stratified rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rock that is formed in layers or strata.
Vietnamese Meaning
Đá trầm tích, đá được hình thành theo các lớp hoặc tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologist examined the layers of the stratified rock to determine the age of the formation."
"Nhà địa chất đã kiểm tra các lớp của đá trầm tích để xác định tuổi của sự hình thành."
-
"The Grand Canyon displays beautiful examples of stratified rock."
"Hẻm núi Grand Canyon trưng bày những ví dụ tuyệt đẹp về đá trầm tích."
-
"Fossils are frequently discovered within the layers of stratified rock."
"Hóa thạch thường được phát hiện bên trong các lớp đá trầm tích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả loại đá được tạo thành bởi các lớp vật liệu tích tụ theo thời gian, thường là do quá trình trầm tích. Các lớp này có thể khác nhau về thành phần, màu sắc và kích thước hạt. Việc nghiên cứu đá trầm tích cung cấp thông tin quan trọng về lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm môi trường cổ, khí hậu cổ và sự tiến hóa của sự sống.
Prepositions
`in stratified rock`: đề cập đến vị trí hoặc sự hiện diện của một thứ gì đó bên trong đá trầm tích. Ví dụ: 'Fossils are often found in stratified rock.'
`of stratified rock`: đề cập đến thành phần hoặc bản chất của đá trầm tích. Ví dụ: 'The age of stratified rock can be determined using radiometric dating.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sedimentary sedimentary stratified rock (đá phân tầng trầm tích)
-
layered layered stratified rock (đá phân tầng có lớp)
-
exposed exposed stratified rock (đá phân tầng lộ thiên)
-
ancient ancient stratified rock (đá phân tầng cổ đại)
-
fossiliferous fossiliferous stratified rock (đá phân tầng chứa hóa thạch)
-
study study stratified rock (nghiên cứu đá phân tầng)
-
analyze analyze stratified rock (phân tích đá phân tầng)
- examine
-
examine examine stratified rock (khảo sát đá phân tầng)
-
contains Stratified rock contains valuable minerals. (Đá phân tầng chứa các khoáng sản quý giá.)
-
reveals Stratified rock reveals Earth's geological past. (Đá phân tầng hé lộ quá khứ địa chất của Trái Đất.)
-
forms Stratified rock forms over long periods. (Đá phân tầng hình thành qua những khoảng thời gian dài.)
Idioms
-
layers of stratified rock
các lớp đá phân tầng (chỉ sự xếp chồng tự nhiên của đá)
"Geologists often examine the distinct layers of stratified rock to understand past climates."
(Các nhà địa chất thường kiểm tra các lớp đá phân tầng riêng biệt để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
-
reading the stratified rock
đọc (hiểu) các lớp đá phân tầng (ẩn dụ cho việc giải mã lịch sử địa chất)
"By reading the stratified rock, scientists can piece together millions of years of Earth's history."
(Bằng cách đọc các lớp đá phân tầng, các nhà khoa học có thể ghép nối hàng triệu năm lịch sử Trái Đất.)
-
uncovering stratified rock
khám phá/làm lộ đá phân tầng (quá trình khai quật hoặc nghiên cứu thực địa)
"The archaeological dig involved carefully uncovering stratified rock to find ancient artifacts."
(Cuộc khai quật khảo cổ học bao gồm việc cẩn thận làm lộ đá phân tầng để tìm kiếm các hiện vật cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stratified rock
danh từĐá trầm tích, đá được hình thành theo các lớp hoặc tầng.
"The geologist examined the layers of the stratified rock to determine the age of the formation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratified rock".
