(Top Banner Ad)
strip-till farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

strip-till farming

UK: /ˈstrɪp tɪl ˈfɑːrmɪŋ/ • US: /ˈstrɪp tɪl ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác dải kỹ thuật canh tác dải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soil conservation system which combines the soil drying and warming benefits of conventional tillage with the soil-protecting advantages of no-till. It involves tilling only that portion of the soil where the crop row will be planted.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bảo tồn đất kết hợp lợi ích làm khô và ấm đất của canh tác thông thường với những ưu điểm bảo vệ đất của canh tác không cày xới. Nó bao gồm việc chỉ cày xới phần đất nơi hàng cây trồng sẽ được trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strip-till farming helps to reduce soil erosion and improve water quality."

    "Canh tác strip-till giúp giảm xói mòn đất và cải thiện chất lượng nước."

  • "Farmers are increasingly adopting strip-till farming to improve soil health."

    "Nông dân ngày càng áp dụng canh tác strip-till để cải thiện sức khỏe của đất."

  • "Strip-till farming requires specialized equipment."

    "Canh tác strip-till đòi hỏi thiết bị chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strip-till Phương pháp canh tác dải (ám chỉ chính phương pháp hoặc thiết bị)
Verb strip-till Canh tác theo phương pháp dải (ví dụ: to strip-till a field)
Noun tillage Sự cày xới đất, canh tác đất
Noun farming Nghề nông, nông nghiệp, canh tác
Noun no-till farming Canh tác không cày xới
Noun conservation tillage Canh tác bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tillian
Old English
strīpan
English
strip
English
till
English
farm
English
strip-till farming

Nguồn gốc của 'strip-till farming'

'Strip-till farming' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong nông nghiệp, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: 'strip' (dải, băng), 'till' (cày xới, canh tác) và 'farming' (nông nghiệp). Từ 'strip' ở đây chỉ việc chỉ cày xới một dải đất hẹp, thay vì toàn bộ cánh đồng, nhằm bảo tồn đất và giảm xói mòn. Phương pháp này là sự kết hợp giữa kỹ thuật canh tác tối thiểu và canh tác không cày xới, phản ánh sự phát triển trong nông nghiệp hiện đại hướng tới bền vững.

Usage Note

Strip-till farming là một phương pháp canh tác tiên tiến nhằm giảm thiểu xói mòn đất, tiết kiệm năng lượng và cải thiện sức khỏe của đất. Nó khác với conventional tillage (canh tác thông thường) ở chỗ chỉ cày xới một phần nhỏ của đất, và khác với no-till farming (canh tác không cày xới) ở chỗ nó vẫn có cày xới đất nhưng ở mức độ tối thiểu. Phương pháp này thường được sử dụng cho các loại cây trồng hàng như ngô, đậu nành và củ cải đường.

Prepositions

in with

* **in strip-till farming**: được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng phương pháp canh tác strip-till trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: "The use of fertilizer is optimized in strip-till farming."
* **with strip-till farming**: được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết hợp giữa strip-till farming và một yếu tố khác. Ví dụ: "Crop yields can be improved with strip-till farming."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strip-till farming
  • practice practice strip-till farming
    (thực hành canh tác dải)
  • adopt adopt strip-till farming
    (áp dụng canh tác dải)
  • implement implement strip-till farming
    (triển khai canh tác dải)
Tính từ + strip-till farming
  • sustainable sustainable strip-till farming
    (canh tác dải bền vững)
  • effective effective strip-till farming
    (canh tác dải hiệu quả)
  • modern modern strip-till farming
    (canh tác dải hiện đại)
Cụm danh từ với strip-till farming
  • benefits of benefits of strip-till farming
    (những lợi ích của canh tác dải)
  • challenges of challenges of strip-till farming
    (những thách thức của canh tác dải)

Idioms

  • Pioneering strip-till farming

    Đi tiên phong trong canh tác dải

    "Many farmers are pioneering strip-till farming to improve soil health and reduce costs."

    (Nhiều nông dân đang đi tiên phong trong canh tác dải để cải thiện sức khỏe đất và giảm chi phí.)

  • Embracing strip-till farming practices

    Áp dụng/Tiếp nhận các phương pháp canh tác dải

    "Embracing strip-till farming practices can lead to significant environmental benefits over time."

    (Việc áp dụng các phương pháp canh tác dải có thể mang lại những lợi ích môi trường đáng kể theo thời gian.)

  • The future of strip-till farming

    Tương lai của canh tác dải

    "Research continues to shape the future of strip-till farming, making it more efficient."

    (Nghiên cứu vẫn tiếp tục định hình tương lai của canh tác dải, giúp nó hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strip-till farming

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống bảo tồn đất kết hợp lợi ích làm khô và ấm đất của canh tác thông thường với những ưu điểm bảo vệ đất của canh tác không cày xới. Nó bao gồm việc chỉ cày xới phần đất nơi hàng cây trồng sẽ được trồng.

"Strip-till farming helps to reduce soil erosion and improve water quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, farmers will have been practicing strip-till farming for over a decade.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, nông dân đã thực hành canh tác theo phương pháp strip-till trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The project won't have been promoting strip-till farming for long enough to see significant changes in soil health by next year.
Dự án sẽ chưa quảng bá canh tác theo phương pháp strip-till đủ lâu để thấy những thay đổi đáng kể về sức khỏe đất vào năm tới.
Nghi vấn
Will they have been using strip-till farming techniques on that field for five years by the end of this season?
Liệu họ đã sử dụng kỹ thuật canh tác strip-till trên cánh đồng đó được năm năm vào cuối vụ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strip-till farming".

Phát triển nông nghiệp bền vững

Canh tác dải (strip-till farming) là một phần quan trọng của xu hướng nông nghiệp bền vững đang ngày càng phổ biến trên thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây và Bắc Mỹ. Phương pháp này giúp giảm xói mòn đất, cải thiện cấu trúc đất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon, từ đó góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh lương thực lâu dài.

Đối lập với canh tác truyền thống

Strip-till farming đại diện cho một sự thay đổi lớn so với các phương pháp cày xới đất truyền thống (conventional tillage), vốn thường làm xáo trộn toàn bộ bề mặt đất. Sự chuyển dịch sang strip-till và các hình thức canh tác bảo tồn khác phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe đất và cân bằng sinh thái trong sản xuất nông nghiệp.