(Top Banner Ad)
structured system
B2
Danh từ B2 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Quản lý

structured system

UK: /ˈstrʌktʃəd ˈsɪstəm/ • US: /ˈstrʌktʃərd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống có cấu trúc hệ thống được tổ chức hệ thống quy củ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system organized according to a specific arrangement or design.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được tổ chức theo một sự sắp xếp hoặc thiết kế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-defined database is a crucial element of a structured system."

    "Một cơ sở dữ liệu được xác định rõ ràng là một yếu tố quan trọng của một hệ thống có cấu trúc."

  • "The company implemented a structured system for project management."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống có cấu trúc để quản lý dự án."

  • "Structured systems analysis is a method for designing and analyzing systems."

    "Phân tích hệ thống có cấu trúc là một phương pháp để thiết kế và phân tích các hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

organized system (hệ thống có tổ chức)formalized system (hệ thống chính thức hóa)

Antonyms

unstructured system (hệ thống phi cấu trúc)chaotic system (hệ thống hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
English
structure
Greek
systēma
English
system
English
structured system

Nguồn gốc của 'structured'

Từ 'structured' bắt nguồn từ 'structure', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'struere' (nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'). Sau đó, từ 'structura' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'một tòa nhà' hoặc 'sự lắp ráp các bộ phận'. Như vậy, 'structured' gợi lên ý nghĩa của một thứ được xây dựng hoặc sắp xếp một cách có trật tự.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận' hoặc 'sự đứng cùng nhau'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về các thành phần riêng lẻ hoạt động hài hòa để tạo thành một chỉnh thể có chức năng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'structured' và 'system', chúng ta có 'structured system' – một hệ thống được xây dựng hoặc sắp xếp một cách có tổ chức, nơi các bộ phận được liên kết rõ ràng và hoạt động theo một quy trình nhất định, mang lại sự rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống có tính tổ chức cao, với các thành phần và mối quan hệ giữa chúng được xác định rõ ràng. Khác với các hệ thống tự phát hoặc ngẫu nhiên, 'structured system' nhấn mạnh sự có chủ đích trong việc xây dựng và vận hành.

Prepositions

in for within

* **in:** Chỉ vị trí hoặc vai trò của một yếu tố trong hệ thống (ví dụ: 'data organized in a structured system'). * **for:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của hệ thống (ví dụ: 'a structured system for managing inventory'). * **within:** Chỉ phạm vi hoạt động của hệ thống (ví dụ: 'communication within a structured system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structured system
  • robust a robust structured system
    (một hệ thống có cấu trúc vững chắc/kiên cố)
  • efficient an efficient structured system
    (một hệ thống có cấu trúc hiệu quả)
  • flexible a flexible structured system
    (một hệ thống có cấu trúc linh hoạt)
  • well-designed a well-designed structured system
    (một hệ thống có cấu trúc được thiết kế tốt)
  • clear a clear structured system
    (một hệ thống có cấu trúc rõ ràng)
Verb + structured system
  • design to design a structured system
    (thiết kế một hệ thống có cấu trúc)
  • implement to implement a structured system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống có cấu trúc)
  • develop to develop a structured system
    (phát triển một hệ thống có cấu trúc)
  • manage to manage a structured system
    (quản lý một hệ thống có cấu trúc)

Idioms

  • to put a structured system in place

    thiết lập/đặt ra một hệ thống có cấu trúc (để giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình)

    "The new manager's first task was to put a structured system in place for project management."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là thiết lập một hệ thống có cấu trúc cho việc quản lý dự án.)

  • to operate within a structured system

    vận hành/hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống có cấu trúc

    "Employees must learn to operate within the structured system to ensure consistency."

    (Nhân viên phải học cách vận hành trong một hệ thống có cấu trúc để đảm bảo tính nhất quán.)

  • to build a structured system from the ground up

    xây dựng một hệ thống có cấu trúc từ đầu/từ con số 0

    "They had to build a structured system from the ground up after the old one failed."

    (Họ phải xây dựng một hệ thống có cấu trúc từ đầu sau khi hệ thống cũ bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structured system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được tổ chức theo một sự sắp xếp hoặc thiết kế cụ thể.

"A well-defined database is a crucial element of a structured system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project uses a structured system, doesn't it?
Dự án sử dụng một hệ thống có cấu trúc, phải không?
Phủ định
This isn't a structured system, is it?
Đây không phải là một hệ thống có cấu trúc, phải không?
Nghi vấn
They don't structure their workflow, do they?
Họ không cấu trúc quy trình làm việc của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured system".

Vai trò trong tổ chức hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và hành chính, việc đề cao 'structured system' phản ánh niềm tin vào logic, hiệu quả và khả năng dự đoán. Các tổ chức thường tìm cách tạo ra các hệ thống có cấu trúc rõ ràng để tối ưu hóa quy trình, phân công trách nhiệm và đạt được mục tiêu một cách có hệ thống, từ đó giảm thiểu sự mơ hồ và tăng năng suất.

Tư duy khoa học và giáo dục

'Structured system' là nền tảng của tư duy khoa học và các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khoa học, với các bước rõ ràng từ quan sát, giả thuyết đến thử nghiệm và kết luận, chính là một hệ thống có cấu trúc cao. Tương tự, hệ thống giáo dục ở các nước phương Tây cũng thường được tổ chức một cách có cấu trúc chặt chẽ, từ chương trình giảng dạy đến đánh giá, nhằm đảm bảo chất lượng và tính đồng bộ.