(Top Banner Ad)
struggling employee
B2
tính từ B2 Quản lý nhân sự

struggling employee

UK: /ˈstrʌɡəlɪŋ ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˈstrʌɡəlɪŋ ɛmˈplɔɪiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên đang gặp khó khăn nhân viên chật vật nhân viên đang cố gắng vượt khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulty or making slow progress.

Vietnamese Meaning

Đang gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The struggling employee was given additional training to improve their skills."

    "Người nhân viên đang gặp khó khăn đã được cung cấp thêm các khóa đào tạo để cải thiện kỹ năng của họ."

  • "Management is working to support struggling employees during the company's transition."

    "Ban quản lý đang nỗ lực hỗ trợ những nhân viên đang gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi của công ty."

  • "The company offered mentorship programs to help struggling employees improve their skills."

    "Công ty đã cung cấp các chương trình cố vấn để giúp những nhân viên đang gặp khó khăn cải thiện kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle Vật lộn, đấu tranh, cố gắng (vượt qua khó khăn)
Noun struggle Cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng
Adjective struggling Đang gặp khó khăn, đang vất vả
Noun struggler Người đang cố gắng, người đang vật lộn (với khó khăn)
Verb employ Tuyển dụng, sử dụng lao động
Noun employer Người sử dụng lao động, ông chủ
Noun employment Việc làm, sự tuyển dụng
Adjective employed Có việc làm, được tuyển dụng
Adjective unemployed Thất nghiệp
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp

Synonyms

underperforming employee (nhân viên làm việc kém hiệu quả)challenged employee (nhân viên gặp thử thách)

Antonyms

high-performing employee (nhân viên làm việc hiệu quả cao)successful employee (nhân viên thành công)

Related Words

performance improvement plan (kế hoạch cải thiện hiệu suất)employee assistance program (chương trình hỗ trợ nhân viên)

Subject Area

Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strugglen
Old French
estrugler

Nguồn gốc của 'struggle'

'Struggle' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'strugglen', có nghĩa là 'vật lộn, đấu tranh' để vượt qua khó khăn. Từ này có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler', chỉ hành động ra sức chống cự hoặc chiến đấu để đạt được điều gì đó.

Sự ra đời của 'employee'

Từ 'employee' (nhân viên) được tạo ra từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng) vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 ở Anh, theo sau sự phát triển của hệ thống công nghiệp. Gốc 'employ' lại từ tiếng Pháp 'employer' và xa hơn là tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'gắn bó, tham gia'). 'Struggling employee' mô tả một người lao động đang đối mặt với thử thách trong công việc, đòi hỏi sự cố gắng vượt bậc.

Usage Note

Ở đây 'struggling' mô tả trạng thái hiện tại của 'employee'. Nó ngụ ý rằng người nhân viên đang đối mặt với những thử thách hoặc không đạt được hiệu suất mong đợi. Khác với 'underperforming employee' (nhân viên làm việc kém hiệu quả) có thể do nhiều yếu tố, 'struggling employee' nhấn mạnh sự nỗ lực nhưng gặp khó khăn để vượt qua.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhân viên có hiệu suất làm việc không tốt và đang cố gắng để cải thiện. Cần phân biệt với 'problem employee' (nhân viên có vấn đề) vì struggling employee thường có thái độ tốt và mong muốn cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggling employee
  • underperforming an underperforming struggling employee
    (một nhân viên yếu kém, đang gặp khó khăn)
  • disengaged a disengaged struggling employee
    (một nhân viên chán nản, đang gặp khó khăn (thiếu gắn kết))
  • valuable a valuable struggling employee
    (một nhân viên có giá trị nhưng đang gặp khó khăn)
  • newly hired a newly hired struggling employee
    (một nhân viên mới được tuyển đang gặp khó khăn)
Verb + struggling employee
  • support support a struggling employee
    (hỗ trợ một nhân viên đang gặp khó khăn)
  • identify identify a struggling employee
    (xác định (nhận diện) một nhân viên đang gặp khó khăn)
  • mentor mentor a struggling employee
    (cố vấn cho một nhân viên đang gặp khó khăn)
  • help help a struggling employee improve
    (giúp một nhân viên đang gặp khó khăn cải thiện)
Noun + struggling employee
  • manager's the manager's struggling employee
    (nhân viên gặp khó khăn của người quản lý)
  • team's the team's struggling employee
    (nhân viên gặp khó khăn của đội)
  • impact of the impact of a struggling employee
    (tác động của một nhân viên đang gặp khó khăn)

Idioms

  • turn around a struggling employee

    cải thiện tình hình cho một nhân viên đang gặp khó khăn (để họ làm việc hiệu quả hơn)

    "Our goal is to identify and turn around struggling employees through targeted training."

    (Mục tiêu của chúng tôi là xác định và giúp cải thiện các nhân viên đang gặp khó khăn thông qua đào tạo có mục tiêu.)

  • how to help a struggling employee

    cách giúp đỡ một nhân viên đang gặp khó khăn (cụm từ phổ biến trong các tiêu đề bài viết, thảo luận)

    "Many managers search for 'how to help a struggling employee' online for advice."

    (Nhiều nhà quản lý tìm kiếm 'cách giúp đỡ một nhân viên đang gặp khó khăn' trực tuyến để tìm lời khuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggling employee

tính từ
Lật mặt

Đang gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm chạp.

"The struggling employee was given additional training to improve their skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggling employee".

Văn hóa hiệu suất và hỗ trợ tại nơi làm việc phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, hiệu suất cá nhân được đánh giá cao. Khi một 'struggling employee' (nhân viên đang gặp khó khăn) được xác định, các công ty thường có các quy trình như đánh giá hiệu suất, đưa ra kế hoạch cải thiện hiệu suất (PIP), hoặc cung cấp chương trình cố vấn (mentorship) hay đào tạo để hỗ trợ họ. Mục tiêu là giúp nhân viên vượt qua khó khăn, nhưng nếu không thành công, có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.

Kỳ vọng về sự chủ động và tự cải thiện

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích nhân viên chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc giải pháp khi gặp khó khăn. Một 'struggling employee' được mong đợi sẽ thể hiện sự sẵn lòng học hỏi và cải thiện. Các nhà quản lý thường tìm kiếm dấu hiệu của sự cam kết này trước khi đầu tư nhiều nguồn lực vào việc hỗ trợ, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc vượt qua thử thách và thích nghi với môi trường làm việc.