(Top Banner Ad)
study group
B1
danh từ B1 Giáo dục

study group

UK: /ˈstʌdi ˌɡruːp/ • US: /ˈstʌdi ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm học tập tổ học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of students who meet to study together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm sinh viên gặp nhau để học cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a study group to prepare for the exam."

    "Cô ấy tham gia một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Our study group meets every Tuesday evening."

    "Nhóm học tập của chúng tôi gặp nhau vào mỗi tối thứ Ba."

  • "The study group helped me understand the complex concepts."

    "Nhóm học tập đã giúp tôi hiểu những khái niệm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study sự học tập, nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm học, siêng năng
Adverb studiously một cách chăm chỉ, cẩn thận
Noun group nhóm, tập thể
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Old French
estudie
English
study
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
English
study group

Nguồn gốc của 'study group'

Cụm từ 'study group' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'study' (học tập, nghiên cứu) và 'group' (nhóm). Từ 'study' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', mang ý nghĩa 'sự say mê, nỗ lực'. Trong khi đó, từ 'group' đến từ tiếng Ý 'gruppo', có nghĩa là 'một nhóm người hoặc vật'. Khi ghép lại, 'study group' mô tả chính xác một nhóm người cùng nhau nỗ lực học tập, nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ 'study group' thường dùng để chỉ một nhóm người học có chung mục tiêu, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc để hiểu rõ hơn về một môn học. Sự khác biệt với 'class' là 'study group' mang tính tự nguyện và ít trang trọng hơn. So với 'team', 'study group' nhấn mạnh vào việc học tập và trao đổi kiến thức hơn là hợp tác để hoàn thành một dự án cụ thể.

Prepositions

in with

in: chỉ sự tham gia vào nhóm (e.g., He's in a study group). with: chỉ việc học cùng (e.g., She studies with her study group).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + study group
  • small small study group
    (nhóm học nhỏ)
  • effective effective study group
    (nhóm học hiệu quả)
  • regular regular study group
    (nhóm học thường xuyên)
  • dedicated dedicated study group
    (nhóm học tận tâm)
  • peer peer study group
    (nhóm học bạn bè/đồng trang lứa)
Verb + study group
  • form form a study group
    (thành lập một nhóm học)
  • join join a study group
    (tham gia một nhóm học)
  • organize organize a study group
    (tổ chức một nhóm học)
  • lead lead a study group
    (dẫn dắt một nhóm học)
  • attend attend a study group meeting
    (tham dự buổi họp nhóm học)
study group + Prepositional phrase
  • for a study group for the final exam
    (nhóm học ôn thi cuối kỳ)
  • on a study group on Shakespeare
    (nhóm học về Shakespeare)

Idioms

  • Form a study group

    Thành lập một nhóm học tập (để cùng nhau học)

    "We decided to form a study group to prepare for the upcoming history test."

    (Chúng tôi quyết định thành lập một nhóm học để chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử sắp tới.)

  • Be part of a study group

    Là thành viên/một phần của nhóm học

    "Being part of a study group helps me understand difficult concepts better."

    (Việc là thành viên của một nhóm học giúp tôi hiểu các khái niệm khó tốt hơn.)

  • Lead a study group discussion

    Dẫn dắt buổi thảo luận của nhóm học

    "Sarah volunteered to lead the study group discussion on quantum physics."

    (Sarah tình nguyện dẫn dắt buổi thảo luận của nhóm học về vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

study group

danh từ
Lật mặt

Một nhóm sinh viên gặp nhau để học cùng nhau.

"She joined a study group to prepare for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our study group helps us understand the material better.
Nhóm học tập của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu tài liệu tốt hơn.
Phủ định
They are not joining our study group this semester.
Họ sẽ không tham gia nhóm học tập của chúng tôi trong học kỳ này.
Nghi vấn
Is this study group open to anyone who needs help?
Nhóm học tập này có mở cửa cho bất kỳ ai cần giúp đỡ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are forming a study group to prepare for the upcoming exam.
Họ đang thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
Phủ định
We are not joining the study group because we prefer to study alone.
Chúng tôi không tham gia nhóm học tập vì chúng tôi thích tự học hơn.
Nghi vấn
Is she organizing a study group for the history class?
Cô ấy có đang tổ chức một nhóm học tập cho lớp lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "study group".

Học nhóm trong giáo dục phương Tây

Ở các nền giáo dục phương Tây, đặc biệt là trong các trường đại học và cao đẳng, học nhóm (study group) là một phương pháp học tập rất phổ biến và được khuyến khích. Nó giúp sinh viên trao đổi kiến thức, giải đáp thắc mắc, cùng nhau ôn tập và chuẩn bị cho các kỳ thi. Đây cũng là cách để phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.

Lợi ích của học nhóm

Học nhóm không chỉ giúp cải thiện kết quả học tập mà còn mang lại nhiều lợi ích xã hội và kỹ năng mềm. Sinh viên có thể học hỏi từ những góc nhìn khác nhau, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và xây dựng các mối quan hệ bạn bè. Môi trường học tập hợp tác này thường hiệu quả hơn so với việc học một mình, đặc biệt với những môn học khó hoặc các dự án nhóm.