struggled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'struggle': to try very hard to do something that is difficult.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'struggle': cố gắng rất nhiều để làm điều gì đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He struggled to keep his business afloat during the recession."
"Anh ấy đã phải vật lộn để duy trì hoạt động kinh doanh trong thời kỳ suy thoái."
-
"She struggled with the heavy suitcase."
"Cô ấy đã rất vất vả với chiếc vali nặng."
-
"The country struggled to recover from the war."
"Đất nước đã phải đấu tranh để phục hồi sau chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | vật lộn, đấu tranh, cố gắng |
| Noun | struggle | sự vật lộn, cuộc đấu tranh, nỗ lực |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, đang gặp khó khăn |
| Noun | struggler | người đấu tranh, người vật lộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Struggle' thường được dùng để diễn tả việc nỗ lực vượt qua một khó khăn hoặc chống lại một thế lực nào đó. Nó mang sắc thái của sự vất vả, gắng gượng. So với 'try', 'struggle' nhấn mạnh mức độ khó khăn và nỗ lực lớn hơn. Ví dụ, 'try to open the door' chỉ đơn giản là cố gắng mở cửa, trong khi 'struggle to open the door' ám chỉ việc mở cửa rất khó khăn.
Prepositions
'Struggle with' được dùng khi bạn đang cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn nào đó (ví dụ: 'struggle with math'). 'Struggle against' được dùng khi bạn đang cố gắng chống lại một thế lực hoặc điều gì đó (ví dụ: 'struggle against poverty'). 'Struggle for' được dùng khi bạn đang cố gắng đạt được một điều gì đó (ví dụ: 'struggle for freedom').
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly struggled (đã vật lộn rất tệ/khó khăn)
-
hard struggled hard (đã cố gắng/vật lộn rất vất vả)
-
constantly constantly struggled (đã liên tục đấu tranh/vật lộn)
-
financially financially struggled (đã gặp khó khăn về tài chính)
-
with struggled with a problem (đã vật lộn với một vấn đề)
-
against struggled against injustice (đã đấu tranh chống lại sự bất công)
-
for struggled for freedom (đã đấu tranh cho tự do)
-
to understand struggled to understand (đã vật lộn để hiểu)
-
to survive struggled to survive (đã vật lộn để sống sót)
-
to achieve struggled to achieve success (đã nỗ lực để đạt được thành công)
Idioms
-
to struggle to make ends meet
Vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống
"After he lost his job, he struggled to make ends meet."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã vật lộn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.)
-
to struggle to keep one's head above water
Vật lộn để không bị chìm (trong nợ nần, khó khăn tài chính)
"The small business struggled to keep its head above water during the pandemic."
(Doanh nghiệp nhỏ đã vật lộn để không bị chìm trong khó khăn suốt đại dịch.)
-
to struggle tooth and nail
Đấu tranh/vật lộn hết sức mình, bằng mọi giá
"They struggled tooth and nail to save their failing company."
(Họ đã vật lộn hết sức mình để cứu công ty đang trên bờ vực phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggled
Động từThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'struggle': cố gắng rất nhiều để làm điều gì đó khó khăn.
"He struggled to keep his business afloat during the recession."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggled".
