strip club
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An establishment where strippers perform.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở kinh doanh nơi các vũ công thoát y biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent all his money at the strip club."
"Anh ta đã tiêu hết tiền của mình tại câu lạc bộ thoát y."
-
"The strip club down the street got shut down by the police."
"Câu lạc bộ thoát y ở cuối phố đã bị cảnh sát đóng cửa."
-
"He claims he went to a "gentlemen's club", but we all know it's a strip club."
"Anh ta nói rằng anh ta đã đến một "câu lạc bộ quý ông", nhưng tất cả chúng ta đều biết đó là một câu lạc bộ thoát y."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | strip | cởi bỏ quần áo; lột bỏ |
| Noun | stripper | vũ công thoát y; người biểu diễn thoát y |
| Noun | striptease | màn biểu diễn thoát y |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một địa điểm giải trí người lớn, nơi các vũ công biểu diễn các điệu nhảy gợi cảm và cởi quần áo theo nhạc. Sự khác biệt với các loại hình giải trí khác nằm ở tính chất khiêu gợi và tập trung vào việc cởi đồ của vũ công.
Prepositions
at (tại): chỉ địa điểm cụ thể; in (ở): chỉ khu vực hoặc thành phố lớn hơn; near (gần): chỉ vị trí lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seedy a seedy strip club (một câu lạc bộ thoát y tồi tàn, đáng ngờ)
-
upscale an upscale strip club (một câu lạc bộ thoát y sang trọng)
-
local the local strip club (câu lạc bộ thoát y ở địa phương)
-
go to go to a strip club (đi đến câu lạc bộ thoát y)
-
visit visit a strip club (thăm/ghé câu lạc bộ thoát y)
-
work at work at a strip club (làm việc tại câu lạc bộ thoát y)
-
owner a strip club owner (chủ câu lạc bộ thoát y)
-
customer a strip club customer (khách hàng của câu lạc bộ thoát y)
Idioms
-
a regular at the strip club
một khách quen/khách hàng thường xuyên của câu lạc bộ thoát y
"He's been a regular at that strip club for years."
(Anh ta đã là khách quen của câu lạc bộ thoát y đó nhiều năm rồi.)
-
to blow money at a strip club
tiêu/ném tiền vào câu lạc bộ thoát y (thường theo nghĩa phung phí)
"He regretted blowing all his savings at the strip club."
(Anh ta hối hận vì đã phung phí tất cả tiền tiết kiệm vào câu lạc bộ thoát y.)
-
to get dragged to a strip club
bị lôi kéo/ép buộc đi đến câu lạc bộ thoát y
"I didn't want to go, but I got dragged to a strip club by my friends."
(Tôi không muốn đi, nhưng đã bị bạn bè lôi kéo đến câu lạc bộ thoát y.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strip club
nounMột cơ sở kinh doanh nơi các vũ công thoát y biểu diễn.
"He spent all his money at the strip club."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that new strip club downtown is really popular! |
Ồ, câu lạc bộ thoát y mới ở trung tâm thành phố thực sự rất nổi tiếng! |
| Phủ định | Ugh, I can't believe they're building another strip club here. |
Ôi, tôi không thể tin được họ lại xây thêm một câu lạc bộ thoát y ở đây. |
| Nghi vấn | Gee, have you ever been to a strip club before? |
Chà, bạn đã bao giờ đến một câu lạc bộ thoát y trước đây chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He told me that his brother frequents a strip club downtown. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh trai anh ấy thường đến một câu lạc bộ thoát y ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | They don't allow anyone under 21 into that strip club. |
Họ không cho phép bất kỳ ai dưới 21 tuổi vào câu lạc bộ thoát y đó. |
| Nghi vấn | Did she say she saw him at a strip club? |
Cô ấy có nói là cô ấy thấy anh ta ở một câu lạc bộ thoát y không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is avoiding the area because a new strip club is opening. |
Anh ấy đang tránh khu vực này vì một câu lạc bộ thoát y mới đang mở cửa. |
| Phủ định | They are not protesting the existence of the strip club anymore. |
Họ không còn phản đối sự tồn tại của câu lạc bộ thoát y nữa. |
| Nghi vấn | Are you investigating the reports of illegal activity at the strip club? |
Bạn có đang điều tra các báo cáo về hoạt động bất hợp pháp tại câu lạc bộ thoát y không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strip club".
