stressed out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling worried, anxious, and overwhelmed by stress.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn và bị choáng ngợp bởi căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've been so stressed out lately because of work."
"Gần đây tôi bị căng thẳng quá mức vì công việc."
-
"She gets really stressed out before exams."
"Cô ấy thực sự bị căng thẳng trước các kỳ thi."
-
"Try not to get too stressed out about things you can't control."
"Cố gắng đừng quá căng thẳng về những điều bạn không thể kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'stressed out' là một trạng thái tâm lý tiêu cực, thường do áp lực từ công việc, học tập, hoặc các vấn đề cá nhân. Nó mạnh hơn 'stressed' một chút, thể hiện sự quá tải và kiệt sức về mặt tinh thần. Khác với 'anxious' (lo âu), 'stressed out' thường liên quan đến một nguyên nhân cụ thể, trong khi 'anxious' có thể không rõ nguyên nhân.
Prepositions
'Stressed out about [something]' chỉ ra rằng bạn đang lo lắng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I'm stressed out about the upcoming exam'. 'Stressed out by [something]' cũng tương tự, nhấn mạnh yếu tố gây ra căng thẳng. Ví dụ: 'I'm stressed out by the constant noise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really stressed out (thực sự căng thẳng)
-
so so stressed out (quá căng thẳng)
-
terribly terribly stressed out (cực kỳ căng thẳng)
-
feel feel stressed out (cảm thấy căng thẳng)
-
get get stressed out (bị căng thẳng, trở nên căng thẳng)
-
become become stressed out (trở nên căng thẳng)
-
about stressed out about something (căng thẳng về điều gì đó)
-
by stressed out by work (căng thẳng vì công việc)
Idioms
-
stressed out of your mind
căng thẳng đến mức mất trí, cực kỳ căng thẳng và lo lắng
"I'm so stressed out of my mind with all these deadlines, I can't think straight."
(Tôi quá căng thẳng đến mức mất trí với tất cả các deadline này, tôi không thể suy nghĩ rõ ràng.)
-
stressed out to the max
căng thẳng tột độ, căng thẳng hết mức có thể
"After working 60 hours a week, she was stressed out to the max."
(Sau khi làm việc 60 giờ một tuần, cô ấy đã căng thẳng tột độ.)
-
stressed out to the breaking point
căng thẳng đến mức sắp suy sụp, không thể chịu đựng thêm được nữa
"The constant pressure had him stressed out to the breaking point."
(Áp lực liên tục đã khiến anh ấy căng thẳng đến mức sắp suy sụp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressed out
Tính từCảm thấy lo lắng, bồn chồn và bị choáng ngợp bởi căng thẳng.
"I've been so stressed out lately because of work."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he was so stressed out before the exam was obvious to everyone. |
Việc anh ấy đã rất căng thẳng trước kỳ thi là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she felt stressed out after the meeting wasn't clear from her expression. |
Việc cô ấy cảm thấy căng thẳng sau cuộc họp hay không không rõ ràng qua biểu cảm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he gets so stressed out about deadlines is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy lại căng thẳng về thời hạn đến vậy là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't get enough sleep, you will feel stressed out. |
Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | If she finishes the project on time, she won't be as stressed out. |
Nếu cô ấy hoàn thành dự án đúng hạn, cô ấy sẽ không bị căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Will you be stressed out if you have too many deadlines? |
Bạn sẽ bị căng thẳng nếu bạn có quá nhiều thời hạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I wouldn't feel so stressed out. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so stressed out about her exams, she would enjoy the party. |
Nếu cô ấy không quá căng thẳng về kỳ thi của mình, cô ấy sẽ tận hưởng bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would you be so stressed out if you didn't have so many responsibilities? |
Bạn có cảm thấy căng thẳng như vậy nếu bạn không có quá nhiều trách nhiệm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel stressed out because of the upcoming exams. |
Tôi cảm thấy căng thẳng vì kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | She isn't stressed out about the presentation. |
Cô ấy không căng thẳng về bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Why are you so stressed out? |
Tại sao bạn lại căng thẳng như vậy? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been stressed out lately because of my exams. |
Dạo gần đây tôi đã bị căng thẳng vì kỳ thi của mình. |
| Phủ định | She hasn't been stressed out about the presentation at all. |
Cô ấy hoàn toàn không bị căng thẳng về bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Have you ever been stressed out by your workload? |
Bạn đã bao giờ bị căng thẳng vì khối lượng công việc của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressed out".
