structured system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system organized according to a specific arrangement or design.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được tổ chức theo một sự sắp xếp hoặc thiết kế cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A well-defined database is a crucial element of a structured system."
"Một cơ sở dữ liệu được xác định rõ ràng là một yếu tố quan trọng của một hệ thống có cấu trúc."
-
"The company implemented a structured system for project management."
"Công ty đã triển khai một hệ thống có cấu trúc để quản lý dự án."
-
"Structured systems analysis is a method for designing and analyzing systems."
"Phân tích hệ thống có cấu trúc là một phương pháp để thiết kế và phân tích các hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, kết cấu |
| Verb | structure | cấu trúc hóa, sắp xếp |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không có tổ chức |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống có tính tổ chức cao, với các thành phần và mối quan hệ giữa chúng được xác định rõ ràng. Khác với các hệ thống tự phát hoặc ngẫu nhiên, 'structured system' nhấn mạnh sự có chủ đích trong việc xây dựng và vận hành.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí hoặc vai trò của một yếu tố trong hệ thống (ví dụ: 'data organized in a structured system'). * **for:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống (ví dụ: 'a structured system for managing inventory'). * **within:** Chỉ phạm vi hoạt động của hệ thống (ví dụ: 'communication within a structured system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust a robust structured system (một hệ thống có cấu trúc vững chắc/kiên cố)
-
efficient an efficient structured system (một hệ thống có cấu trúc hiệu quả)
-
flexible a flexible structured system (một hệ thống có cấu trúc linh hoạt)
-
well-designed a well-designed structured system (một hệ thống có cấu trúc được thiết kế tốt)
-
clear a clear structured system (một hệ thống có cấu trúc rõ ràng)
-
design to design a structured system (thiết kế một hệ thống có cấu trúc)
-
implement to implement a structured system (triển khai/áp dụng một hệ thống có cấu trúc)
-
develop to develop a structured system (phát triển một hệ thống có cấu trúc)
-
manage to manage a structured system (quản lý một hệ thống có cấu trúc)
Idioms
-
to put a structured system in place
thiết lập/đặt ra một hệ thống có cấu trúc (để giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình)
"The new manager's first task was to put a structured system in place for project management."
(Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là thiết lập một hệ thống có cấu trúc cho việc quản lý dự án.)
-
to operate within a structured system
vận hành/hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống có cấu trúc
"Employees must learn to operate within the structured system to ensure consistency."
(Nhân viên phải học cách vận hành trong một hệ thống có cấu trúc để đảm bảo tính nhất quán.)
-
to build a structured system from the ground up
xây dựng một hệ thống có cấu trúc từ đầu/từ con số 0
"They had to build a structured system from the ground up after the old one failed."
(Họ phải xây dựng một hệ thống có cấu trúc từ đầu sau khi hệ thống cũ bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structured system
Danh từMột hệ thống được tổ chức theo một sự sắp xếp hoặc thiết kế cụ thể.
"A well-defined database is a crucial element of a structured system."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project uses a structured system, doesn't it? |
Dự án sử dụng một hệ thống có cấu trúc, phải không? |
| Phủ định | This isn't a structured system, is it? |
Đây không phải là một hệ thống có cấu trúc, phải không? |
| Nghi vấn | They don't structure their workflow, do they? |
Họ không cấu trúc quy trình làm việc của họ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured system".
