(Top Banner Ad)
stretch out
B1
Verb (Intransitive) B1 Tổng quát

stretch out

UK: /stretʃ aʊt/ • US: /stretʃ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

duỗi ra kéo dài nằm dài trải dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend one's body or a part of one's body to full length.

Vietnamese Meaning

Duỗi thẳng người hoặc một bộ phận cơ thể đến độ dài tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day at work, I like to stretch out on the sofa."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích duỗi người trên ghế sofa."

  • "I stretched out my hand to take the book."

    "Tôi duỗi tay ra để lấy cuốn sách."

  • "The company hopes to stretch out its repayment schedule."

    "Công ty hy vọng sẽ kéo dài lịch trả nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra
Noun stretch sự kéo dài, đoạn đường
Adjective stretchy co giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streccan
Middle English
strecchen
English
stretch
English
stretch out

Nguồn gốc của 'Stretch'

Từ 'stretch' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'streccan', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'. Ý tưởng về việc kéo dài một cái gì đó đã được giữ lại trong suốt quá trình phát triển của từ này. 'Stretch out' sau đó đơn giản chỉ là sự bổ sung của giới từ 'out' để nhấn mạnh thêm hành động kéo dài ra xa hoặc hoàn toàn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động thư giãn, nghỉ ngơi sau khi hoạt động hoặc cảm thấy mệt mỏi. Khác với 'extend' chỉ đơn thuần kéo dài, 'stretch out' nhấn mạnh sự thư giãn và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretch out
  • long stretch out
    (một đoạn dài kéo dài ra)
  • comfortable stretch out
    (thoải mái duỗi người ra)
Verb + stretch out
  • can stretch out
    (có thể duỗi người ra)
  • want to stretch out
    (muốn duỗi người ra)

Idioms

  • stretch out a hand

    giúp đỡ ai đó

    "He stretched out a hand to help her up."

    (Anh ấy đã giúp đỡ cô ấy đứng lên.)

  • stretch out the truth

    nói quá sự thật

    "He was stretching out the truth when he said he caught a fish that big."

    (Anh ấy đã nói quá sự thật khi anh ấy nói rằng anh ấy đã bắt được một con cá to như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretch out

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Duỗi thẳng người hoặc một bộ phận cơ thể đến độ dài tối đa.

"After a long day at work, I like to stretch out on the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I sit for too long, I stretch out my legs.
Nếu tôi ngồi quá lâu, tôi duỗi chân ra.
Phủ định
When the cat is comfortable, it doesn't stretch out its claws.
Khi con mèo thoải mái, nó không duỗi móng vuốt ra.
Nghi vấn
If you feel cramped, do you stretch out your arms?
Nếu bạn cảm thấy chật chội, bạn có duỗi tay ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is stretching out on the sofa.
Con mèo đang duỗi mình trên диван.
Phủ định
I am not stretching out my legs because I'm comfortable.
Tôi không duỗi chân ra vì tôi đang thoải mái.
Nghi vấn
Are you stretching out before the race?
Bạn đang khởi động trước cuộc đua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch out".

Thời gian nghỉ ngơi

Trong văn hóa phương Tây, việc 'stretch out' thường liên quan đến việc thư giãn và tận hưởng thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ, mọi người có thể 'stretch out' trên ghế dài sau một ngày làm việc mệt mỏi.