(Top Banner Ad)
struggled
B2
Động từ B2 Chung

struggled

UK: /ˈstrʌɡəld/ • US: /ˈstrʌɡəld/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn đấu tranh gắng sức khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'struggle': to try very hard to do something that is difficult.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'struggle': cố gắng rất nhiều để làm điều gì đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He struggled to keep his business afloat during the recession."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để duy trì hoạt động kinh doanh trong thời kỳ suy thoái."

  • "She struggled with the heavy suitcase."

    "Cô ấy đã rất vất vả với chiếc vali nặng."

  • "The country struggled to recover from the war."

    "Đất nước đã phải đấu tranh để phục hồi sau chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, cố gắng
Noun struggle sự vật lộn, cuộc đấu tranh, nỗ lực
Adjective struggling đang vật lộn, đang gặp khó khăn
Noun struggler người đấu tranh, người vật lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
strukelen
Middle English
struglen

Nguồn gốc từ 'Struggled'

Từ 'struggle' (và dạng quá khứ 'struggled') có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ (Low German) 'strukelen', mang ý nghĩa ban đầu là 'vấp ngã' hoặc 'lảo đảo'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ sự nỗ lực, vật lộn hoặc đấu tranh hết sức mình để vượt qua một thử thách, không chỉ là sự vấp ngã về thể chất mà còn là sự cố gắng trong cuộc sống hay công việc.

Usage Note

'Struggle' thường được dùng để diễn tả việc nỗ lực vượt qua một khó khăn hoặc chống lại một thế lực nào đó. Nó mang sắc thái của sự vất vả, gắng gượng. So với 'try', 'struggle' nhấn mạnh mức độ khó khăn và nỗ lực lớn hơn. Ví dụ, 'try to open the door' chỉ đơn giản là cố gắng mở cửa, trong khi 'struggle to open the door' ám chỉ việc mở cửa rất khó khăn.

Prepositions

with against for

'Struggle with' được dùng khi bạn đang cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn nào đó (ví dụ: 'struggle with math'). 'Struggle against' được dùng khi bạn đang cố gắng chống lại một thế lực hoặc điều gì đó (ví dụ: 'struggle against poverty'). 'Struggle for' được dùng khi bạn đang cố gắng đạt được một điều gì đó (ví dụ: 'struggle for freedom').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + struggled
  • badly badly struggled
    (đã vật lộn rất tệ/khó khăn)
  • hard struggled hard
    (đã cố gắng/vật lộn rất vất vả)
  • constantly constantly struggled
    (đã liên tục đấu tranh/vật lộn)
  • financially financially struggled
    (đã gặp khó khăn về tài chính)
struggled + giới từ
  • with struggled with a problem
    (đã vật lộn với một vấn đề)
  • against struggled against injustice
    (đã đấu tranh chống lại sự bất công)
  • for struggled for freedom
    (đã đấu tranh cho tự do)
struggled + động từ nguyên mẫu
  • to understand struggled to understand
    (đã vật lộn để hiểu)
  • to survive struggled to survive
    (đã vật lộn để sống sót)
  • to achieve struggled to achieve success
    (đã nỗ lực để đạt được thành công)

Idioms

  • to struggle to make ends meet

    Vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống

    "After he lost his job, he struggled to make ends meet."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.)

  • to struggle to keep one's head above water

    Vật lộn để không bị chìm (trong nợ nần, khó khăn tài chính)

    "The small business struggled to keep its head above water during the pandemic."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã vật lộn để không bị chìm trong khó khăn suốt đại dịch.)

  • to struggle tooth and nail

    Đấu tranh/vật lộn hết sức mình, bằng mọi giá

    "They struggled tooth and nail to save their failing company."

    (Họ đã vật lộn hết sức mình để cứu công ty đang trên bờ vực phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggled

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'struggle': cố gắng rất nhiều để làm điều gì đó khó khăn.

"He struggled to keep his business afloat during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggled".

Tinh thần kiên trì và vượt khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) thường gắn liền với sự kiên trì và nỗ lực không ngừng để vượt qua thử thách cá nhân. Khái niệm 'pulling oneself up by one's bootstraps' (tự lực vươn lên) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự mình vượt qua khó khăn, xem sự vật lộn như một bước đệm để đạt được thành công và độc lập, chứ không phải là điều đáng hổ thẹn.

Đấu tranh cho sự công bằng xã hội

Từ 'struggle' cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh xã hội và chính trị để chỉ các phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng, công lý hoặc tự do. Ví dụ, 'Civil Rights Struggle' (cuộc đấu tranh vì quyền công dân) ở Mỹ là một phần quan trọng trong lịch sử, thể hiện sự nỗ lực chung của cộng đồng để thay đổi xã hội tốt đẹp hơn và giành được quyền lợi cho các nhóm thiểu số.