(Top Banner Ad)
strip club
B2
noun B2 Xã hội, Giải trí

strip club

UK: /ˈstrɪp ˌklʌb/ • US: /ˈstrɪp ˌklʌb/

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ thoát y quán bar thoát y vũ trường thoát y
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment where strippers perform.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh nơi các vũ công thoát y biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent all his money at the strip club."

    "Anh ta đã tiêu hết tiền của mình tại câu lạc bộ thoát y."

  • "The strip club down the street got shut down by the police."

    "Câu lạc bộ thoát y ở cuối phố đã bị cảnh sát đóng cửa."

  • "He claims he went to a "gentlemen's club", but we all know it's a strip club."

    "Anh ta nói rằng anh ta đã đến một "câu lạc bộ quý ông", nhưng tất cả chúng ta đều biết đó là một câu lạc bộ thoát y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strip cởi bỏ quần áo; lột bỏ
Noun stripper vũ công thoát y; người biểu diễn thoát y
Noun striptease màn biểu diễn thoát y

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
strip
English
club
English
strip club

Nguồn gốc của 'strip club'

Từ 'strip club' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ có nghĩa riêng biệt. 'Strip' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'cởi bỏ quần áo', đặc biệt là trong màn trình diễn thoát y (striptease). Còn 'club' có nghĩa là 'câu lạc bộ' hoặc 'nơi tụ tập xã hội'. Do đó, 'strip club' được hiểu là một câu lạc bộ nơi các vũ công biểu diễn thoát y để giải trí.

Usage Note

Thường ám chỉ một địa điểm giải trí người lớn, nơi các vũ công biểu diễn các điệu nhảy gợi cảm và cởi quần áo theo nhạc. Sự khác biệt với các loại hình giải trí khác nằm ở tính chất khiêu gợi và tập trung vào việc cởi đồ của vũ công.

Prepositions

at in near

at (tại): chỉ địa điểm cụ thể; in (ở): chỉ khu vực hoặc thành phố lớn hơn; near (gần): chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strip club
  • seedy a seedy strip club
    (một câu lạc bộ thoát y tồi tàn, đáng ngờ)
  • upscale an upscale strip club
    (một câu lạc bộ thoát y sang trọng)
  • local the local strip club
    (câu lạc bộ thoát y ở địa phương)
Verb + strip club
  • go to go to a strip club
    (đi đến câu lạc bộ thoát y)
  • visit visit a strip club
    (thăm/ghé câu lạc bộ thoát y)
  • work at work at a strip club
    (làm việc tại câu lạc bộ thoát y)
Noun + strip club
  • owner a strip club owner
    (chủ câu lạc bộ thoát y)
  • customer a strip club customer
    (khách hàng của câu lạc bộ thoát y)

Idioms

  • a regular at the strip club

    một khách quen/khách hàng thường xuyên của câu lạc bộ thoát y

    "He's been a regular at that strip club for years."

    (Anh ta đã là khách quen của câu lạc bộ thoát y đó nhiều năm rồi.)

  • to blow money at a strip club

    tiêu/ném tiền vào câu lạc bộ thoát y (thường theo nghĩa phung phí)

    "He regretted blowing all his savings at the strip club."

    (Anh ta hối hận vì đã phung phí tất cả tiền tiết kiệm vào câu lạc bộ thoát y.)

  • to get dragged to a strip club

    bị lôi kéo/ép buộc đi đến câu lạc bộ thoát y

    "I didn't want to go, but I got dragged to a strip club by my friends."

    (Tôi không muốn đi, nhưng đã bị bạn bè lôi kéo đến câu lạc bộ thoát y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strip club

noun
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh nơi các vũ công thoát y biểu diễn.

"He spent all his money at the strip club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that new strip club downtown is really popular!
Ồ, câu lạc bộ thoát y mới ở trung tâm thành phố thực sự rất nổi tiếng!
Phủ định
Ugh, I can't believe they're building another strip club here.
Ôi, tôi không thể tin được họ lại xây thêm một câu lạc bộ thoát y ở đây.
Nghi vấn
Gee, have you ever been to a strip club before?
Chà, bạn đã bao giờ đến một câu lạc bộ thoát y trước đây chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told me that his brother frequents a strip club downtown.
Anh ấy nói với tôi rằng anh trai anh ấy thường đến một câu lạc bộ thoát y ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They don't allow anyone under 21 into that strip club.
Họ không cho phép bất kỳ ai dưới 21 tuổi vào câu lạc bộ thoát y đó.
Nghi vấn
Did she say she saw him at a strip club?
Cô ấy có nói là cô ấy thấy anh ta ở một câu lạc bộ thoát y không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is avoiding the area because a new strip club is opening.
Anh ấy đang tránh khu vực này vì một câu lạc bộ thoát y mới đang mở cửa.
Phủ định
They are not protesting the existence of the strip club anymore.
Họ không còn phản đối sự tồn tại của câu lạc bộ thoát y nữa.
Nghi vấn
Are you investigating the reports of illegal activity at the strip club?
Bạn có đang điều tra các báo cáo về hoạt động bất hợp pháp tại câu lạc bộ thoát y không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strip club".

Tiệc độc thân (Bachelor/Stag Party)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, các câu lạc bộ thoát y thường là một điểm đến phổ biến trong các bữa tiệc độc thân (bachelor party hoặc stag party) dành cho chú rể trước ngày cưới. Đây được coi là một truyền thống xã hội, nơi chú rể và bạn bè nam giới ăn mừng 'đêm tự do' cuối cùng của anh ấy.

Nhận thức xã hội và Hợp pháp

Các câu lạc bộ thoát y tồn tại dưới nhiều hình thức và mức độ hợp pháp khác nhau trên toàn thế giới. Trong khi chúng được coi là hoạt động kinh doanh giải trí dành cho người lớn hợp pháp ở nhiều quốc gia, chúng thường gây tranh cãi và có thể bị coi là không phù hợp hoặc vô đạo đức bởi một số nhóm xã hội. Môi trường bên trong có thể từ sang trọng và được quản lý chặt chẽ đến 'xập xệ' và bị liên kết với các hoạt động bất hợp pháp.