tutorial group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ sinh viên nhận được sự hướng dẫn hoặc chỉ dẫn từ một gia sư hoặc giảng viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tutorial group met weekly to discuss the assigned readings."
"Nhóm học gia sư gặp nhau hàng tuần để thảo luận về các bài đọc được giao."
-
"Students in the tutorial group benefit from personalized feedback."
"Sinh viên trong nhóm học gia sư được hưởng lợi từ phản hồi cá nhân."
-
"The professor divided the class into smaller tutorial groups."
"Giáo sư chia lớp thành các nhóm học gia sư nhỏ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc các khóa học chuyên nghiệp, nơi sinh viên được chia thành các nhóm nhỏ để thảo luận, làm việc nhóm, hoặc nhận sự hỗ trợ cá nhân từ giảng viên. Khác với 'lecture group' là nhóm lớn hơn và chủ yếu nghe giảng, 'tutorial group' nhấn mạnh vào tương tác và hướng dẫn cá nhân.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào nhóm: 'He is in a tutorial group'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của nhóm: 'A tutorial group for calculus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small tutorial group (nhóm hướng dẫn nhỏ)
-
weekly weekly tutorial group (nhóm hướng dẫn hàng tuần)
-
interactive interactive tutorial group (nhóm hướng dẫn tương tác)
-
specialized specialized tutorial group (nhóm hướng dẫn chuyên biệt)
-
attend a attend a tutorial group (tham gia một nhóm hướng dẫn)
-
join a join a tutorial group (gia nhập một nhóm hướng dẫn)
-
lead a lead a tutorial group (dẫn dắt một nhóm hướng dẫn)
-
form a form a tutorial group (thành lập một nhóm hướng dẫn)
-
participate in a participate in a tutorial group (tham gia vào một nhóm hướng dẫn)
-
divide students into divide students into tutorial groups (chia sinh viên thành các nhóm hướng dẫn)
Idioms
-
be assigned to a tutorial group
được phân vào một nhóm hướng dẫn
"All first-year students will be assigned to a tutorial group."
(Tất cả sinh viên năm nhất sẽ được phân vào một nhóm hướng dẫn.)
-
run a tutorial group
điều hành/phụ trách một nhóm hướng dẫn
"Dr. Smith runs two tutorial groups every semester."
(Tiến sĩ Smith phụ trách hai nhóm hướng dẫn mỗi học kỳ.)
-
conduct a tutorial group session
tiến hành/tổ chức buổi họp nhóm hướng dẫn
"The TA will conduct a tutorial group session to review the assignment."
(Trợ giảng sẽ tổ chức một buổi họp nhóm hướng dẫn để ôn tập bài tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tutorial group
nounMột nhóm nhỏ sinh viên nhận được sự hướng dẫn hoặc chỉ dẫn từ một gia sư hoặc giảng viên.
"The tutorial group met weekly to discuss the assigned readings."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to join a tutorial group to improve my understanding of the subject. |
Tôi cần tham gia một nhóm học kèm để cải thiện sự hiểu biết của tôi về môn học này. |
| Phủ định | I decided not to join the tutorial group because of scheduling conflicts. |
Tôi quyết định không tham gia nhóm học kèm vì xung đột lịch trình. |
| Nghi vấn | Why do you want to join the tutorial group? |
Tại sao bạn muốn tham gia nhóm học kèm? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have been better prepared for the tutorial group. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã chuẩn bị tốt hơn cho nhóm học kèm. |
| Phủ định | If the tutorial group had not been so helpful, I might not have understood the material. |
Nếu nhóm học kèm không giúp ích nhiều, có lẽ tôi đã không hiểu tài liệu. |
| Nghi vấn | Would you have joined the tutorial group if you had known how beneficial it would be? |
Bạn có tham gia nhóm học kèm không nếu bạn biết nó sẽ có lợi như thế nào? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her tutorial group had been very helpful. |
Cô ấy nói rằng nhóm học hướng dẫn của cô ấy đã rất hữu ích. |
| Phủ định | He said that the tutorial group hadn't met last week. |
Anh ấy nói rằng nhóm học hướng dẫn đã không gặp nhau vào tuần trước. |
| Nghi vấn | She asked if the tutorial group was going to meet again soon. |
Cô ấy hỏi liệu nhóm học hướng dẫn có định gặp lại nhau sớm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutorial group".
