(Top Banner Ad)
adult entertainment venue
B2
Danh từ B2 Xã hội, Giải trí

adult entertainment venue

UK: əˈdʌlt ˌentəˈteɪnmənt ˈvenjuː • US: əˈdʌlt ˌentərˈteɪnmənt ˈvenjuː

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm giải trí người lớn cơ sở kinh doanh dịch vụ giải trí người lớn khu vui chơi giải trí dành cho người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where entertainment intended for adults is provided, often including sexually suggestive or explicit content.

Vietnamese Meaning

Địa điểm cung cấp các loại hình giải trí dành cho người lớn, thường bao gồm nội dung gợi dục hoặc khiêu dâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is debating regulations for adult entertainment venues."

    "Hội đồng thành phố đang tranh luận về các quy định đối với các địa điểm giải trí dành cho người lớn."

  • "Complaints about noise levels from the adult entertainment venue prompted an investigation."

    "Khiếu nại về mức độ tiếng ồn từ địa điểm giải trí dành cho người lớn đã thúc đẩy một cuộc điều tra."

  • "The zoning laws restrict the location of adult entertainment venues."

    "Luật quy hoạch đô thị hạn chế địa điểm của các địa điểm giải trí dành cho người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adult-oriented dành cho người lớn
Noun entertainer người biểu diễn, nghệ sĩ
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Verb entertain giải trí, tiếp đãi

Synonyms

strip club (câu lạc bộ thoát y)adult movie theater (rạp chiếu phim khiêu dâm)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus / inter-tenere / venire
Old French
adulte / entretenir / venue
English
adult entertainment venue

Sự kết hợp của các thuật ngữ lịch sự

Cụm từ này là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật và quy hoạch đô thị ở các nước nói tiếng Anh vào thế kỷ 20. Nó kết hợp 'adult' (trưởng thành), 'entertainment' (giải trí) và 'venue' (địa điểm) để chỉ các cơ sở kinh doanh nhạy cảm như hộp đêm hoặc quán bar thoát y một cách trang trọng, thay vì dùng các từ ngữ lóng hoặc mang tính miệt thị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các câu lạc bộ thoát y (strip club), rạp chiếu phim khiêu dâm (adult movie theater), hoặc các cơ sở kinh doanh dịch vụ tình dục. Nó có sắc thái kín đáo, đôi khi được dùng để tránh sử dụng những từ ngữ trực tiếp và nhạy cảm hơn. Nó mang tính chất thương mại và giải trí, khác với những hành vi cá nhân.

Prepositions

in at

* **in**: Dùng khi nói đến việc ở trong một địa điểm, ví dụ: 'They work *in* an adult entertainment venue.'
* **at**: Dùng khi nói đến việc tham dự hoặc có mặt tại một địa điểm, ví dụ: 'We saw them *at* an adult entertainment venue last night.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult entertainment venue
  • licensed licensed adult entertainment venue
    (địa điểm giải trí người lớn được cấp phép chính thức)
  • controversial controversial adult entertainment venue
    (địa điểm giải trí người lớn gây tranh cãi)
Verb + adult entertainment venue
  • operate operate an adult entertainment venue
    (vận hành/kinh doanh một cơ sở giải trí người lớn)
  • regulate regulate adult entertainment venues
    (quản lý/điều tiết các địa điểm giải trí người lớn)

Idioms

  • Gentlemen's club

    Câu lạc bộ quý ông (cách gọi lịch sự của một loại hình giải trí người lớn)

    "The city council is debating the license for a new gentlemen's club downtown."

    (Hội đồng thành phố đang thảo luận về việc cấp phép cho một câu lạc bộ quý ông mới ở trung tâm.)

  • Red-light district

    Khu đèn đỏ (khu vực tập trung nhiều địa điểm giải trí người lớn)

    "The red-light district is often where you find many adult entertainment venues."

    (Khu đèn đỏ thường là nơi bạn tìm thấy nhiều địa điểm giải trí dành cho người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult entertainment venue

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm cung cấp các loại hình giải trí dành cho người lớn, thường bao gồm nội dung gợi dục hoặc khiêu dâm.

"The city council is debating regulations for adult entertainment venues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult entertainment venue".

Quy hoạch đô thị (Zoning Laws)

Ở các nước phương Tây, các 'adult entertainment venues' thường bị kiểm soát chặt chẽ bởi luật quy hoạch. Chúng thường không được phép nằm gần trường học, nhà thờ hoặc khu dân cư để đảm bảo mỹ quan và môi trường giáo dục.

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý

Việc sử dụng cụm từ đầy đủ 'adult entertainment venue' thay vì các từ ngắn gọn phản ánh xu hướng sử dụng ngôn ngữ trung lập, không phán xét trong các văn bản luật pháp và báo cáo chính trị tại Mỹ và Anh.