(Top Banner Ad)
learning circle
B1
noun B1 Giáo dục

learning circle

UK: /ˈlɜːnɪŋ ˈsɜːkl/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ˈsɜːrkl/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm học tập vòng tròn học tập tổ học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who meet regularly to learn about a particular subject or to develop a particular skill.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người gặp gỡ thường xuyên để học về một chủ đề cụ thể hoặc để phát triển một kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a learning circle to improve employees' communication skills."

    "Công ty đã tổ chức một nhóm học tập để cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên."

  • "Learning circles provide a supportive environment for personal and professional growth."

    "Các nhóm học tập cung cấp một môi trường hỗ trợ cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp."

  • "The online learning platform facilitates the formation of learning circles around various topics."

    "Nền tảng học trực tuyến tạo điều kiện cho việc hình thành các nhóm học tập về nhiều chủ đề khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu kiến thức (học)
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun circle hình tròn; nhóm, hội
Adjective circular có hình tròn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
learning
English
circle
English
learning circle

Nguồn gốc của 'learning circle'

Cụm từ 'learning circle' khá hiện đại, kết hợp ý tưởng học tập liên tục và hình ảnh vòng tròn, tượng trưng cho sự hợp tác và bình đẳng giữa những người học. Nó nhấn mạnh một môi trường học tập hỗ trợ và cùng nhau phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các thành viên. Nó khác với một lớp học truyền thống ở chỗ sự tương tác và trách nhiệm được phân bổ đều cho tất cả người tham gia.

Prepositions

in within

‘In’ thường dùng để chỉ sự tham gia vào một learning circle cụ thể. Ví dụ: “She participated in a learning circle about sustainable development.” ‘Within’ có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc khía cạnh diễn ra bên trong một learning circle. Ví dụ: “Facilitation is key within a learning circle.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning circle
  • virtual virtual learning circle
    (vòng tròn học tập trực tuyến)
  • online online learning circle
    (vòng tròn học tập trực tuyến)
  • small small learning circle
    (vòng tròn học tập nhỏ)
  • peer peer learning circle
    (vòng tròn học tập ngang hàng (giữa các bạn cùng trang lứa))
Verb + learning circle
  • join join a learning circle
    (tham gia một vòng tròn học tập)
  • facilitate facilitate a learning circle
    (điều phối/tạo điều kiện cho một vòng tròn học tập)
  • participate in participate in a learning circle
    (tham gia vào một vòng tròn học tập)
  • create create a learning circle
    (tạo ra một vòng tròn học tập)

Idioms

  • full circle

    một chu trình hoàn tất, trở về điểm bắt đầu

    "After years of working abroad, he came full circle and returned to his hometown."

    (Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, anh ấy đã đi một vòng tròn và trở về quê hương.)

  • circle of friends

    vòng bạn bè

    "She has a wide circle of friends from all walks of life."

    (Cô ấy có một vòng bạn bè rộng lớn từ mọi tầng lớp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning circle

noun
Lật mặt

Một nhóm người gặp gỡ thường xuyên để học về một chủ đề cụ thể hoặc để phát triển một kỹ năng cụ thể.

"The company organized a learning circle to improve employees' communication skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning circle".

Học tập hợp tác

Các 'learning circles' thể hiện một phương pháp học tập hợp tác, nơi mọi người cùng nhau chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Điều này phản ánh giá trị của việc học hỏi lẫn nhau và xây dựng cộng đồng học tập mạnh mẽ.

Lifelong learning

Khái niệm 'learning circle' liên quan đến 'lifelong learning' (học tập suốt đời), một ý tưởng phổ biến ở phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi và phát triển bản thân trong suốt cuộc đời.