(Top Banner Ad)
tutorial group
B1
noun B1 Giáo dục

tutorial group

UK: /tjuːˈtɔːriəl ɡruːp/ • US: /tuːˈtɔːriəl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm học kèm nhóm học gia sư tổ học tập (nhỏ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of students receiving tuition or guidance from a tutor.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ sinh viên nhận được sự hướng dẫn hoặc chỉ dẫn từ một gia sư hoặc giảng viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tutorial group met weekly to discuss the assigned readings."

    "Nhóm học gia sư gặp nhau hàng tuần để thảo luận về các bài đọc được giao."

  • "Students in the tutorial group benefit from personalized feedback."

    "Sinh viên trong nhóm học gia sư được hưởng lợi từ phản hồi cá nhân."

  • "The professor divided the class into smaller tutorial groups."

    "Giáo sư chia lớp thành các nhóm học gia sư nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tutor Người hướng dẫn, gia sư
Verb tutor Hướng dẫn, dạy kèm
Noun tutorial Buổi hướng dẫn, bài hướng dẫn
Verb group Nhóm lại, tập hợp lại
Noun grouping Sự nhóm lại, sự tập hợp
Adjective group Thuộc về nhóm, của nhóm (ví dụ: group project - dự án nhóm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tueri
Latin
tutor
English
tutor
English
tutorial

Nguồn gốc của 'tutorial'

Từ 'tutorial' bắt nguồn từ chữ Latin 'tueri' (có nghĩa là 'quan sát, bảo vệ'). Nó phát triển thành 'tutor' (người giám hộ, người hướng dẫn) trong tiếng Latin, sau đó được Anh hóa thành 'tutor' (gia sư, người hướng dẫn) và cuối cùng là 'tutorial' để chỉ những gì liên quan đến việc hướng dẫn.

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp 'groupe', có nghĩa là 'một cụm, một nhóm người hoặc vật'.

Sự kết hợp của 'tutorial group'

'Tutorial group' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'hướng dẫn' và 'nhóm', mô tả một nhóm nhỏ sinh viên nhận được sự hướng dẫn chuyên sâu từ một giảng viên hoặc gia sư, thường thấy trong môi trường học thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc các khóa học chuyên nghiệp, nơi sinh viên được chia thành các nhóm nhỏ để thảo luận, làm việc nhóm, hoặc nhận sự hỗ trợ cá nhân từ giảng viên. Khác với 'lecture group' là nhóm lớn hơn và chủ yếu nghe giảng, 'tutorial group' nhấn mạnh vào tương tác và hướng dẫn cá nhân.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào nhóm: 'He is in a tutorial group'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của nhóm: 'A tutorial group for calculus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tutorial group
  • small small tutorial group
    (nhóm hướng dẫn nhỏ)
  • weekly weekly tutorial group
    (nhóm hướng dẫn hàng tuần)
  • interactive interactive tutorial group
    (nhóm hướng dẫn tương tác)
  • specialized specialized tutorial group
    (nhóm hướng dẫn chuyên biệt)
Verb + tutorial group
  • attend a attend a tutorial group
    (tham gia một nhóm hướng dẫn)
  • join a join a tutorial group
    (gia nhập một nhóm hướng dẫn)
  • lead a lead a tutorial group
    (dẫn dắt một nhóm hướng dẫn)
  • form a form a tutorial group
    (thành lập một nhóm hướng dẫn)
  • participate in a participate in a tutorial group
    (tham gia vào một nhóm hướng dẫn)
  • divide students into divide students into tutorial groups
    (chia sinh viên thành các nhóm hướng dẫn)

Idioms

  • be assigned to a tutorial group

    được phân vào một nhóm hướng dẫn

    "All first-year students will be assigned to a tutorial group."

    (Tất cả sinh viên năm nhất sẽ được phân vào một nhóm hướng dẫn.)

  • run a tutorial group

    điều hành/phụ trách một nhóm hướng dẫn

    "Dr. Smith runs two tutorial groups every semester."

    (Tiến sĩ Smith phụ trách hai nhóm hướng dẫn mỗi học kỳ.)

  • conduct a tutorial group session

    tiến hành/tổ chức buổi họp nhóm hướng dẫn

    "The TA will conduct a tutorial group session to review the assignment."

    (Trợ giảng sẽ tổ chức một buổi họp nhóm hướng dẫn để ôn tập bài tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tutorial group

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ sinh viên nhận được sự hướng dẫn hoặc chỉ dẫn từ một gia sư hoặc giảng viên.

"The tutorial group met weekly to discuss the assigned readings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to join a tutorial group to improve my understanding of the subject.
Tôi cần tham gia một nhóm học kèm để cải thiện sự hiểu biết của tôi về môn học này.
Phủ định
I decided not to join the tutorial group because of scheduling conflicts.
Tôi quyết định không tham gia nhóm học kèm vì xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Why do you want to join the tutorial group?
Tại sao bạn muốn tham gia nhóm học kèm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have been better prepared for the tutorial group.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã chuẩn bị tốt hơn cho nhóm học kèm.
Phủ định
If the tutorial group had not been so helpful, I might not have understood the material.
Nếu nhóm học kèm không giúp ích nhiều, có lẽ tôi đã không hiểu tài liệu.
Nghi vấn
Would you have joined the tutorial group if you had known how beneficial it would be?
Bạn có tham gia nhóm học kèm không nếu bạn biết nó sẽ có lợi như thế nào?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her tutorial group had been very helpful.
Cô ấy nói rằng nhóm học hướng dẫn của cô ấy đã rất hữu ích.
Phủ định
He said that the tutorial group hadn't met last week.
Anh ấy nói rằng nhóm học hướng dẫn đã không gặp nhau vào tuần trước.
Nghi vấn
She asked if the tutorial group was going to meet again soon.
Cô ấy hỏi liệu nhóm học hướng dẫn có định gặp lại nhau sớm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutorial group".

Phương pháp học tập nhóm nhỏ tại Anh

Nhóm hướng dẫn là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học ở Anh và Khối thịnh vượng chung, đặc biệt nổi bật tại các trường như Oxford và Cambridge. Đây là nơi sinh viên học theo nhóm nhỏ (thường 1-5 người) với một giảng viên hoặc gia sư, khuyến khích thảo luận chuyên sâu và phát triển tư duy phản biện.

Ưu tiên sự tương tác và tư duy phản biện

Không giống như các bài giảng lớn, các buổi nhóm hướng dẫn tập trung vào sự tham gia tích cực của sinh viên, đặt câu hỏi, tranh luận và giải quyết vấn đề. Mục tiêu là giúp sinh viên phát triển khả năng phân tích, tổng hợp thông tin và tự học một cách độc lập, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động.