(Top Banner Ad)
gentlemen's club
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

gentlemen's club

UK: /ˈdʒentlmənz klʌb/ • US: /ˈdʒɛntlmənz klʌb/

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ quý ông câu lạc bộ tư nhân (cho nam giới) câu lạc bộ thoát y (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private club for men, traditionally upper-class, offering facilities for relaxation, socializing, and sometimes lodging, dining, and entertainment.

Vietnamese Meaning

Câu lạc bộ tư nhân dành cho nam giới, theo truyền thống là giới thượng lưu, cung cấp các tiện nghi để thư giãn, giao lưu và đôi khi là chỗ ở, ăn uống và giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent most of his evenings at the gentlemen's club, discussing politics and business."

    "Anh ấy dành phần lớn buổi tối của mình tại câu lạc bộ quý ông, thảo luận về chính trị và kinh doanh."

  • "In the past, gentlemen's clubs were exclusive places for men of high social standing."

    "Trong quá khứ, các câu lạc bộ quý ông là những địa điểm độc quyền dành cho những người đàn ông có địa vị xã hội cao."

  • "The newspaper reported a scandal involving a politician and a gentlemen's club."

    "Tờ báo đưa tin về một vụ bê bối liên quan đến một chính trị gia và một câu lạc bộ quý ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleman Quý ông, người đàn ông lịch thiệp
Noun gentlewoman Quý bà, phụ nữ có địa vị và phẩm hạnh
Adjective gentle Dịu dàng, hiền lành, quý phái
Noun club Câu lạc bộ; gậy đánh bóng chày/golf
Verb to club Gia nhập câu lạc bộ; đánh bằng gậy
Noun membership Tư cách thành viên, hội viên

Synonyms

private club (câu lạc bộ tư nhân)strip club (câu lạc bộ thoát y)

Antonyms

public house (quán rượu công cộng)social club (câu lạc bộ xã hội)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentilman
English
gentleman
Old Norse/Low German
klubba/klubbe
English
club
English
gentlemen's club

Nguồn gốc của 'gentleman'

Từ 'gentleman' được ghép từ 'gentle' và 'man'. 'Gentle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gentilis' (thuộc về một dòng dõi, quý tộc) qua tiếng Pháp cổ 'gentil' (có dòng dõi cao quý, lịch sự). Khi kết hợp với 'man', nó tạo thành 'gentleman', chỉ người đàn ông có địa vị xã hội, phẩm giá và cư xử tao nhã, lịch thiệp.

Sự phát triển của 'club'

Từ 'club' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'klubba' hoặc tiếng Hạ Đức 'klubbe', ban đầu mang nghĩa là 'cây gậy' hay 'khúc gỗ'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một nhóm người 'cùng nhau' (như những cây gậy bó lại), tụ họp vì một mục đích chung hoặc sở thích tương đồng, tạo nên ý nghĩa 'câu lạc bộ' như ngày nay.

Nơi gặp gỡ của quý ông

Cụm từ 'gentlemen's club' xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 18-19. Ban đầu, đây là những câu lạc bộ xã hội riêng tư, độc quyền dành cho nam giới quý tộc hoặc có địa vị, nơi họ gặp gỡ, giao lưu, ăn uống, đọc báo, và bàn luận các vấn đề chính trị, kinh doanh. Chúng là biểu tượng của tầng lớp thượng lưu thời bấy giờ.

Usage Note

Cụm từ 'gentlemen's club' thường gợi ý về một không gian sang trọng, lịch sự và có quy tắc ứng xử riêng. Tuy nhiên, ngày nay, cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ các câu lạc bộ thoát y, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, do đó cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Sự khác biệt lớn nhất so với các 'sports bar' hay 'pub' là tính riêng tư và sự kín đáo.
Ở Bắc Mỹ, cụm từ này thường được dùng một cách tế nhị để chỉ các câu lạc bộ thoát y, tránh sử dụng các từ ngữ trực tiếp hơn. Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng để xác định ý nghĩa thực sự.

Prepositions

at in

At: Thường dùng để chỉ vị trí chung chung, ví dụ 'He is at a gentlemen's club.' In: Thường dùng để chỉ việc ở bên trong câu lạc bộ, ví dụ 'He spent the evening in a gentlemen's club.'

Collocations (Từ đi kèm)

Các tính từ miêu tả (Adjectives describing...)
  • exclusive an exclusive gentlemen's club
    (một câu lạc bộ quý ông độc quyền (dành riêng cho một nhóm))
  • private a private gentlemen's club
    (một câu lạc bộ quý ông riêng tư)
  • traditional a traditional gentlemen's club
    (một câu lạc bộ quý ông truyền thống)
  • upscale an upscale gentlemen's club
    (một câu lạc bộ quý ông sang trọng (ám chỉ hộp đêm/quán bar))
  • seedy a seedy gentlemen's club
    (một câu lạc bộ quý ông nhếch nhác/không đàng hoàng (ám chỉ hộp đêm/quán bar))
Động từ hành động (Verbs of action...)
  • join to join a gentlemen's club
    (tham gia một câu lạc bộ quý ông)
  • frequent to frequent a gentlemen's club
    (thường xuyên lui tới một câu lạc bộ quý ông)
  • establish to establish a gentlemen's club
    (thành lập một câu lạc bộ quý ông)

Idioms

  • a traditional gentlemen's club

    Một câu lạc bộ quý ông truyền thống (nơi giao lưu xã hội)

    "He inherited his father's membership in a traditional gentlemen's club in London."

    (Ông ấy thừa hưởng tư cách thành viên của cha mình trong một câu lạc bộ quý ông truyền thống ở London.)

  • the gentlemen's club scene

    Giới hộp đêm (thường ám chỉ hộp đêm thoát y)

    "She works as a dancer in the gentlemen's club scene."

    (Cô ấy làm vũ công trong giới hộp đêm (thoát y).)

  • to be ejected from a gentlemen's club

    Bị đuổi khỏi một câu lạc bộ quý ông

    "He was ejected from the gentlemen's club for unruly behavior."

    (Anh ta bị đuổi khỏi câu lạc bộ quý ông vì hành vi hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentlemen's club

noun
Lật mặt

Câu lạc bộ tư nhân dành cho nam giới, theo truyền thống là giới thượng lưu, cung cấp các tiện nghi để thư giãn, giao lưu và đôi khi là chỗ ở, ăn uống và giải trí.

"He spent most of his evenings at the gentlemen's club, discussing politics and business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have established a gentlemen's club in the city center.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ quý ông ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She hasn't visited a gentlemen's club before.
Cô ấy chưa từng đến thăm một câu lạc bộ quý ông trước đây.
Nghi vấn
Has he ever been a member of a gentlemen's club?
Anh ấy đã từng là thành viên của một câu lạc bộ quý ông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentlemen's club".

Câu lạc bộ quý ông truyền thống ở Anh

Ở Anh, các 'gentlemen's club' truyền thống là những tổ chức xã hội độc quyền từ thế kỷ 18, nơi nam giới (thường là quý tộc, chính trị gia, doanh nhân) gặp gỡ, ăn uống, đọc báo, chơi bài và thảo luận công việc. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các mạng lưới xã hội và chính trị, mang đậm nét văn hóa Anh Quốc.

Ý nghĩa kép trong thời hiện đại

Ngày nay, cụm từ 'gentlemen's club' thường được dùng làm uyển ngữ (euphemism) để chỉ một hộp đêm thoát y (strip club) hoặc quán bar có các màn trình diễn gợi cảm, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt trong ngữ cảnh này để tránh hiểu lầm khi giao tiếp hoặc đọc tin tức.