struggling employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing difficulty or making slow progress.
Vietnamese Meaning
Đang gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm chạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The struggling employee was given additional training to improve their skills."
"Người nhân viên đang gặp khó khăn đã được cung cấp thêm các khóa đào tạo để cải thiện kỹ năng của họ."
-
"Management is working to support struggling employees during the company's transition."
"Ban quản lý đang nỗ lực hỗ trợ những nhân viên đang gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi của công ty."
-
"The company offered mentorship programs to help struggling employees improve their skills."
"Công ty đã cung cấp các chương trình cố vấn để giúp những nhân viên đang gặp khó khăn cải thiện kỹ năng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | Vật lộn, đấu tranh, cố gắng (vượt qua khó khăn) |
| Noun | struggle | Cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng |
| Adjective | struggling | Đang gặp khó khăn, đang vất vả |
| Noun | struggler | Người đang cố gắng, người đang vật lộn (với khó khăn) |
| Verb | employ | Tuyển dụng, sử dụng lao động |
| Noun | employer | Người sử dụng lao động, ông chủ |
| Noun | employment | Việc làm, sự tuyển dụng |
| Adjective | employed | Có việc làm, được tuyển dụng |
| Adjective | unemployed | Thất nghiệp |
| Noun | unemployment | Tình trạng thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây 'struggling' mô tả trạng thái hiện tại của 'employee'. Nó ngụ ý rằng người nhân viên đang đối mặt với những thử thách hoặc không đạt được hiệu suất mong đợi. Khác với 'underperforming employee' (nhân viên làm việc kém hiệu quả) có thể do nhiều yếu tố, 'struggling employee' nhấn mạnh sự nỗ lực nhưng gặp khó khăn để vượt qua.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhân viên có hiệu suất làm việc không tốt và đang cố gắng để cải thiện. Cần phân biệt với 'problem employee' (nhân viên có vấn đề) vì struggling employee thường có thái độ tốt và mong muốn cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underperforming an underperforming struggling employee (một nhân viên yếu kém, đang gặp khó khăn)
-
disengaged a disengaged struggling employee (một nhân viên chán nản, đang gặp khó khăn (thiếu gắn kết))
-
valuable a valuable struggling employee (một nhân viên có giá trị nhưng đang gặp khó khăn)
-
newly hired a newly hired struggling employee (một nhân viên mới được tuyển đang gặp khó khăn)
-
support support a struggling employee (hỗ trợ một nhân viên đang gặp khó khăn)
-
identify identify a struggling employee (xác định (nhận diện) một nhân viên đang gặp khó khăn)
-
mentor mentor a struggling employee (cố vấn cho một nhân viên đang gặp khó khăn)
-
help help a struggling employee improve (giúp một nhân viên đang gặp khó khăn cải thiện)
-
manager's the manager's struggling employee (nhân viên gặp khó khăn của người quản lý)
-
team's the team's struggling employee (nhân viên gặp khó khăn của đội)
-
impact of the impact of a struggling employee (tác động của một nhân viên đang gặp khó khăn)
Idioms
-
turn around a struggling employee
cải thiện tình hình cho một nhân viên đang gặp khó khăn (để họ làm việc hiệu quả hơn)
"Our goal is to identify and turn around struggling employees through targeted training."
(Mục tiêu của chúng tôi là xác định và giúp cải thiện các nhân viên đang gặp khó khăn thông qua đào tạo có mục tiêu.)
-
how to help a struggling employee
cách giúp đỡ một nhân viên đang gặp khó khăn (cụm từ phổ biến trong các tiêu đề bài viết, thảo luận)
"Many managers search for 'how to help a struggling employee' online for advice."
(Nhiều nhà quản lý tìm kiếm 'cách giúp đỡ một nhân viên đang gặp khó khăn' trực tuyến để tìm lời khuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggling employee
tính từĐang gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm chạp.
"The struggling employee was given additional training to improve their skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling employee".
