(Top Banner Ad)
stress eating
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Dinh dưỡng

stress eating

UK: /ˈstres ˈiːtɪŋ/ • US: /ˈstrɛs ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn do căng thẳng ăn vì stress ăn để giải tỏa căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating excessively or compulsively as a response to stress or negative emotions.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn quá nhiều hoặc một cách cưỡng ép như một phản ứng đối với căng thẳng hoặc các cảm xúc tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress eating can lead to weight gain and other health problems."

    "Ăn uống do căng thẳng có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Many people turn to stress eating during periods of high anxiety."

    "Nhiều người tìm đến việc ăn uống do căng thẳng trong những giai đoạn lo âu cao độ."

  • "She realized she was stress eating after noticing she'd eaten a whole bag of chips without even realizing it."

    "Cô ấy nhận ra mình đang ăn do căng thẳng sau khi nhận thấy cô ấy đã ăn hết một túi khoai tây chiên mà không hề nhận ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực; yếu tố gây căng thẳng
Verb stress gây căng thẳng cho ai đó; nhấn mạnh, làm nổi bật
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Verb eat ăn, dùng bữa
Noun eater người ăn (thường dùng để mô tả thói quen ăn uống)
Verb overeat ăn quá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estrecier
Middle English
stresse
Old English
etan
English
stress
English
eating
English
stress eating

Nguồn gốc của 'stress'

Từ 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'bị siết chặt, thắt chặt') và tiếng Pháp cổ 'estrecier' (nghĩa là 'thu hẹp, gây áp lực'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ sự khó khăn, thử thách hoặc áp lực tinh thần. Đến thế kỷ 20, nó được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học để mô tả phản ứng của cơ thể trước các yếu tố gây căng thẳng.

Sự ra đời của 'stress eating'

'Stress eating' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp danh từ 'stress' (căng thẳng) và động từ 'eating' (ăn uống). Nó mô tả hành vi ăn uống để đối phó với cảm xúc tiêu cực như lo âu, buồn bã, giận dữ hoặc chính sự căng thẳng, thay vì ăn vì đói bụng thực sự. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi các nhà khoa học và công chúng bắt đầu nhận thức rõ hơn về mối liên hệ giữa tâm lý và thói quen ăn uống.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ hành vi ăn uống không kiểm soát khi gặp căng thẳng, buồn bã, lo lắng hoặc các cảm xúc tiêu cực khác. 'Stress eating' thường dẫn đến việc tiêu thụ các loại thực phẩm không lành mạnh, giàu đường, muối và chất béo. Khác với 'emotional eating' có thể bao gồm nhiều cảm xúc khác, 'stress eating' tập trung cụ thể vào căng thẳng.

Prepositions

about on

'Stress eating about' thường được sử dụng để diễn tả việc ăn uống do căng thẳng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She started stress eating about her upcoming exams.' 'Stress eating on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh ảnh hưởng của căng thẳng đến việc ăn uống. Ví dụ: 'He's been stress eating on junk food lately because of work pressure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress eating
  • emotional emotional stress eating
    (ăn uống theo cảm xúc do căng thẳng)
  • compulsive compulsive stress eating
    (ăn uống cưỡng chế do căng thẳng)
  • unhealthy unhealthy stress eating
    (thói quen ăn uống không lành mạnh do căng thẳng)
Verb + stress eating
  • indulge in indulge in stress eating
    (chìm đắm vào việc ăn uống khi căng thẳng)
  • resort to resort to stress eating
    (phải dùng đến việc ăn uống khi căng thẳng (như một giải pháp cuối cùng))
  • combat combat stress eating
    (chống lại thói quen ăn uống do căng thẳng)
  • stop stop stress eating
    (ngừng ăn uống do căng thẳng)
Noun + stress eating
  • patterns of patterns of stress eating
    (các kiểu/mô hình ăn uống khi căng thẳng)
  • cycle of cycle of stress eating
    (chu kỳ ăn uống do căng thẳng)
  • impact of impact of stress eating
    (tác động của việc ăn uống do căng thẳng)

Idioms

  • eat your feelings

    ăn uống để đối phó với cảm xúc tiêu cực (buồn, lo lắng, căng thẳng), thay vì ăn vì đói

    "Whenever she feels overwhelmed, she tends to eat her feelings with a big tub of ice cream."

    (Bất cứ khi nào cảm thấy choáng ngợp, cô ấy có xu hướng ăn uống theo cảm xúc với một hộp kem lớn.)

  • comfort eating

    việc ăn uống những món ăn yêu thích, quen thuộc để tìm kiếm sự an ủi, giảm bớt căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực

    "After a tough day at work, he often resorts to comfort eating, usually a large pizza."

    (Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy thường tìm đến việc ăn uống để an ủi bản thân, thường là một chiếc pizza lớn.)

  • binge eating

    ăn uống vô độ; ăn một lượng thức ăn lớn bất thường trong một khoảng thời gian ngắn, thường do cảm xúc tiêu cực

    "Periods of high stress can sometimes lead to episodes of binge eating."

    (Những giai đoạn căng thẳng cao độ đôi khi có thể dẫn đến các đợt ăn uống vô độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress eating

Danh từ
Lật mặt

Hành động ăn quá nhiều hoặc một cách cưỡng ép như một phản ứng đối với căng thẳng hoặc các cảm xúc tiêu cực.

"Stress eating can lead to weight gain and other health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress eating".

Cơ chế đối phó phổ biến

'Stress eating' là một cơ chế đối phó rất phổ biến, đặc biệt trong các xã hội phương Tây và hiện đại, nơi mà nhịp sống nhanh và áp lực công việc, cuộc sống ngày càng tăng. Nhiều người tìm đến đồ ăn, đặc biệt là đồ ăn vặt giàu calo, đường và chất béo, như một cách nhanh chóng để tự xoa dịu hoặc tạm thời thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực như lo âu, buồn bã hay căng thẳng. Mặc dù mang lại sự dễ chịu tạm thời, hành vi này thường dẫn đến cảm giác tội lỗi và các vấn đề sức khỏe lâu dài.

Thực phẩm an ủi (Comfort Food)

Khái niệm 'comfort food' (thực phẩm an ủi) có mối liên hệ chặt chẽ với 'stress eating'. Đây là những món ăn gợi lại ký ức tích cực, thường là từ thời thơ ấu, hoặc đơn giản là những món mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu. Trong văn hóa phương Tây, các món 'comfort food' phổ biến bao gồm kem, sô cô la, pizza, mì ống phô mai (mac and cheese) và gà rán. Việc tiêu thụ 'comfort food' khi căng thẳng không chỉ là để thỏa mãn cơn đói thể chất mà còn là để tìm kiếm sự an ủi về mặt tinh thần.