study group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of students who meet to study together.
Vietnamese Meaning
Một nhóm sinh viên gặp nhau để học cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She joined a study group to prepare for the exam."
"Cô ấy tham gia một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"Our study group meets every Tuesday evening."
"Nhóm học tập của chúng tôi gặp nhau vào mỗi tối thứ Ba."
-
"The study group helped me understand the complex concepts."
"Nhóm học tập đã giúp tôi hiểu những khái niệm phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'study group' thường dùng để chỉ một nhóm người học có chung mục tiêu, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc để hiểu rõ hơn về một môn học. Sự khác biệt với 'class' là 'study group' mang tính tự nguyện và ít trang trọng hơn. So với 'team', 'study group' nhấn mạnh vào việc học tập và trao đổi kiến thức hơn là hợp tác để hoàn thành một dự án cụ thể.
Prepositions
in: chỉ sự tham gia vào nhóm (e.g., He's in a study group). with: chỉ việc học cùng (e.g., She studies with her study group).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small study group (nhóm học nhỏ)
-
effective effective study group (nhóm học hiệu quả)
-
regular regular study group (nhóm học thường xuyên)
-
dedicated dedicated study group (nhóm học tận tâm)
-
peer peer study group (nhóm học bạn bè/đồng trang lứa)
-
form form a study group (thành lập một nhóm học)
-
join join a study group (tham gia một nhóm học)
-
organize organize a study group (tổ chức một nhóm học)
-
lead lead a study group (dẫn dắt một nhóm học)
-
attend attend a study group meeting (tham dự buổi họp nhóm học)
-
for a study group for the final exam (nhóm học ôn thi cuối kỳ)
-
on a study group on Shakespeare (nhóm học về Shakespeare)
Idioms
-
Form a study group
Thành lập một nhóm học tập (để cùng nhau học)
"We decided to form a study group to prepare for the upcoming history test."
(Chúng tôi quyết định thành lập một nhóm học để chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử sắp tới.)
-
Be part of a study group
Là thành viên/một phần của nhóm học
"Being part of a study group helps me understand difficult concepts better."
(Việc là thành viên của một nhóm học giúp tôi hiểu các khái niệm khó tốt hơn.)
-
Lead a study group discussion
Dẫn dắt buổi thảo luận của nhóm học
"Sarah volunteered to lead the study group discussion on quantum physics."
(Sarah tình nguyện dẫn dắt buổi thảo luận của nhóm học về vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
study group
danh từMột nhóm sinh viên gặp nhau để học cùng nhau.
"She joined a study group to prepare for the exam."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our study group helps us understand the material better. |
Nhóm học tập của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu tài liệu tốt hơn. |
| Phủ định | They are not joining our study group this semester. |
Họ sẽ không tham gia nhóm học tập của chúng tôi trong học kỳ này. |
| Nghi vấn | Is this study group open to anyone who needs help? |
Nhóm học tập này có mở cửa cho bất kỳ ai cần giúp đỡ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are forming a study group to prepare for the upcoming exam. |
Họ đang thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | We are not joining the study group because we prefer to study alone. |
Chúng tôi không tham gia nhóm học tập vì chúng tôi thích tự học hơn. |
| Nghi vấn | Is she organizing a study group for the history class? |
Cô ấy có đang tổ chức một nhóm học tập cho lớp lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study group".
