studio film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được sản xuất bởi một hãng phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That studio film was a box office hit."
"Bộ phim do hãng phim đó sản xuất đã đạt doanh thu phòng vé rất cao."
-
"The studio film featured a well-known actor."
"Bộ phim do hãng phim sản xuất có sự góp mặt của một diễn viên nổi tiếng."
-
"Many studio films are heavily promoted before release."
"Nhiều bộ phim do hãng phim sản xuất được quảng bá rầm rộ trước khi phát hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | studio | xưởng phim, phòng thu |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | producer | nhà sản xuất (phim) |
| Noun | production | sự sản xuất (phim) |
| Noun | blockbuster | phim bom tấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'studio film' thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc sản xuất của bộ phim, tức là nó được tạo ra bởi một công ty sản xuất phim lớn và chuyên nghiệp, thay vì một dự án độc lập hoặc phim do sinh viên thực hiện. Nó thường ngụ ý một bộ phim có ngân sách lớn, dàn diễn viên nổi tiếng và phân phối rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major studio film (một bộ phim của hãng lớn)
-
big-budget a big-budget studio film (một bộ phim của hãng với kinh phí lớn)
-
successful a successful studio film (một bộ phim thành công của hãng)
-
Hollywood a Hollywood studio film (một bộ phim của hãng Hollywood)
-
release release a studio film (phát hành một bộ phim của hãng)
-
produce produce a studio film (sản xuất một bộ phim của hãng)
-
finance finance a studio film (tài trợ cho một bộ phim của hãng)
Idioms
-
Hollywood studio film
Phim của hãng phim Hollywood
"Many aspiring actors dream of starring in a Hollywood studio film."
(Nhiều diễn viên đầy tham vọng mơ ước được đóng vai chính trong một bộ phim của hãng phim Hollywood.)
-
big-budget studio film
Phim của hãng phim với kinh phí lớn
"The director is known for creating visually stunning big-budget studio films."
(Đạo diễn này nổi tiếng với việc tạo ra những bộ phim của hãng với kinh phí lớn và hình ảnh tuyệt đẹp.)
-
major studio film
Phim của hãng phim lớn
"Getting a lead role in a major studio film can be a career-defining moment."
(Việc có được vai chính trong một bộ phim của hãng phim lớn có thể là một khoảnh khắc định hình sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
studio film
Danh từMột bộ phim được sản xuất bởi một hãng phim.
"That studio film was a box office hit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio film".
