performance improvement plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structured plan designed to help an employee address specific performance issues or deficiencies and improve their work performance to meet expectations.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch có cấu trúc được thiết kế để giúp một nhân viên giải quyết các vấn đề hoặc thiếu sót cụ thể trong hiệu suất làm việc và cải thiện hiệu suất làm việc của họ để đáp ứng các kỳ vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee was placed on a performance improvement plan due to consistent failure to meet sales targets."
"Nhân viên đó đã được đưa vào kế hoạch cải thiện hiệu suất do liên tục không đạt được mục tiêu doanh số."
-
"The HR department provides guidelines for creating a performance improvement plan."
"Bộ phận Nhân sự cung cấp hướng dẫn để tạo kế hoạch cải thiện hiệu suất."
-
"A well-structured performance improvement plan can help employees overcome challenges and reach their full potential."
"Một kế hoạch cải thiện hiệu suất có cấu trúc tốt có thể giúp nhân viên vượt qua những thách thức và phát huy hết tiềm năng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | performance | hiệu suất, sự thể hiện |
| Verb | perform | thực hiện, hoàn thành, biểu diễn |
| Noun | performer | người thực hiện, người biểu diễn |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Verb | improve | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Adjective | improved | đã được cải thiện |
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Verb | plan | lập kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | người lập kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kế hoạch này thường bao gồm các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Nó thường được sử dụng như một công cụ quản lý hiệu suất để hỗ trợ và hướng dẫn nhân viên cải thiện hiệu suất làm việc của họ. Nó khác với việc khiển trách đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào việc cải thiện chứ không phải trừng phạt, và khác với việc khen thưởng ở chỗ nó nhắm vào các vấn đề cụ thể cần khắc phục. Nó cũng khác với việc đánh giá hiệu suất thông thường vì nó phản ứng với một vấn đề đã được xác định.
Prepositions
‘Under a performance improvement plan’ nghĩa là đang thực hiện kế hoạch cải thiện hiệu suất. ‘In a performance improvement plan’ dùng để chỉ nội dung hoặc các yếu tố được bao gồm trong kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a performance improvement plan (ban hành/áp dụng một kế hoạch cải thiện hiệu suất)
-
be placed on be placed on a performance improvement plan (bị đưa vào diện kế hoạch cải thiện hiệu suất)
-
implement implement a performance improvement plan (thực hiện một kế hoạch cải thiện hiệu suất)
-
fail fail a performance improvement plan (thất bại trong kế hoạch cải thiện hiệu suất)
-
formal formal performance improvement plan (kế hoạch cải thiện hiệu suất chính thức)
-
detailed detailed performance improvement plan (kế hoạch cải thiện hiệu suất chi tiết)
-
effective effective performance improvement plan (kế hoạch cải thiện hiệu suất hiệu quả)
-
review performance improvement plan review (đánh giá kế hoạch cải thiện hiệu suất)
-
period performance improvement plan period (thời gian thực hiện kế hoạch cải thiện hiệu suất)
Idioms
-
put someone on a performance improvement plan
đặt ai đó vào kế hoạch cải thiện hiệu suất
"The manager decided to put John on a performance improvement plan due to his declining sales figures."
(Người quản lý quyết định đặt John vào kế hoạch cải thiện hiệu suất do doanh số của anh ấy sụt giảm.)
-
be taken off a performance improvement plan
được đưa ra khỏi kế hoạch cải thiện hiệu suất
"After consistent hard work, Sarah was finally taken off her performance improvement plan."
(Sau những nỗ lực làm việc không ngừng, Sarah cuối cùng đã được đưa ra khỏi kế hoạch cải thiện hiệu suất của mình.)
-
fail a performance improvement plan
thất bại trong kế hoạch cải thiện hiệu suất
"If an employee fails a performance improvement plan, it often leads to termination."
(Nếu một nhân viên thất bại trong kế hoạch cải thiện hiệu suất, điều đó thường dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance improvement plan
Danh từMột kế hoạch có cấu trúc được thiết kế để giúp một nhân viên giải quyết các vấn đề hoặc thiếu sót cụ thể trong hiệu suất làm việc và cải thiện hiệu suất làm việc của họ để đáp ứng các kỳ vọng.
"The employee was placed on a performance improvement plan due to consistent failure to meet sales targets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance improvement plan".
