(Top Banner Ad)
struggle to make a living
B2
Verb phrase B2 Kinh tế - Xã hội

struggle to make a living

UK: /ˈstrʌɡəl tə meɪk ə ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˈstrʌɡəl tuː meɪk ə ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn để kiếm sống chật vật kiếm sống khó khăn để kiếm sống kiếm sống vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find it difficult to earn enough money to live.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, chật vật để kiếm sống, để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are struggling to make a living due to the economic crisis."

    "Nhiều gia đình đang phải vật lộn để kiếm sống do cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "He struggled to make a living as a freelance writer."

    "Anh ấy chật vật kiếm sống bằng nghề viết tự do."

  • "Many farmers in the region struggle to make a living due to frequent droughts."

    "Nhiều nông dân trong khu vực phải vật lộn để kiếm sống do hạn hán thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun struggle Sự đấu tranh, cuộc vật lộn
Verb struggle Đấu tranh, vật lộn
Adjective struggling Đang đấu tranh, gặp khó khăn
Verb live Sống, tồn tại
Noun living Sinh kế, cuộc sống (như trong 'kiếm sống')
Adjective lively Sôi nổi, sống động

Synonyms

have a hard time making ends meet (khó khăn trong việc trang trải cuộc sống)eke out a living (kiếm sống lay lắt)scrape by (sống tằn tiện, sống qua ngày)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estrugler
Middle English
strugglen
Modern English
struggle

Nguồn gốc từ 'Struggle' và ý nghĩa của 'Make a Living'

Từ 'struggle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler', mang ý nghĩa 'đấu tranh, tranh giành'. Cụm từ 'make a living' được hiểu là 'kiếm sống' hay 'tạo ra sinh kế'. Trong đó, 'living' với nghĩa là 'sinh kế' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lifian' (sống). Khi kết hợp, 'struggle to make a living' miêu tả hành động phải nỗ lực, vật lộn rất nhiều để có đủ tiền hoặc phương tiện để duy trì cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự khó khăn, vất vả trong việc kiếm tiền để duy trì cuộc sống. Nó thường được dùng để diễn tả tình trạng tài chính eo hẹp, phải cố gắng rất nhiều mới có thể đáp ứng được những nhu cầu cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggle to make a living
  • constant constant struggle to make a living
    (cuộc vật lộn không ngừng để kiếm sống)
  • daily daily struggle to make a living
    (cuộc đấu tranh hàng ngày để kiếm sống)
  • desperate desperate struggle to make a living
    (cuộc vật lộn tuyệt vọng để kiếm sống)
  • hard hard struggle to make a living
    (cuộc vật lộn khó khăn để kiếm sống)
Verb + struggle to make a living
  • continue to continue to struggle to make a living
    (tiếp tục vật lộn để kiếm sống)
  • still still struggle to make a living
    (vẫn đang vật lộn để kiếm sống)
  • forced to forced to struggle to make a living
    (buộc phải vật lộn để kiếm sống)

Idioms

  • struggle day in and day out to make a living

    vật lộn ngày qua ngày để kiếm sống

    "Many artists struggle day in and day out to make a living from their craft."

    (Nhiều nghệ sĩ vật lộn ngày qua ngày để kiếm sống bằng nghề của mình.)

  • struggle tooth and nail to make a living

    vật lộn bằng mọi giá/hết sức mình để kiếm sống

    "She had to struggle tooth and nail to make a living after her husband left."

    (Cô ấy đã phải vật lộn bằng mọi giá để kiếm sống sau khi chồng bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle to make a living

Verb phrase
Lật mặt

Vật lộn, chật vật để kiếm sống, để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.

"Many families are struggling to make a living due to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to make a living".

Người nghèo làm việc (The Working Poor)

Thuật ngữ 'người nghèo làm việc' (the working poor) chỉ những cá nhân hoặc gia đình có thành viên làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian nhưng thu nhập vẫn không đủ trang trải các chi phí cơ bản, thường xuyên phải 'struggle to make a living'. Đây là một vấn đề xã hội phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển, nơi mức lương tối thiểu không theo kịp chi phí sinh hoạt.

Giấc mơ Mỹ và Thực tế

Trong khi 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) hứa hẹn cơ hội thành công thông qua lao động chăm chỉ, thực tế cho thấy nhiều người Mỹ vẫn 'struggle to make a living' do bất bình đẳng thu nhập, chi phí sinh hoạt cao (như nhà ở, y tế) và thiếu cơ hội thăng tiến. Điều này thể hiện một khía cạnh khó khăn và thường bị bỏ qua của xã hội hiện đại.