(Top Banner Ad)
stretched rectangle
B1
noun phrase B1 Geometry

stretched rectangle

UK: /stretʃt ˈrektæŋɡl/ • US: /stretʃt ˈrektæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

hình chữ nhật bị kéo dài hình chữ nhật biến dạng hình chữ nhật không cân đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangle that has been elongated or extended in one dimension.

Vietnamese Meaning

Một hình chữ nhật đã được kéo dài hoặc mở rộng theo một chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image editor allowed me to create a stretched rectangle by dragging one of the sides."

    "Trình chỉnh sửa ảnh cho phép tôi tạo ra một hình chữ nhật bị kéo dài bằng cách kéo một trong các cạnh."

  • "The screen displayed a stretched rectangle because the aspect ratio was incorrect."

    "Màn hình hiển thị một hình chữ nhật bị kéo dài vì tỷ lệ khung hình không chính xác."

  • "The design called for a stretched rectangle as a prominent visual element."

    "Thiết kế yêu cầu một hình chữ nhật kéo dài như một yếu tố thị giác nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra
Noun rectangle hình chữ nhật
Adjective rectangular có hình chữ nhật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Geometry

Etymology (Nguồn gốc)

English
stretch
English
rectangle
English
stretched rectangle

Sự Kết Hợp của Hình Học

Cụm từ 'stretched rectangle' mô tả một hình chữ nhật đã được kéo dài ra, thường là để nhấn mạnh chiều dài của nó so với chiều rộng. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như thiết kế, kiến trúc, và đồ họa máy tính để mô tả hình dạng của các đối tượng.

Usage Note

The term 'stretched rectangle' implies that the rectangle's proportions have been altered, usually by increasing its length while maintaining its width or vice versa. The emphasis is on the change in the original proportions of a 'regular' rectangle. It is usually used in a descriptive or illustrative manner rather than as a formal geometrical term.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretched rectangle
  • long stretched rectangle
    (hình chữ nhật kéo dài)
  • narrow stretched rectangle
    (hình chữ nhật kéo dài và hẹp)
Verb + stretched rectangle
  • create a stretched rectangle
    (tạo ra một hình chữ nhật kéo dài)
  • draw a stretched rectangle
    (vẽ một hình chữ nhật kéo dài)

Idioms

  • Thinking outside the stretched rectangle

    Suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường, nghĩ một cách sáng tạo và khác biệt.

    "To find innovative solutions, we need to start thinking outside the stretched rectangle."

    (Để tìm ra các giải pháp sáng tạo, chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretched rectangle

noun phrase
Lật mặt

Một hình chữ nhật đã được kéo dài hoặc mở rộng theo một chiều.

"The image editor allowed me to create a stretched rectangle by dragging one of the sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stretched rectangle provides a unique perspective.
Hình chữ nhật kéo dài mang lại một góc nhìn độc đáo.
Phủ định
That isn't a stretched rectangle; it's just a regular rectangle.
Đó không phải là một hình chữ nhật kéo dài; nó chỉ là một hình chữ nhật thông thường.
Nghi vấn
Is this distorted shape actually a stretched rectangle?
Hình dạng méo mó này có thực sự là một hình chữ nhật kéo dài không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The canvas was a stretched rectangle.
Khung tranh là một hình chữ nhật được kéo căng.
Phủ định
That shape isn't a stretched rectangle.
Hình dạng đó không phải là một hình chữ nhật được kéo căng.
Nghi vấn
Is the banner a stretched rectangle?
Có phải biểu ngữ là một hình chữ nhật được kéo căng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist stretched the canvas into a rectangle before painting.
Họa sĩ đã kéo căng tấm vải thành hình chữ nhật trước khi vẽ.
Phủ định
Never had I seen such a stretched, rectangular banner at a school event.
Chưa bao giờ tôi thấy một biểu ngữ hình chữ nhật kéo dài như vậy tại một sự kiện của trường.
Nghi vấn
Should you stretch the dough into a rectangle, the pizza will cook evenly.
Nếu bạn kéo bột thành hình chữ nhật, pizza sẽ chín đều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretched rectangle".

Ứng dụng trong Thiết Kế

Trong thiết kế đồ họa và kiến trúc, 'stretched rectangle' thường được sử dụng để tạo ra các bố cục độc đáo và thu hút sự chú ý. Việc sử dụng các hình dạng kéo dài có thể mang lại cảm giác hiện đại và năng động.