stretch out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duỗi thẳng người hoặc một bộ phận cơ thể đến độ dài tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long day at work, I like to stretch out on the sofa."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi thích duỗi người trên ghế sofa."
-
"I stretched out my hand to take the book."
"Tôi duỗi tay ra để lấy cuốn sách."
-
"The company hopes to stretch out its repayment schedule."
"Công ty hy vọng sẽ kéo dài lịch trả nợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động thư giãn, nghỉ ngơi sau khi hoạt động hoặc cảm thấy mệt mỏi. Khác với 'extend' chỉ đơn thuần kéo dài, 'stretch out' nhấn mạnh sự thư giãn và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long stretch out (một đoạn dài kéo dài ra)
-
comfortable stretch out (thoải mái duỗi người ra)
-
can stretch out (có thể duỗi người ra)
-
want to stretch out (muốn duỗi người ra)
Idioms
-
stretch out a hand
giúp đỡ ai đó
"He stretched out a hand to help her up."
(Anh ấy đã giúp đỡ cô ấy đứng lên.)
-
stretch out the truth
nói quá sự thật
"He was stretching out the truth when he said he caught a fish that big."
(Anh ấy đã nói quá sự thật khi anh ấy nói rằng anh ấy đã bắt được một con cá to như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretch out
Verb (Intransitive)Duỗi thẳng người hoặc một bộ phận cơ thể đến độ dài tối đa.
"After a long day at work, I like to stretch out on the sofa."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I sit for too long, I stretch out my legs. |
Nếu tôi ngồi quá lâu, tôi duỗi chân ra. |
| Phủ định | When the cat is comfortable, it doesn't stretch out its claws. |
Khi con mèo thoải mái, nó không duỗi móng vuốt ra. |
| Nghi vấn | If you feel cramped, do you stretch out your arms? |
Nếu bạn cảm thấy chật chội, bạn có duỗi tay ra không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat is stretching out on the sofa. |
Con mèo đang duỗi mình trên диван. |
| Phủ định | I am not stretching out my legs because I'm comfortable. |
Tôi không duỗi chân ra vì tôi đang thoải mái. |
| Nghi vấn | Are you stretching out before the race? |
Bạn đang khởi động trước cuộc đua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch out".
