(Top Banner Ad)
soft toy
A1
Danh từ A1 Đồ chơi

soft toy

UK: /ˈsɒft tɔɪ/ • US: /ˈsɔːft tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thú nhồi bông đồ chơi nhồi bông búp bê vải
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy made of cloth and filled with a soft material, such as cotton or synthetic fibers.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ chơi được làm bằng vải và nhồi bằng vật liệu mềm, chẳng hạn như bông hoặc sợi tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child clutched her favorite soft toy."

    "Đứa trẻ ôm chặt con thú nhồi bông yêu thích của mình."

  • "She sleeps with her soft toy every night."

    "Cô ấy ngủ với con thú nhồi bông của mình mỗi đêm."

  • "He gave her a soft toy as a birthday present."

    "Anh ấy tặng cô ấy một con thú nhồi bông làm quà sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm mại, dịu nhẹ, êm ái
Noun softness Sự mềm mại, độ mềm
Verb soften Làm mềm, làm dịu, làm yếu đi
Adverb softly Một cách mềm mại, nhẹ nhàng, khẽ khàng
Noun toy Đồ chơi, món đồ giải trí
Verb toy Nghịch, đùa giỡn, chơi bời (thường với thứ gì đó không nghiêm túc)
Adjective toy-like Giống đồ chơi, nhỏ bé và ít chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
toy
Modern English
soft toy

Nguồn gốc 'Soft' (Mềm)

Từ 'soft' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'sōfte' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là dễ chịu, nhẹ nhàng, mịn màng khi chạm vào. Nó cũng có thể liên quan đến sự dịu dàng hoặc êm ái.

Nguồn gốc 'Toy' (Đồ chơi)

Từ 'toy' xuất hiện trong tiếng Anh trung đại ('toye'), ban đầu có thể chỉ một vật trang sức nhỏ, một món đồ tầm thường hoặc một trò giải trí. Nguồn gốc chính xác vẫn còn gây tranh cãi, nhưng có thể liên quan đến các từ Hà Lan hoặc Pháp cổ.

Sự kết hợp 'Soft toy'

'Soft toy' là một cụm từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ loại đồ chơi được làm từ vật liệu mềm, có thể nhồi bông hoặc nhồi sợi, thường dùng cho trẻ em để ôm, chơi đùa hoặc làm vật an ủi. Nó mô tả tính chất vật liệu ('soft' - mềm) của đồ chơi ('toy').

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại đồ chơi nhồi bông, thú nhồi bông, búp bê vải mềm mại, an toàn cho trẻ em. Khác với 'hard toy' là đồ chơi cứng cáp hơn, làm từ nhựa hoặc kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft toy
  • cuddly cuddly soft toy
    (thú nhồi bông đáng yêu/để ôm)
  • beloved beloved soft toy
    (thú nhồi bông yêu quý)
  • fluffy fluffy soft toy
    (thú nhồi bông mềm mịn/xù lông)
  • old old soft toy
    (thú nhồi bông cũ)
Verb + soft toy
  • hug hug a soft toy
    (ôm thú nhồi bông)
  • cuddle cuddle a soft toy
    (âu yếm/ôm ấp thú nhồi bông)
  • play with play with a soft toy
    (chơi với thú nhồi bông)
  • buy buy a soft toy
    (mua một con thú nhồi bông)
Noun + soft toy (phrases)
  • collection of a collection of soft toys
    (một bộ sưu tập thú nhồi bông)
  • comfort a comfort soft toy
    (thú nhồi bông an ủi/vỗ về (vật gắn bó mang lại cảm giác an toàn))

Idioms

  • A child's beloved soft toy

    Một con thú nhồi bông được trẻ em yêu quý (thường là vật mà đứa trẻ rất gắn bó, mang lại cảm giác an toàn và thoải mái).

    "She can't sleep without her child's beloved soft toy, a worn-out teddy bear."

    (Con bé không thể ngủ nếu thiếu con thú nhồi bông yêu quý của nó, một chú gấu teddy đã cũ mòn.)

  • Treat someone/something like a soft toy

    Đối xử với ai/cái gì một cách quá nhẹ nhàng, nâng niu, hoặc nuông chiều, như thể họ/nó rất yếu ớt hoặc dễ vỡ.

    "You shouldn't treat your little brother like a soft toy; he needs to learn to be independent."

    (Bạn không nên đối xử với em trai mình như một con thú nhồi bông; nó cần học cách tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft toy

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ chơi được làm bằng vải và nhồi bằng vật liệu mềm, chẳng hạn như bông hoặc sợi tổng hợp.

"The child clutched her favorite soft toy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting soft toys is her favorite hobby.
Sưu tập thú nhồi bông là sở thích yêu thích của cô ấy.
Phủ định
He doesn't mind giving soft toys to charity.
Anh ấy không ngại tặng thú nhồi bông cho tổ chức từ thiện.
Nghi vấn
Is buying soft toys for your children a good way to show affection?
Mua thú nhồi bông cho con bạn có phải là một cách tốt để thể hiện tình cảm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's soft toys are all over the floor.
Đồ chơi nhồi bông của lũ trẻ vương vãi khắp sàn nhà.
Phủ định
My sister's soft toy collection isn't as big as I thought.
Bộ sưu tập đồ chơi nhồi bông của em gái tôi không lớn như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is it John and Mary's soft toy?
Đó có phải là đồ chơi nhồi bông của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft toy".

Vai trò trong thời thơ ấu

Thú nhồi bông thường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ nhỏ. Chúng không chỉ là đồ chơi mà còn là vật an ủi, mang lại cảm giác an toàn và là người bạn đồng hành trong những năm đầu đời, giúp trẻ học cách thể hiện cảm xúc và phát triển kỹ năng xã hội thông qua trò chơi nhập vai.

Gấu Teddy – Biểu tượng của thú nhồi bông

Gấu Teddy (Teddy Bear) là một trong những loại thú nhồi bông nổi tiếng và phổ biến nhất trên thế giới. Tên gọi này bắt nguồn từ Tổng thống Hoa Kỳ Theodore 'Teddy' Roosevelt vào đầu thế kỷ 20. Gấu Teddy đã trở thành biểu tượng toàn cầu của sự ngây thơ, tình yêu thương và là món quà kinh điển trong nhiều dịp lễ như sinh nhật, Giáng sinh.