learning circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who meet regularly to learn about a particular subject or to develop a particular skill.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người gặp gỡ thường xuyên để học về một chủ đề cụ thể hoặc để phát triển một kỹ năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a learning circle to improve employees' communication skills."
"Công ty đã tổ chức một nhóm học tập để cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên."
-
"Learning circles provide a supportive environment for personal and professional growth."
"Các nhóm học tập cung cấp một môi trường hỗ trợ cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp."
-
"The online learning platform facilitates the formation of learning circles around various topics."
"Nền tảng học trực tuyến tạo điều kiện cho việc hình thành các nhóm học tập về nhiều chủ đề khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các thành viên. Nó khác với một lớp học truyền thống ở chỗ sự tương tác và trách nhiệm được phân bổ đều cho tất cả người tham gia.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ sự tham gia vào một learning circle cụ thể. Ví dụ: “She participated in a learning circle about sustainable development.” ‘Within’ có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc khía cạnh diễn ra bên trong một learning circle. Ví dụ: “Facilitation is key within a learning circle.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtual virtual learning circle (vòng tròn học tập trực tuyến)
-
online online learning circle (vòng tròn học tập trực tuyến)
-
small small learning circle (vòng tròn học tập nhỏ)
-
peer peer learning circle (vòng tròn học tập ngang hàng (giữa các bạn cùng trang lứa))
-
join join a learning circle (tham gia một vòng tròn học tập)
-
facilitate facilitate a learning circle (điều phối/tạo điều kiện cho một vòng tròn học tập)
-
participate in participate in a learning circle (tham gia vào một vòng tròn học tập)
-
create create a learning circle (tạo ra một vòng tròn học tập)
Idioms
-
full circle
một chu trình hoàn tất, trở về điểm bắt đầu
"After years of working abroad, he came full circle and returned to his hometown."
(Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, anh ấy đã đi một vòng tròn và trở về quê hương.)
-
circle of friends
vòng bạn bè
"She has a wide circle of friends from all walks of life."
(Cô ấy có một vòng bạn bè rộng lớn từ mọi tầng lớp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning circle
nounMột nhóm người gặp gỡ thường xuyên để học về một chủ đề cụ thể hoặc để phát triển một kỹ năng cụ thể.
"The company organized a learning circle to improve employees' communication skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning circle".
