stretched rectangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hình chữ nhật đã được kéo dài hoặc mở rộng theo một chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The image editor allowed me to create a stretched rectangle by dragging one of the sides."
"Trình chỉnh sửa ảnh cho phép tôi tạo ra một hình chữ nhật bị kéo dài bằng cách kéo một trong các cạnh."
-
"The screen displayed a stretched rectangle because the aspect ratio was incorrect."
"Màn hình hiển thị một hình chữ nhật bị kéo dài vì tỷ lệ khung hình không chính xác."
-
"The design called for a stretched rectangle as a prominent visual element."
"Thiết kế yêu cầu một hình chữ nhật kéo dài như một yếu tố thị giác nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stretch | kéo dài, căng ra |
| Noun | rectangle | hình chữ nhật |
| Adjective | rectangular | có hình chữ nhật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'stretched rectangle' implies that the rectangle's proportions have been altered, usually by increasing its length while maintaining its width or vice versa. The emphasis is on the change in the original proportions of a 'regular' rectangle. It is usually used in a descriptive or illustrative manner rather than as a formal geometrical term.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long stretched rectangle (hình chữ nhật kéo dài)
-
narrow stretched rectangle (hình chữ nhật kéo dài và hẹp)
-
create a stretched rectangle (tạo ra một hình chữ nhật kéo dài)
-
draw a stretched rectangle (vẽ một hình chữ nhật kéo dài)
Idioms
-
Thinking outside the stretched rectangle
Suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường, nghĩ một cách sáng tạo và khác biệt.
"To find innovative solutions, we need to start thinking outside the stretched rectangle."
(Để tìm ra các giải pháp sáng tạo, chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretched rectangle
noun phraseMột hình chữ nhật đã được kéo dài hoặc mở rộng theo một chiều.
"The image editor allowed me to create a stretched rectangle by dragging one of the sides."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stretched rectangle provides a unique perspective. |
Hình chữ nhật kéo dài mang lại một góc nhìn độc đáo. |
| Phủ định | That isn't a stretched rectangle; it's just a regular rectangle. |
Đó không phải là một hình chữ nhật kéo dài; nó chỉ là một hình chữ nhật thông thường. |
| Nghi vấn | Is this distorted shape actually a stretched rectangle? |
Hình dạng méo mó này có thực sự là một hình chữ nhật kéo dài không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The canvas was a stretched rectangle. |
Khung tranh là một hình chữ nhật được kéo căng. |
| Phủ định | That shape isn't a stretched rectangle. |
Hình dạng đó không phải là một hình chữ nhật được kéo căng. |
| Nghi vấn | Is the banner a stretched rectangle? |
Có phải biểu ngữ là một hình chữ nhật được kéo căng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist stretched the canvas into a rectangle before painting. |
Họa sĩ đã kéo căng tấm vải thành hình chữ nhật trước khi vẽ. |
| Phủ định | Never had I seen such a stretched, rectangular banner at a school event. |
Chưa bao giờ tôi thấy một biểu ngữ hình chữ nhật kéo dài như vậy tại một sự kiện của trường. |
| Nghi vấn | Should you stretch the dough into a rectangle, the pizza will cook evenly. |
Nếu bạn kéo bột thành hình chữ nhật, pizza sẽ chín đều. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretched rectangle".
