(Top Banner Ad)
studio film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

studio film

UK: /ˈstjuːdiəʊ fɪlm/ • US: /ˈstuːdioʊ fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim do hãng phim sản xuất phim của hãng phim phim điện ảnh (do hãng phim sản xuất)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motion picture made by a film studio.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được sản xuất bởi một hãng phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That studio film was a box office hit."

    "Bộ phim do hãng phim đó sản xuất đã đạt doanh thu phòng vé rất cao."

  • "The studio film featured a well-known actor."

    "Bộ phim do hãng phim sản xuất có sự góp mặt của một diễn viên nổi tiếng."

  • "Many studio films are heavily promoted before release."

    "Nhiều bộ phim do hãng phim sản xuất được quảng bá rầm rộ trước khi phát hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun studio xưởng phim, phòng thu
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun producer nhà sản xuất (phim)
Noun production sự sản xuất (phim)
Noun blockbuster phim bom tấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Italian
studio
English
studio
Old English
filmen
Middle English
film
English
film

Nguồn gốc của 'Studio Film'

Từ 'studio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'nơi học tập'. Sau đó, nó phát triển thành 'studio' trong tiếng Ý, ám chỉ một xưởng làm việc hoặc nơi dành cho nghệ sĩ. Từ 'film' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'filmen', ban đầu có nghĩa là 'màng mỏng'. Vào cuối thế kỷ 19, khi điện ảnh phát triển, 'film' được dùng để chỉ cuộn phim celluloid và sau đó là tác phẩm điện ảnh. Khi ghép lại, 'studio film' chỉ những bộ phim được sản xuất bởi các hãng phim lớn, thường có nguồn lực tài chính dồi dào và quy trình làm việc có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'studio film' thường được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc sản xuất của bộ phim, tức là nó được tạo ra bởi một công ty sản xuất phim lớn và chuyên nghiệp, thay vì một dự án độc lập hoặc phim do sinh viên thực hiện. Nó thường ngụ ý một bộ phim có ngân sách lớn, dàn diễn viên nổi tiếng và phân phối rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studio film
  • major a major studio film
    (một bộ phim của hãng lớn)
  • big-budget a big-budget studio film
    (một bộ phim của hãng với kinh phí lớn)
  • successful a successful studio film
    (một bộ phim thành công của hãng)
  • Hollywood a Hollywood studio film
    (một bộ phim của hãng Hollywood)
Verb + studio film
  • release release a studio film
    (phát hành một bộ phim của hãng)
  • produce produce a studio film
    (sản xuất một bộ phim của hãng)
  • finance finance a studio film
    (tài trợ cho một bộ phim của hãng)

Idioms

  • Hollywood studio film

    Phim của hãng phim Hollywood

    "Many aspiring actors dream of starring in a Hollywood studio film."

    (Nhiều diễn viên đầy tham vọng mơ ước được đóng vai chính trong một bộ phim của hãng phim Hollywood.)

  • big-budget studio film

    Phim của hãng phim với kinh phí lớn

    "The director is known for creating visually stunning big-budget studio films."

    (Đạo diễn này nổi tiếng với việc tạo ra những bộ phim của hãng với kinh phí lớn và hình ảnh tuyệt đẹp.)

  • major studio film

    Phim của hãng phim lớn

    "Getting a lead role in a major studio film can be a career-defining moment."

    (Việc có được vai chính trong một bộ phim của hãng phim lớn có thể là một khoảnh khắc định hình sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studio film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim được sản xuất bởi một hãng phim.

"That studio film was a box office hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio film".

Sự thống trị của Hollywood

'Studio film' thường gắn liền với Hollywood, nơi các hãng phim lớn như Warner Bros., Universal, Paramount đã định hình ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Những bộ phim này thường có kinh phí khổng lồ, dàn diễn viên ngôi sao và chiến dịch quảng bá rầm rộ, hướng tới đối tượng khán giả rộng lớn.

Đối lập với phim độc lập

Thuật ngữ 'studio film' thường được dùng để phân biệt với 'independent film' (phim độc lập). Trong khi phim của hãng tập trung vào tính thương mại và thu hút đại chúng, phim độc lập thường có kinh phí thấp hơn, mang tính nghệ thuật cao hơn và thường khám phá những chủ đề phức tạp hơn, ít bị kiểm soát bởi áp lực doanh thu.