(Top Banner Ad)
get rich quick
B2
Cụm từ (idiom) B2 Kinh tế

get rich quick

UK: /ɡɛt rɪtʃ kwɪk/ • US: /ɡɛt rɪtʃ kwɪk/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu nhanh kiếm tiền nhanh ăn xổi ở thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of becoming wealthy rapidly, often through unethical or unrealistic means.

Vietnamese Meaning

Một cách để trở nên giàu có nhanh chóng, thường thông qua các phương tiện phi đạo đức hoặc không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet is full of get rich quick schemes."

    "Internet đầy rẫy những chiêu trò làm giàu nhanh chóng."

  • "He lost all his savings trying to get rich quick."

    "Anh ấy đã mất hết tiền tiết kiệm khi cố gắng làm giàu nhanh chóng."

  • "Be wary of anyone promising a get rich quick solution."

    "Hãy cảnh giác với bất kỳ ai hứa hẹn một giải pháp làm giàu nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase get rich quick Làm giàu nhanh chóng (chỉ hành động, mong muốn hoặc mục tiêu)
Adjective get-rich-quick Mang tính chất làm giàu nhanh chóng (thường dùng để mô tả các kế hoạch, mưu đồ không bền vững hoặc có rủi ro)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan (get)
Old Norse
geta (get)
Old English
gietan (get)
Proto-Germanic
*rīkijaz (rich)
Old French
riche (rich)
Proto-Germanic
*kwikwaz (quick)
Old English
cwic (quick)

Sự Ra Đời của Khái Niệm

Cụm từ 'get rich quick' không có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ xưa hay một nền văn hóa cụ thể nào, mà nó đơn giản là sự kết hợp của ba từ thông dụng ('get' - đạt được, 'rich' - giàu có, 'quick' - nhanh chóng) để diễn tả một mong muốn chung của con người: làm giàu nhanh chóng. Nó phản ánh một tư tưởng hiện đại, thường ám chỉ những phương pháp không bền vững, thiếu đạo đức hoặc rủi ro cao để tích lũy tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những phương pháp làm giàu bất chính, rủi ro cao hoặc lừa đảo. Nó thường được sử dụng để cảnh báo về những cạm bẫy tài chính. Khác với 'become wealthy through hard work and investment' (trở nên giàu có nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư), 'get rich quick' nhấn mạnh vào tốc độ và thường bỏ qua yếu tố bền vững hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + [get rich quick]
  • try to try to get rich quick
    (cố gắng làm giàu nhanh chóng)
  • want to want to get rich quick
    (muốn làm giàu nhanh chóng)
  • hope to hope to get rich quick
    (hy vọng làm giàu nhanh chóng)
  • seek to seek to get rich quick
    (tìm cách làm giàu nhanh chóng)
[get-rich-quick] + Noun
  • scheme get-rich-quick scheme
    (kế hoạch làm giàu nhanh (thường tiêu cực))
  • scam get-rich-quick scam
    (chiêu trò lừa đảo làm giàu nhanh)
  • mentality get-rich-quick mentality
    (tâm lý muốn làm giàu nhanh chóng)
  • method get-rich-quick method
    (phương pháp làm giàu nhanh (thường rủi ro))

Idioms

  • get-rich-quick scheme

    Kế hoạch làm giàu nhanh chóng (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không bền vững, hoặc lừa đảo)

    "Many people lose their savings by falling for get-rich-quick schemes advertised online."

    (Nhiều người mất tiền tiết kiệm vì mắc lừa các kế hoạch làm giàu nhanh được quảng cáo trên mạng.)

  • get-rich-quick mentality

    Tâm lý muốn làm giàu nhanh chóng

    "The cryptocurrency boom fostered a get-rich-quick mentality among amateur investors."

    (Sự bùng nổ của tiền điện tử đã thúc đẩy tâm lý muốn làm giàu nhanh chóng trong số các nhà đầu tư nghiệp dư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get rich quick

Cụm từ (idiom)
Lật mặt

Một cách để trở nên giàu có nhanh chóng, thường thông qua các phương tiện phi đạo đức hoặc không thực tế.

"The internet is full of get rich quick schemes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's trying to get rich quick with that risky investment!
Chà, anh ta đang cố gắng làm giàu nhanh chóng bằng khoản đầu tư mạo hiểm đó!
Phủ định
Unfortunately, alas, you can't get rich quick without taking considerable risks.
Thật không may, than ôi, bạn không thể làm giàu nhanh chóng mà không chấp nhận những rủi ro đáng kể.
Nghi vấn
Hey, is it really possible to get rich quick without any prior experience?
Này, có thực sự có thể làm giàu nhanh chóng mà không cần bất kỳ kinh nghiệm trước đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been trying to get rich quick by investing in cryptocurrency.
Anh ấy đã và đang cố gắng làm giàu nhanh chóng bằng cách đầu tư vào tiền điện tử.
Phủ định
They haven't been trying to get rich quick; they prefer a steady, long-term approach.
Họ đã không cố gắng làm giàu nhanh chóng; họ thích một cách tiếp cận ổn định, lâu dài hơn.
Nghi vấn
Has she been attempting to get rich quick through online gambling?
Cô ấy đã và đang cố gắng làm giàu nhanh chóng thông qua cờ bạc trực tuyến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get rich quick".

Cạm Bẫy của Làm Giàu Nhanh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cụm từ 'get rich quick' thường gắn liền với những lời hứa hão huyền và các hình thức lừa đảo như mô hình đa cấp (pyramid schemes), ponzi scheme, hoặc đầu tư siêu rủi ro. Mặc dù mong muốn làm giàu nhanh là phổ biến, nhưng xã hội thường cảnh báo về những con đường này vì chúng thường dẫn đến mất mát tài chính và vỡ mộng, thay vì thành công bền vững.

Hình Ảnh Trong Văn Hóa Đại Chúng

Khái niệm làm giàu nhanh chóng được phản ánh rộng rãi trong văn hóa đại chúng, từ các bộ phim Hollywood như 'The Wolf of Wall Street' mô tả những người theo đuổi lối sống xa hoa bằng các phương tiện phi đạo đức, đến những câu chuyện truyền thông về những người trúng số độc đắc. Điều này cho thấy sự hấp dẫn khó cưỡng của của cải dễ kiếm, nhưng cũng là lời nhắc nhở về những rủi ro và hậu quả tiềm tàng.