocca'). Nguồn gốc sâu xa hơn vẫn chưa rõ ràng hoàn toàn, nhưng nó luôn gắn liền với sự vững chắc, bền bỉ và là một phần cơ bản của cảnh quan tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả loại đá được tạo thành bởi các lớp vật liệu tích tụ theo thời gian, thường là do quá trình trầm tích. Các lớp này có thể khác nhau về thành phần, màu sắc và kích thước hạt. Việc nghiên cứu đá trầm tích cung cấp thông tin quan trọng về lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm môi trường cổ, khí hậu cổ và sự tiến hóa của sự sống.

Prepositions

in of

`in stratified rock`: đề cập đến vị trí hoặc sự hiện diện của một thứ gì đó bên trong đá trầm tích. Ví dụ: 'Fossils are often found in stratified rock.'
`of stratified rock`: đề cập đến thành phần hoặc bản chất của đá trầm tích. Ví dụ: 'The age of stratified rock can be determined using radiometric dating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratified rock
  • sedimentary sedimentary stratified rock
    (đá phân tầng trầm tích)
  • layered layered stratified rock
    (đá phân tầng có lớp)
  • exposed exposed stratified rock
    (đá phân tầng lộ thiên)
  • ancient ancient stratified rock
    (đá phân tầng cổ đại)
  • fossiliferous fossiliferous stratified rock
    (đá phân tầng chứa hóa thạch)
Verb + stratified rock (làm đối tượng)
  • study study stratified rock
    (nghiên cứu đá phân tầng)
  • analyze analyze stratified rock
    (phân tích đá phân tầng)
  • examine
  • examine examine stratified rock
    (khảo sát đá phân tầng)
Stratified rock + Verb (làm chủ ngữ)
  • contains Stratified rock contains valuable minerals.
    (Đá phân tầng chứa các khoáng sản quý giá.)
  • reveals Stratified rock reveals Earth's geological past.
    (Đá phân tầng hé lộ quá khứ địa chất của Trái Đất.)
  • forms Stratified rock forms over long periods.
    (Đá phân tầng hình thành qua những khoảng thời gian dài.)

Idioms

  • layers of stratified rock

    các lớp đá phân tầng (chỉ sự xếp chồng tự nhiên của đá)

    "Geologists often examine the distinct layers of stratified rock to understand past climates."

    (Các nhà địa chất thường kiểm tra các lớp đá phân tầng riêng biệt để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)

  • reading the stratified rock

    đọc (hiểu) các lớp đá phân tầng (ẩn dụ cho việc giải mã lịch sử địa chất)

    "By reading the stratified rock, scientists can piece together millions of years of Earth's history."

    (Bằng cách đọc các lớp đá phân tầng, các nhà khoa học có thể ghép nối hàng triệu năm lịch sử Trái Đất.)

  • uncovering stratified rock

    khám phá/làm lộ đá phân tầng (quá trình khai quật hoặc nghiên cứu thực địa)

    "The archaeological dig involved carefully uncovering stratified rock to find ancient artifacts."

    (Cuộc khai quật khảo cổ học bao gồm việc cẩn thận làm lộ đá phân tầng để tìm kiếm các hiện vật cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratified rock

danh từ
Lật mặt

Đá trầm tích, đá được hình thành theo các lớp hoặc tầng.

"The geologist examined the layers of the stratified rock to determine the age of the formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratified rock".

Chìa khóa mở khóa Lịch sử Trái Đất

Đá phân tầng đóng vai trò trung tâm trong việc định hình hiểu biết của con người về 'thời gian sâu thẳm' (deep time) của Trái Đất. Việc nghiên cứu các lớp và hóa thạch trong đá phân tầng đã cho thấy Trái Đất đã tồn tại hàng tỷ năm, thách thức các quan niệm cũ về một thế giới trẻ hơn nhiều. Kiến thức này đã cách mạng hóa khoa học, triết học và thậm chí cả tôn giáo, mở ra một cái nhìn rộng lớn hơn về sự tiến hóa của sự sống và hành tinh chúng ta.

Nguồn tài nguyên thiết yếu

Nhiều tài nguyên thiên nhiên quan trọng, bao gồm than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và các khoáng sản khác, được tìm thấy trong các cấu trúc đá phân tầng. Sự hình thành của chúng thường liên quan đến quá trình trầm tích và phân tầng trong hàng triệu năm. Do đó, việc hiểu và nghiên cứu đá phân tầng là cực kỳ quan trọng đối với ngành công nghiệp khai thác, cung cấp năng lượng và vật liệu cần thiết cho xã hội hiện đại.