(Top Banner Ad)
extended rectangle
B1
Tính từ (extended) B1 Toán học, Hình học

extended rectangle

Nghĩa tiếng Việt

hình chữ nhật kéo dài hình chữ nhật có chiều dài lớn hơn nhiều so với chiều rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a relatively large extent in one or more directions.

Vietnamese Meaning

Có kích thước tương đối lớn theo một hoặc nhiều hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blueprint showed an extended rectangle representing the proposed building's foundation."

    "Bản thiết kế cho thấy một hình chữ nhật kéo dài đại diện cho nền móng được đề xuất của tòa nhà."

  • "The farmer's field was an extended rectangle, much longer than it was wide."

    "Cánh đồng của người nông dân là một hình chữ nhật kéo dài, dài hơn nhiều so với chiều rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài, vươn ra
Noun extension sự mở rộng, phần nối dài, số máy lẻ (điện thoại)
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Noun rectangle hình chữ nhật
Adjective rectangular có hình chữ nhật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tend-
Latin
tendere
Old French
estendre
Middle English
extenden
English
extend
Latin
rectus
Latin
angulus
Old French
rectangle
English
rectangle

Nguồn gốc của 'Rectangle'

Từ 'rectangle' xuất phát từ tiếng Latin. 'Rectus' có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'đúng', và 'angulus' có nghĩa là 'góc'. Ghép lại, nó chỉ một hình có các góc vuông (góc đúng), tức là hình chữ nhật. Đây là một thuật ngữ cơ bản trong hình học, miêu tả một hình có bốn cạnh và bốn góc vuông.

Nguồn gốc của 'Extended'

Từ 'extended' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'duỗi ra'. Khi kết hợp với 'rectangle', nó mô tả một hình chữ nhật được kéo dài đáng kể theo một chiều (chiều dài lớn hơn nhiều so với chiều rộng), làm cho nó trông dài và hẹp hơn so với hình chữ nhật thông thường hoặc hình vuông.

Usage Note

Trong cụm 'extended rectangle', 'extended' chỉ rằng hình chữ nhật đó có thể dài ra theo một hướng nào đó so với hình chữ nhật thông thường. Nó gợi ý một sự kéo dài hoặc mở rộng về kích thước, thường là chiều dài hoặc chiều rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended rectangle
  • long long extended rectangle
    (hình chữ nhật rất dài và hẹp)
  • narrow narrow extended rectangle
    (hình chữ nhật kéo dài nhưng hẹp)
  • wide wide extended rectangle
    (hình chữ nhật kéo dài nhưng rộng)
Verb + extended rectangle
  • draw draw an extended rectangle
    (vẽ một hình chữ nhật kéo dài)
  • form form an extended rectangle
    (tạo thành một hình chữ nhật kéo dài)
  • design design an extended rectangle
    (thiết kế một hình chữ nhật kéo dài)

Idioms

  • in the form of an extended rectangle

    dưới dạng hình chữ nhật kéo dài

    "The banner was designed in the form of an extended rectangle to fit the narrow space."

    (Biểu ngữ được thiết kế dưới dạng hình chữ nhật kéo dài để vừa với không gian hẹp.)

  • an extended rectangle shape

    hình dạng chữ nhật kéo dài

    "The building blueprint showed an extended rectangle shape for the main hall."

    (Bản thiết kế tòa nhà cho thấy hình dạng chữ nhật kéo dài của sảnh chính.)

  • a room like an extended rectangle

    một căn phòng giống như hình chữ nhật kéo dài

    "They planned a gallery space, a room like an extended rectangle, to display their new art collection."

    (Họ đã lên kế hoạch một không gian trưng bày, một căn phòng giống như hình chữ nhật kéo dài, để trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended rectangle

Tính từ (extended)
Lật mặt

Có kích thước tương đối lớn theo một hoặc nhiều hướng.

"The blueprint showed an extended rectangle representing the proposed building's foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended rectangle".

Hình chữ nhật kéo dài trong kiến trúc hiện đại

Hình chữ nhật kéo dài là một hình dạng được ưa chuộng trong kiến trúc và thiết kế hiện đại. Nó thường được sử dụng cho các tòa nhà, phòng ốc hoặc đồ nội thất để tạo cảm giác không gian rộng rãi, thanh lịch và tối ưu hóa chức năng, đặc biệt là trong các bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, hành lang dài hoặc văn phòng làm việc.

Màn hình và tỷ lệ khung hình

Nhiều thiết bị điện tử hiện đại như TV, màn hình máy tính và điện thoại thông minh thường có màn hình dạng hình chữ nhật kéo dài (tỷ lệ khung hình rộng - widescreen). Tỷ lệ này được thiết kế để mang lại trải nghiệm xem phim, chơi game và làm việc tốt hơn, tận dụng tối đa tầm nhìn ngang của con người.